Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ Р — trang 7
2.048 mục từ bắt đầu bằng chữ Р, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 7/11
- расти́тьnuôi dạy, giáo dưỡng
- растолка́тьxô đẩy, chen lấn, đánh thức
- растолкова́тьgiải thích kỹ càng, giảng giải lỹ lưỡng
- растолко́выватьgiải thích kỹ càng, giảng giải lỹ lưỡng
- растоло́чьnghiền, tán
- растолсте́тьbéo ra, phát phì
- растопи́тьnhóm
- расто́пкаđốt, nhen
- растопта́тьgiẫm nát, xéo nát
- растопы́риватьxòe ra
- растопы́ритьxòe ra
- расторга́тьhủy bỏ, thủ tiêu
- расто́ргнутьhủy bỏ, thủ tiêu
- расторже́ниеsự hủy bỏ, thủ tiêu
- расторо́пностьtính nhanh nhẹn, lanh lẹn
- расторо́пныйnhanh nhẹn, lanh lẹn
- расточа́тьlãng phí, phung phí, cho nhiều
- расточи́тельngười lãng phí, người hoang phí
- расточи́тельницаngười lãng phí, người hoang phí
- расточи́тельностьlãng phí, hoang phí
- расточи́тельныйlãng phí, hoang phí
- расточи́тельствоlãng phí, hoang phí
- растравитьlàm tấy lên, làm mưng mủ
- растравля́тьlàm tấy lên, làm mưng mủ
- растра́таbiển thủ, tham ô, tiền biển thủ
- растра́титьbiển thủ, tham ô
- растра́тчикkẻ biển thủ, kẻ tham ô
- растра́чиватьbiển thủ, tham ô
- растрезво́нитьphao đồn, tung tin
- растрепа́тьlàm xạc xài, làm xài xạc, nhàu nát
- растрепа́тьсяxạc xài ra, xài xạc ra, bị nhàu nát
- растре́скатьсяnứt nẻ, nẻ ra
- растро́ганныйcảm động, xúc động
- растро́гатьlàm cảm động, làm xúc động
- растро́гатьсяcảm động, xúc động
- растрясти́đảo trộn, xáo trộn
- растрёпанныйxạc xài, xài xạc, nhàu nát
- растя́гиватьkéo căng, căng ra, làm hết đàn hồi
- растя́гиватьсяbị kéo căng, bị căng ra, hết đàn hồi
- растяже́ниеsự kéo dài, kéo căng
- растяжи́мыйgiãn được
- растяну́тьkéo căng, căng ra, làm hết đàn hồi
- растяну́тьсяbị kéo căng, bị căng ra, hết đàn hồi
- растя́паngười vụng về, kẻ lờ khờ
- расфасоватьđóng gói, đóng bao
- расфасо́вкаsự đóng gói, đóng bao
- расфасо́выватьđóng gói, đóng bao
- расформиро́выватьgiản tán, giải thể
- расха́живатьđi tới đi lui, đi đi lại lại
- расхва́ливатьtâng bốc, tán dương
- расхвали́тьtâng bốc, tán dương
- расхварыватьсяđau ốm, ốm nặng
- расхва́статьсяkhoe khoang, khoác lác
- расхвата́тьvớ hết, tóm hết
- расхва́тыватьvớ hết, tóm hết
- расхворатьсяđau ốm, ốm nặng
- расхити́тельkẻ tham ô, kẻ biển thủ
- расхи́титьbiển thủ, tham ô
- расхища́тьbiển thủ, tham ô
- расхище́ниеsự biển thủ, tham ô
- расхля́банностьlung lay, lắc lư, vô kỷ luật
- расхля́банныйlung lay, lắc lư, vô kỷ luật
- расхо́дtiêu phí, tiêu thụ
- расходи́тьсяchia tay
- расхо́дныйchi phí, phí tổn
- расхо́дованиеsự chi tiêu, chi phí, tiêu phí
- расхо́доватьchi, tiêu
- расхожде́ниеsự bất đồng, khác nhau
- расхола́живатьlàm lạnh nhạt, làm hờ hững
- расхолодитьlàm lạnh nhạt, làm hờ hững
- расхоте́тьkhông muốn nữa
- расхоте́тьсяkhông muốn nữa
- расхохота́тьсяcười rộ, cười ầm lên
- расхрабритьсяđánh bạo, mạnh dạn lên
- расцара́патьquào, cấu
- расцвести́nở hoa, ra hoa, nở
- расцве́тnở hoa, nở rộ
- расцвета́тьnở hoa, ra hoa
- расцвети́тьtô điểm
- расцве́ткаmàu sắc
- расцелова́тьhôn, hôn thắm thiết
- расцелова́тьсяhôn nhau, hôn nhau thắm thiết
- расце́ниватьđịnh giá, đánh giá
- расцени́тьđịnh giá, đánh giá
- расце́нкаđịnh giá, đánh giá, giá
- расцепитьTháo... [ra], gỡ... [ra], tháo móc... [ra]
- расцепитьсяtháo ra, gỡ ra
- расцепля́тьTháo... [ra], gỡ... [ra], tháo móc... [ra]
- расцепля́тьсяtháo ra, gỡ ra
- расчеса́тьchải, gỡ, chải mượt
- расчеса́тьсяtự chải tóc, gỡ tóc, gãi trầy da
- расчестьtính toán, tính, dự tính
- расчестьсяthanh toán, quyết toán
- расчи́ститьdọn sạch, dọn quang
