Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ Н — trang 2
2.294 mục từ bắt đầu bằng chữ Н, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 2/12
- надева́тьmặc, đội
- наде́ждаhi vọng, hy vọng
- наде́лsuất ruộng, phần ruộng quân cấp
- наде́латьlàm, phạm nhiều, gây ra nhiều
- надели́тьphân chia, chia phần
- наделя́тьphân chia, chia phần
- наде́тьmặc, đội, mặc vào
- наде́ятьсяhi vọng, hy vọng, trông cậy
- надзе́мныйtrên mặt đất
- надзира́тельngười theo dõi, giám sát viên
- надзира́тьgiám thị, giám sát
- надзо́рsự giám thị, giám sát
- надклассовыйsiêu giai cấp
- надколе́нникxương bánh chè
- надко́стницаmàng xương, cốt mạc
- надкуси́тьcắn, cắn ở trên
- надку́сыватьcắn, cắn ở trên
- надла́мыватьlàm chớm gãy, làm nứt
- надла́мыватьсяbị chớm gãy, nứt
- надлежа́тьphải, cần
- надлежа́щийcần thiết, thích đáng
- надло́мchớm gãy, nứt
- надломи́тьlàm chớm gãy, làm nứt
- надломи́тьсяbị chớm gãy, nứt
- надло́мленныйbị giày vò, suy yếu
- надме́нныйkiêu căng, kiêu ngạo
- на́доcần, phải
- на́добностьsự cần thiết
- надоеда́тьlàm ngấy, làm chán
- надое́дливыйlàm chán, ngấy
- надое́стьlàm ngấy, làm chán, làm phiền
- надоитьvắt, vắt được
- надо́йlượng sữa vắt được, lượng sữa vắt
- надолбыcột chống tăng, cọc chống tăng
- надо́лгоtrong thời gian lấu, lâu dài
- надо́мникNgười thợ nhận việc làm ở nhà
- надо́мницаNgười thợ nhận việc làm ở nhà
- надорва́тьlàm rách, xé rách, làm tổn hại
- надорва́тьсяbị rách
- надоу́митьkhuyên bảo, chỉ bảo
- надписа́тьghi trên, đề trên
- надпи́сыватьghi trên, đề trên
- на́дписьdòng chữ đề, dòng chữ ghi
- надпо́чечникtuyến thượng thận
- надпо́чечныйthượng thận
- надре́зrạch, mổ
- надруга́тельствоsự lăng nhục, nhục mạ
- надругаттьсяlăng nhục, nhục mạ
- надры́вrách
- надрыва́тьlàm rách, xé rách, làm tổn hại
- надрыва́тьсяbị rách
- надсмортsự giám sát, giám thị
- надсмо́трщикngười giám thị, người giám sát
- надстра́иватьxây chồng
- надстро́итьxây chồng
- надстро́йкаxây chồng, xây bên trên
- надтре́снутыйbị nứt, nẻ
- надува́тельствоsự đánh lừa, lường gạt
- надува́тьbơm, thổi phồng
- надува́тьсяphồng lên, phồng căng, sưng lên
- надувно́йbơm hơi, nạp khí
- наду́манныйtưởng tượng ra, giả tạo
- наду́матьquyết định
- наду́тыйphồng lên, sưng lên
- наду́тьbơm, thổi phồng
- наду́тьсяphồng lên, phồng căng, sưng lên
- надуши́тьсяxức nước hoa
- на́дфильgiũa
- надшива́тьmay nối thêm, nối dài ra
- надшитьmay nối thêm, nối dài ra
- надыми́тьnhả khói nhiều, phun khói nhiều
- надышатьThở nhiều làm không khí ngột ngạt
- надыша́тьсяtha hồ thở
- надёжаhy vọng
- надёжностьđáng tin cậy
- надёжныйđánh tin cậy, tin cậy được, vững chắc
- надёргатьnhổ, giật
- наеда́тьсяăn nhiều, ăn no
- наедине́tay đôi, mặt đối mặt
- нае́здникngười cưỡi ngựa, kỵ sĩ
- нае́здницаnữ kỵ sĩ
- наездомthỉnh thoảng ghé lại, thỉnh thoảng tạt qua
- наезжа́тьtông vào, va phải, gặp
- нае́стьсяăn nhiều, ăn no
- нае́хатьtông vào, va phải, gặp
- нажа́ловатьсяthan phiền, kêu ca
- нажа́ритьrán, rang
- нажаритьсяPhơi mình ở chỗ quá nóng
- нажа́тьấn, ép
- нажда́кđá nhám, đá ráp
- нажда́чкаgiấy nhám
- нажда́чныйđá ráp, đá mài
- нажи́ваlợi nhuận, lời
- нажива́тьdành dụm được, góp nhặt được, thu lợi
- нажи́ватьсяphát tài, làm giàu to
- нажи́вкаcon mồi
- нажи́мsự ấn, ép
- нажима́тьấn, bấm, đạp
