Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ Р — trang 6
2.048 mục từ bắt đầu bằng chữ Р, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 6/11
- распределе́ниеsự phân phối, phân bố
- распредели́тельbộ phân phối
- распредели́тельныйđể phân phối, phân chia
- распределя́тьphân phối, phân chia, phân bố
- распродава́тьbán hết, bán sạch
- распрода́жаsự bán hết, bán sạch
- распрода́тьnhòe ra, loang ra, tản ra
- распростеретьсяngã sóng soài, ngã sóng sượt, trải ra
- распростира́тьсяngã sóng soài, ngã sóng sượt, trải ra
- распроститьсяchia tay, từ biệt, vĩnh biệt
- распростране́ниеphổ biến, truyền bá, phổ cập
- распространи́тьphổ biến, truyền bá, phát hành
- распространи́тьсяlan rộng, mở rộng, áp dụng
- распространя́тьphổ biến, truyền bá, phát hành
- распространя́тьсяlan rộng, mở rộng, áp dụng
- распространённыйphổ biến, phổ cập
- распростёртыйmở rộng, sóng soài, sóng sượt
- распроща́тьсяchia tay, từ biệt, vĩnh biệt
- ра́спряxích mích, cãi lộn
- распряга́тьtháo ách
- распрями́тьlàm thẳng, uốn thẳng
- распрями́тьсяthẳng ra
- распрямля́тьlàm thẳng, uốn thẳng
- распрямля́тьсяthẳng ra
- распря́чьtháo ách
- распуска́тьсяra lá, xòe lá, nở
- распусти́тьсяra lá, xòe lá, nở
- распу́татьgỡ rối, gỡ
- распу́татьсяđược gỡ ra, được gỡ rối, thoát
- распу́тицаđường lầy lội, đường khó đi lại, đường lầy lộ
- распу́тникphóng đãng
- распу́тничатьsống bê tha
- распу́тныйbê tha, trụy lạc
- распу́тыватьgỡ rối, gỡ
- распу́тыватьсяđược gỡ ra, được gỡ rối, thoát
- распу́тьеngã ba đường
- распуха́тьsưng lên, phồng lên
- распу́хнутьsưng lên, phồng lên
- распушенностьđổ đốn, vô kỷ luật, bê tha
- распыле́ниеtan thành bụi, biến thành bụi, phun
- распыли́тельcái máy phun, máy phun bụi nước
- распыли́тьlàm tan thành bụi, biến thành bụi, phun
- распылитьсяtan thành bụi, biến thành bụi, phân tán ra
- распыля́тьlàm tan thành bụi, biến thành bụi, phun
- распыля́тьсяtan thành bụi, biến thành bụi, phân tán ra
- распылённыйphân tán, rải rác
- распя́тиеthánh giá
- расса́даcây con, cây ươm
- рассади́тьxếp chỗ ngồi, tách riêng ra, cho ngồi riêng ra
- расса́дникtrung tâm, ổ, sào huyệt
- расса́живатьxếp chỗ ngồi, tách riêng ra, cho ngồi riêng ra
- расса́живатьсяngồi, ngồi vào chỗ
- расса́сыватьсяxọp xuống, tẹt xuống
- рассвести́bắt đầu sáng, tờ mờ sáng
- рассве́тrạng đông, bình minh
- рассвета́тьbắt đầu sáng, tờ mờ sáng
- рассвирепе́тьđâm dữ lên, trở nên hung dữ
- расседла́тьcởi yên, tháo yên
- рассе́иватьkhuếch tán, lan toả, rải rác
- рассе́иватьсяphân tán, phát tán, tản ra
- рассека́тьchặt, chém, chém bị thương
- рассекре́титьgiải mật
- рассекре́чиватьgiải mật
- рассе́линаkhe nứt, chỗ nẻ
- рассели́тьthu xếp chỗ ở, cho cư trú, thả giống
- рассели́тьсяđến ở, cư trú, ở
- расселя́тьthu xếp chỗ ở, cho cư trú, thả giống
- расселя́тьсяđến ở, cư trú, ở
- рассерди́тьlàm tức giận, chọc tức
- рассерди́тьсяtức giận, nổi giận
- рассе́рженныйgiận, tức
- рассетьсяngồi, ngồi vào chỗ, nứt ra
- рассе́чьchặt, chém, chém bị thương
- рассе́яниеsự khuyếch tán, phát tán
- рассе́янноmột cách lơ đễnh, lơ đãng
- рассе́янностьđãng trí, lơ đễnh, tản mạn
- рассе́янныйrải rác, tản mạn, tản mát
- рассе́ятьkhuếch tán, lan toả, rải rác
- рассе́ятьсяphân tán, phát tán, tản ra
- расска́зkể chuyện, kể lại, chuyện kể
- рассказа́тьkể chuyện, kể lại, thuật lại
- расска́зчикngười kể chuyện
- расска́зчицаngười kể chuyện
- расска́зыватьkể chuyện, kể lại
- рассла́битьlàm suy yếu, làm suy nhược
- рассла́битьсяthư giãn, thả lỏng
- рассла́бленностьsuy yếu, suy nhược
- рассла́бленныйsuy yếu, suy nhược, uể oải
- расслабля́тьlàm suy yếu, làm suy nhược
- рассла́иватьtách ra từng lớp, tách lớp
- рассла́иватьсяtách ra từng lớp, tách lớp
- рассле́дованиеsự điều tra, cuộc điều tra
- рассле́довательngười điều tra