- расчиститьсяđược dọn sạch, dọn quang
- расчи́сткаsự dọn sạch, dọn quang
- расчиха́тьсяchảy mũi nhiều
- расчища́тьdọn sạch, dọn quang
- расчища́тьсяđược dọn sạch, dọn quang
- расчлени́тьchia nhỏ, phân chia
- расчленя́тьchia nhỏ, phân chia
- расчу́вствоватьсяcảm động, xúc động
- расчёскаcái lược
- расчёсыватьchải, gỡ, chải mượt
- расчёсыватьсяtự chải tóc, gỡ tóc, gãi trầy da
- расчётtính toán
- расчётливостьtiết kiệm, tằn tiện, thận trọng
- расчётливыйtiết kiệm, tằn tiện, thận trọng
- расшали́тьсяbắt đầu quá nghịch, ham nghịch
- расшаркатьсяphủ phục, quỳ gối bái phục
- расша́ркиватьсяphủ phục, quỳ gối bái phục
- расша́танныйbị lung lay, long ra
- расшата́тьlàm lung lay
- расшататьсяbị lung lay, lắc lư
- расша́тыватьlàm lung lay
- расшатыватьсяbị lung lay, lắc lư
- расшевеливатьlay động, thức tỉnh
- расшевели́тьlay động, thức tỉnh
- расшиба́тьđánh bị thương, đụng bị thương
- расшибатьсяngã bị thương, bị dập thương
- расшиби́тьđánh bị thương, đụng bị thương
- расшиби́тьсяngã bị thương, bị dập thương
- расшива́тьtháo chỉ, thêu
- расшире́ниеsự mở rộng, nới rộng, chỗ nở rộng
- расши́ритьmở rộng, nới rộng, nâng cao
- расши́ритьсяmở rộng, nới rộng, giãn rộng
- расширя́тьmở rộng, nới rộng, nâng cao
- расширя́тьсяmở rộng, nới rộng, giãn rộng
- расши́тыйđược thêu
- расши́тьtháo chỉ, thêu
- расшифрова́тьgiải mã, dịch mật mã
- расшифро́вкаsự giải mã, dịch mật mã
- расшифро́выватьgiải mã, dịch mật mã
- расшнурова́тьnới dây, cởi dây
- расшнуро́выватьnới dây, cởi dây
- расшуме́тьсяlàm ồn lên, làm ầm lên
- расще́дритьсяtỏ ra hào hiệp, trở nên hào hiệp
- расще́линаkhe núi, hẻm núi, kẽ nứt
- расщепи́тьchẻ, bổ, xẻ
- расщепитьсяbị chẻ ra, bổ ra
- расщепле́ниеsự chẻ ra, tách ra
- расщепля́тьchẻ, bổ
- расщепля́тьсяbị chẻ ra, bổ ra
- ратифика́цияsự phê chuẩn
- ратифици́роватьphê chuẩn
- ра́тникchiến sĩ, chiến binh
- ра́товатьđấu tranh, chiến đấu
- ра́тушаtòa thị chính
- ратьquân đội
- ра́ундhiệp, hiệp đấu
- рафина́дđường tinh chế, đường kính
- рафини́роватьtinh chế, tinh luyện
- рахат-луку́мNhư rahat-loukoum
- рахи́тbệnh còi xương, bệnh còi
- рахитическийbệnh còi
- рахитичныйbệnh còi
- рацио́нkhẩu phần
- рационализа́торNgười hợp lý hóa sản xuất, người có sáng kiến cải tiến sản xuất
- рационализа́цияsự hợp lý hóa
- рационализи́роватьhợp lý hóa, hợp lí hóa
- рационали́змchủ nghĩa duy lý, duy lý luận
- рациона́льныйhợp lý, hợp lí
- ра́цияđài vô tuyến điện, đài rađiô
- рачи́тельныйcần cù, căn cơ
- ра́шперlưới
- рвану́тьgiật mạnh, lôi mạnh
- рвану́тьсяlao chạy, xông tới
- рва́ныйrách, rách rưới, bị thủng
- рватьxé, nôn, mửa
- рва́тьсяrách, rách toạc, đứt
- рвачkẻ trục lợi, kẻ hám lợi
- рва́ческийtrục lợi, vụ lợi
- рва́чествоtrục lợi, hám lợi
- рве́ниеhăng hái, sốt sắng
- рво́таnôn, mửa
- рво́тныйmửa
- рдетьđỏ rực, ửng hồng
- реlại
- реабилитациаsự minh oan, phục hồi danh dự
- реабилити́роватьminh oan, phục hồi danh dự
- реабилити́роватьсяđược minh oan, được phục quyền
- реаге́нтthuốc thử
- реаги́роватьphản ứng, tỏ thái độ, đối đáp lại
- реакти́вthuốc thử, chất phản ứng
- реакти́вныйphản lực
- реа́кторđiện kháng
- реакционе́рkẻ phản động
- реакцио́нныйphản động
- реа́кцияphản ứng
- реализа́цияsự thực hiện
- реали́змthực tiễn, hiện thực
- реализова́тьthực hiện, thực hành, bán
- реализо́выватьthực hiện, chấp hành
- реали́стNgười có đầu óc thực tế, người có tinh thần hiện thực
- реалисти́ческийthực tế, thiết thực
- реа́льностьthực tại, thực tế, hiện thực
- реа́льныйcó thực, có thật, thực
- реанима́цияhồi sinh
- ребро́cạnh, mép
- ре́бусcâu đố chữ, đố hình