- нажи́тьdành dụm được, góp nhặt được, thu lợi
- нажи́тьсяphát tài, làm giàu to
- наза́втраlùi, lui, đằng sau
- наза́дlùi lại, lại, ngược lại
- назади́ở phía sau, đằng sau
- назва́ниеtên
- назва́тьđặt tên, cho tên, gọi
- назе́мныйở trên mặt đất, trên đất, trên bộ
- на́земьxuống đất
- назида́ниеlời huấn thị, giáo huấn
- назида́тельныйkhuyên bảo, răn dạy
- назло́để trêu tức, trêu ngươi
- назнача́тьđịnh trước, ấn định, định
- назначе́ниеquy định, bổ nhiệm, bổ nhậm
- назна́читьđịnh trước, ấn định, định
- назо́йливостьhay quấy rầy, hay làm phiền
- назо́йливыйhay quấy rầy, hay làm phiền
- назрева́тьchín, mưng mủ
- назре́тьchín, mưng mủ
- назубо́кlàu làu, rất giỏi
- называ́тьđặt tên, mệnh danh, gọi tên
- называ́тьсяđược gọi là
- наибо́лееhơn cả, hơn hết
- наибо́льшийlớn nhất, to nhất
- наи́вничатьgiả bộ ngây thơ
- наи́вностьtính ngây thơ, ngây dại
- наи́вныйngây thơ, ngây dại
- наивы́сшийcao nhất, cao hơn cả
- наи́гранныйgiả tạo, giả cách
- наигра́тьĐánh [đàn] phỏng theo
- наигра́тьсяchơi tha hồ, chơi thỏa thuê
- наи́грыватьĐánh [đàn] phỏng theo
- наизна́нкуtrái, lộn trái
- наизу́стьThuộc làu, thuộc làu làu, thuộc lòng, thuộc nhập tâm
- наимениеít nhất, nhỏ nhất
- наименова́ниеtên, danh mục
- наименова́тьđặt tên, cho tên
- наиме́ньшийnhỏ nhất, ít nhất
- наискосо́кxiên, chéo
- на́искосьxiên, chéo
- найдёнышTrẻ em bị bỏ rơi
- найми́тtay chân, đầu sai
- Найро́биnai-rô-bi
- найти́tìm
- найти́сьđược tìm thấy, tìm ra, nhanh trí
- нака́зdặn dò, huấn thị, ủy nhiệm thư
- наказа́ниеhình phạt, trừng phạt
- наказа́тьtrừng phạt, phạt
- наказу́емыйđáng trừng phạt, đáng chịu trừng phạt
- нака́зыватьtrừng phạt
- нака́лnóng sáng, nung
- нака́ливатьnung nóng, nung đỏ
- нака́ливатьсяbị nung nóng, nung đỏ
- накали́тьnung nóng, nung đỏ
- накали́тьсяbị nung nóng, nung đỏ
- нака́лыватьđam, châm, cài
- нака́лыватьсяđam phải, bị đâm
- накалятьnung nóng, nung đỏ
- накаля́тьсяbị nung nóng, nung đỏ
- накалённыйcực kỳ căng thẳng, khẩn trương
- нака́патьnhỏ, rỏ, rót từng giọt
- нака́пливатьtích lũy, góp nhặt
- нака́пливатьсяđược tích lũy, góp nhặt
- наката́тьngoáy, thảo
- накати́тьсяùa vào, ập vào
- нака́тыватьсяùa vào, ập vào
- накача́тьbơm, đổ
- нака́чиватьbơm
- накида́тьvứt đầy, đổ đầy, vứt
- наки́дкаáo choàng, áo khoác, khăn phủ gối
- наки́дыватьchoàng, khoác
- наки́дыватьсяxông vào, nhảy xổ vào
- наки́нутьchoàng, khoác
- наки́нутьсяxông vào, nhảy xổ vào
- накипа́тьnổi váng bọt
- накипе́тьnổi váng bọt
- на́кипьváng bọt, bọt canh, cặn bọt
- накла́дкаtấm ốp, tấm lót, độn tóc
- накладна́яhóa đơn
- накладно́йđược đặt lên trên, chồng lên, giả
- накле́иватьdán
- накле́итьdán
- накле́йкаdán, nhãn, nhãn hiệu
- накло́нnghiêng xuống, cúi xuống, dốc
- наклоне́ниеthức, cách
- наклони́тьnghiêng xuống, uốn xuống
- наклони́тьсяnghiêng xuống, cúi xuống
- накло́нностьkhuynh hướng, năng khiếu, ham thích
- накло́нныйnghiêng, xiên
- наклоня́тьnghiêng xuống, uốn xuống
- наклоня́тьсяnghiêng xuống, cúi xuống
- накова́льняcái đe
- нако́лкаxăm, mẹo
- наколо́тьсяđam phải, bị đâm
- накома́рникmàn, mùng
- наконе́цcuối cùng
- наконе́ц-тоcuối cùng thì, rốt cuộc thì
- наконе́чникđầu, đầu bịt, mũi
- накопа́тьđào, bới
- накопи́тьtích lũy, góp nhặt, vun
- накопи́тьсяđược tích lũy, góp nhặt
- накорми́тьcho ăn, cho bú