- рассле́доватьđiều tra, thẩm xét
- расследоианиеđiều tra, thẩm xét
- расслое́ниеtách ra từng phiến, tách lớp
- расслои́тьtách ra từng lớp, tách lớp
- расслои́тьсяtách ra từng lớp, tách lớp
- расслы́шатьnghe rõ, nghe ra
- рассма́триватьquan sát, ngắm, nghiên cứu
- рассмеши́тьlàm bật cười, làm phì cười
- рассмеятьbật cười, phì cười
- рассмотре́ниеsự xem xét, nghiên cứu
- рассмотре́тьquan sát, ngắm, nghiên cứu
- рассо́лnước muối
- рассо́льникxúp dưa chuột chua
- рассори́тьgây xích mích, gây cãi cọ
- рассори́тьсяxích mích nhau, cãi nhau
- рассортирова́тьphân loại, chia loại
- рассоса́тьсяxọp xuống, tẹt xuống
- рассо́хнутьсяkhô nứt ra, khô nẻ ra
- расспра́шиватьhỏi, hỏi han
- расспроси́тьhỏi, hỏi han
- расспросыgạn hỏi, hỏi vặn
- рассредото́чениеsự phân tán
- рассредото́чиватьphân tán
- рассредото́чиватьсяbị phân tán
- рассредоточитьphân tán
- рассредоточитьсяbị phân tán
- рассро́чиватьchia thời hạn, phân kỳ hạn
- рассрочитьchia thời hạn, phân kỳ hạn
- рассро́чкаsự chia thời hạn, định thời hạn
- расстава́ниеsự chia tay, từ biệt
- расстава́тьсяchia tay, từ biệt, từ giã
- расста́витьxếp đặt, sắp đặt, bố trí
- расставля́тьxếp đặt, sắp đặt, bố trí
- расстано́вкаsự xếp đặt, sắp đặt, bố trí
- расста́тьсяchia tay, từ biệt, từ giã
- расстегну́тьmở, cởi
- расстегнутьсяcởi cúc, cởi cúc áo, cởi ra
- расстила́тьtrải, trải ra
- расстила́тьсяtrải ra, giải ra, phủ
- расстоя́ниеkhoảng cách, quãng cách
- расстра́иватьlàm rối loạn, làm hỗn loạn, làm thiệt hại
- расстра́иватьсяrối loạn, hỗn loạn, suy đốn
- расстре́лbắn chết, xử bắn
- расстре́ливатьxử bắn, bắn giết, bắn chết
- расстреля́тьxử bắn, bắn giết, bắn chết
- расстро́енныйrối loạn, hỗn loạn, suy đốn
- расстро́итьlàm rối loạn, làm hỗn loạn, làm thiệt hại
- расстро́итьсяbuồn bã, phiền lòng, rối loạn
- расстро́йствоsự rối loạn, hỗn loạn
- расступа́тьсяtránh lối, nhường lối
- расступи́тьсяtránh lối, nhường lối
- расстыковатьtách, tách rời
- расстыковатьсяtách rời nhau, tách rời
- расстыко́вкаsự tách, tách rời
- расстёгиватьmở, cởi
- расстёгиватьсяcởi cúc, cởi cúc áo, cởi ra
- рассуди́тельностьlương tri, biết điều
- рассуди́тельныйbiết điều, biết lẽ phải
- рассуди́тьphân xử, suy nghĩ, nghĩ ra
- рассу́докlý trí, lý tính
- рассу́дочныйThuộc về lý trí
- рассужда́тьsuy nghĩ, suy lý, lập luận
- рассужде́ниеlập luận, nghị luận, bàn cãi
- рассчи́танныйcố ý, dụng cố
- рассчита́тьtính toán, tính, dự tính
- рассчита́тьсяtính toán, tính, dự tính
- рассчи́тыватьtính toán, tính, dự tính
- рассчи́тыватьсяthanh toán, quyết toán
- рассыла́тьgửi đi, gởi đi
- рассы́лкаsự gửi đi, phát đi
- рассы́льныйngười chạy giấy, tùy phái
- рассы́патьđổ
- рассыпно́йrời
- рассы́пчатыйtơi, rời
- рассыха́тьсяkhô nứt ra, khô nẻ ra
- раста́лкиватьxô đẩy, chen lấn, đánh thức
- раста́пливатьnhóm
- растаска́тьtháo mang đi, tháo đem đi
- раста́скиватьtháo mang đi, tháo đem đi
- растачиватьdoa, tiện
- растащи́тьtháo mang đi, tháo đem đi
- раста́ятьtan ra
- раство́рdung dịch
- растворе́ниеsự hòa tan
- раствори́мостьhoàn tan được
- раствори́тельdung môi
- раствори́тьhòa tan
- раствори́тьсяhoà tan
- растворя́тьhòa tan
- растворя́тьсяhoà tan
- растека́тьсяchảy tứ tung, chảy loang
- расте́ниеthực vật, cây
- растениево́дствоtrồng trọt
- растере́тьnghiền nhỏ, tán nhỏ, xoa
- растере́тьсяnghiền nhỏ, tán nhỏ, xát mình mẩy
- растерза́тьcắn tan tác, xé tan xác
- расте́рянноmột cách lúng túng, bối rối
- расте́рянностьlúng túng, bối rối
- расте́рянныйlúng túng, bối rối
- растеря́тьmất, mất dần
- растеря́тьсяmất dần, mất, lúng túng
- расте́чьсяchảy tứ tung, chảy loang
- расти́lớn lên, mọc lên, tăng lên
- растира́тьnghiền nhỏ, tán nhỏ, xoa
- растира́тьсяnghiền nhỏ, tán nhỏ, xát mình mẩy
- расти́тельностьthực bì, giới thực vật, lông
- расти́тельныйthảo mộc