Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ Н — trang 3
2.294 mục từ bắt đầu bằng chữ Н, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 3/12
- накра́пыватьrơi lâm dâm, lâm râm
- накра́ситьbôi màu, tô màu
- накраситьсяlàm tốt, tô điểm
- накрахма́литьhồ
- накрени́тьlàm nghiêng
- накрени́тьсяnánh, nghiêng, xiêu
- накреня́тьlàm nghiêng
- накреня́тьсяnánh, nghiêng, xiêu
- на́крепкоmột cách chặt, chặt chẽ
- на́крестchéo nhau, chéo chữ thập
- накрича́тьquát tháo, gắt gỏng
- накроши́тьthái, băm, làm vương vãi
- накрыва́тьphủ lên, che lên
- накрыва́тьсяtrùm, đắp
- накры́тьphủ lên, che lên
- накры́тьсяtrùm, đắp
- накупи́тьmua
- накуренныйđày khói thuốc
- накури́тьhút nhiều quá
- накуритьсяhút tha hồ, hút thỏa thuê
- налага́тьbắt chịu, bắt phải
- нала́дитьchỉnh lý, chỉnh đốn, thu xếp
- нала́дитьсяđi vào nền nếp, được ổn định, cải thiện
- нала́дчикngười thợ điều chỉnh, thợ hiệu chỉnh
- нала́живатьchỉnh lý, chỉnh đốn, thu xếp
- нала́живатьсяđi vào nền nếp, được ổn định
- налга́тьnói dối, nói láo, vu khống
- нале́воvề bên trái, sang trái
- налега́тьtì vào, dựa vào, đè lên
- налегке́đi người không, mặc phong phanh, mặc quần áo mỏng
- налета́тьva phải, vấp phải, xông đến
- налете́тьva phải, vấp phải, xông đến
- нале́чьtì vào, dựa vào, đè lên
- налива́тьđổ đầy, rót, đổ
- налива́тьсяchảy vào, đổ vào, đầy
- нали́вкаrượu ngọt, rượu mùi
- наливнойĐể chở các chất lỏng
- нали́мcon cá tuyết sông
- налиноватьkẻ hàng, kẻ dòng
- налитойmẩy, chắc hạt, rắn chắc
- нали́тьđổ đầy, rót, đổ
- нали́тьсяchảy vào, đổ vào, đầy
- налицо́có mặt, hiện diện
- нали́чиеsự có mặt, hiện diện
- нали́чникcái khung viền cửa, thanh ốp cửa
- нали́чностьsự có mặt, hiện diện
- нали́чныеtiền mặt
- нали́чныйhiện có, sẵn có
- налови́тьbắt được
- наловчи́тьсяquen tay, thạo ra
- нало́гthuế
- нало́говыйthuế khóa, thuế má
- налогообложе́ниеthuế khoá
- налогоплате́льщикngười nộp thuế, người đóng thuế
- нало́жницаngười vợ lẽ, nàng hầu
- налома́тьbẻ, làm gãy
- налётđột kích, tập kích, cướp
- налётчикkẻ cướp, đạo tặc
- нама́зkinh cầu nguyện, kinh nguyện
- нама́затьbôi, phết
- нама́затьсяbôi xoa, thoa
- намалева́тьvẽ nguệch ngoạc, vẽ cẩu thả
- намаринова́тьngâm giấm
- нама́тыватьquấn, vấn
- намека́тьám chỉ, nói bóng gió
- намекну́тьám chỉ, nói bóng gió
- наменя́тьđổi, đổi được
- намерева́тьсяđịnh, dự định
- наме́рениеý định, dự định
- наме́ренноcố ý, cố tình
- на́мертвоđến chết, chặt, sít
- намести́quét dồn lại, gió dồn lại
- намета́тьquét dồn lại, gió dồn lại
- намно́гоhơn nhiều, hơn hẳn
- намока́тьbị ướt, thấm nước
- намо́кнутьbị ướt, thấm nước
- намолачиватьđập
- намолотSố lúa đập được, số lượng hạt đập được
- намолоти́тьđập
- намоло́тьxay, giã
- намо́рдникcái rọ mõm, rọ bịt mõm
- намота́тьquấn, vấn
- намо́ткаsự quấn, vấn
- намочи́тьthấm nước, nhúng nước, rảy nước
- намусоритьxả rác
- наму́читьсяbị đau khổ nhiều, đau đớn lâu
- намы́вbồi tích, đát bồi
- намыва́тьbồi, cuốn đến, đãi
- намы́ливатьxát xà phòng
- намы́ливатьсяxáy xà phòng
- намы́литьсяxáy xà phòng
- намы́тьbồi, cuốn đến, đãi
- намёкám chỉ, nói bóng gió
- нанести́mang đến nhiều, đem đến nhiều, đẻ nhiều trứng
- наниза́тьxâu, xỏ
- нани́зыватьxâu, xỏ
- нанима́тельngười thuê thợ, người mướn lao công, người thuê nhà
- нанима́тьthuê, mướn
- нанима́тьсяđi làm thuê, làm mướn
- Нанки́нnam kinh
- нано-na-nô
- наноме́трnanômét
- нано́сđát bồi, phù sa
- нано́сныйđược bồi đến, thổi đến
- нанотехноло́гияcông nghệ nano
- наня́тьthuê, mướn
- наня́тьсяđi làm thuê, làm mướn
- наобеща́тьhứa quá nhiều, hứa hão
- наоборо́тtrái lại, ngược
- наобу́мmột cách may rủi, hú họa
- нао́тмашьthẳng tay, thẳng cánh
- наотре́зmột cách dứt khoát
- напада́тьtấn công, tiến công, gặp được
- напада́ющийcầu thủ tiền đạo
- нападе́ниеtấn công, tiến công
- напа́дкиđả kích, công kích
- напа́иватьhàn
- напа́лмna-pan, xăng đặc
- напалмовыйThuộc về na-pan, napan
- напа́рникngười thợ bạn, thợ sóng đôi
- напа́стьcông kích
- напа́чкатьlàm bẩn, vấy bẩn
- напая́тьhàn
- напе́вâm điệu, nhạc điệu
- напева́тьhát phỏng theo, hát thu đĩa, hát thu dây
- напе́вныйdu dương, êm ái
- наперевойtranh nhau, cướp lời nhau
- наперегонки́đua nhau, đuổi nhau
- наперчитьrắc tiêu, tra ớt
- напе́тьhát phỏng theo, hát thu đĩa, hát thu dây
- напеча́татьin, ấn loát, đăng
- напе́чьnướng
- напива́тьсяuống đã khát, uống nhiều, uống say
- напили́тьcưa, xẻ
- напи́льникcái giũa
- напира́тьlấn, ép, nhấn mạnh
- написа́ниеcách viết
- написа́тьviết, ghi
- напи́токđồ uống, thức uống
- напи́тьсяuống đã khát, uống nhiều, uống say
- напиха́тьđút vào, nhét vào, đút đầy
- напи́хиватьđút vào, nhét vào, đút đầy
- напи́чкатьép ăn, ép uống
- наплакатьkhóc đỏ mắt, khóc húp mắt
- напла́катьсяkhóc tha hồ, khóc nhiều
- напластова́ниеvỉa, thớ tầng
- наплева́тьnhổ, khạc nhổ
- наплести́đan, bện
- наплы́вùn đến, dồn đến
- напова́лchết tươi
- наподо́биеgiống như, hệt như
- напои́тьcho uống, chuốc rượu cho say
- напока́зđể chưng bày, để trưng bày
- наполза́тьbò đến, bò vào, kéo đến
- наползти́bò đến, bò vào, kéo đến
- напо́лнитьlàm đầy, xếp đầy
- напо́лнитьсяđầy, tràn đầy
- наполня́тьlàm đầy, xếp đầy
- наполня́тьсяđầy, tràn đầy
- наполови́нуmột nửa, nửa chừng, dở dang
- напомина́ниеnhắc nhở, nhắc đến, cáo thị
- напомина́тьnhắc, nhắc nhở
- напо́мнитьnhắc, nhắc nhở
- напо́рáp lực, áp suất, sức ép
- напо́ристостьtính kiên trì, kiên cường
- напо́ристыйkiên trì, kiên cường
- напортитьlàm hỏng, làm hư
- напосле́докvào lúc cuối, cuối cùng
- напра́витьhướng đến, hướng về, phái đi
- напра́витьсяđi đến, đi về phía
- направле́ниеphương hướng, phương
- напра́вленностьtính khuynh hướng, xu hướng
- направля́тьhướng đến, hướng về, phái đi
- направля́тьсяđi đến, đi về phía
- напра́воvề bên phải, sang phải, bên phải
- напрактикова́тьсяthực tập, tập luyện
- напра́слинаnói oan, đổ oan
- напра́сноvô ích, không cần thiết
- напра́сныйvô ích, phí công, không cần thiết
- напра́шиватьсяđòi kỳ được, nằng nặc xin, gây ra
- наприме́рví dụ như, thí dụ như
- напроказничатьdở trò nghịch ngợm, dở trò tinh nghịch
- напроло́мbất chấp trở ngại
- напролётthâu, suốt
- напропалу́юbạt mạng, bạt tử
- напророчитьtiên đoán, đoán trước
- напроси́тьсяđòi kỳ được, nằng nặc xin, gây ra
- напро́тивđối diện
- напряга́тьlàm căng ra, kéo căng ra
- напряга́тьсяbị căng ra
- напряже́ниеcăng thẳng, rán sức, cố sức
- напряжённостьcường độ, căng thẳng
- напряжённыйcăng, căng thẳng, khẩn trương
- напрями́кtheo đường thẳng, thẳng
- напря́чьlàm căng ra, kéo căng ra
- напря́чьсяbị căng ra
- напуга́тьlàm sợ
- напуга́тьсяsợ hoảng sợ, sợ hãi
- напу́дритьđánh phấn, xoa phấn
- напу́дритьсяđánh phấn, xoa phấn