Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ В — trang 9
2.437 mục từ bắt đầu bằng chữ В, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 9/13
- встряхну́тьсяgiũ mình
- встрёпанныйbù xù, rối bù
- вступа́тьсяbênh vực, bênh che
- вступи́тельныйmở đầu, gia nhập, vào
- вступи́тьđăng lính, đăng
- вступи́тьсяbênh vực, bênh che
- вступле́ниеtiến vào, bước vào, vào
- всу́еhoài
- всу́нутьxỏ, đút
- всучи́тьđút vào, nhét vào
- всхли́пнутьnấc lên, nấc
- всхли́пываниеtiếng nức nở, nấc lên
- всхли́пыватьnức nở, nấc lên
- всходи́тьđi lên, bước lên, mọc
- всхо́дыmầm non, mầm
- всхо́жестьtỷ lệ nảy mầm, tỷ lệ nhú mầm
- всю́дуkhắp mọi nơi, khắp mọi chỗ
- вся́кийmỗi, các, ai
- вся́ческиbằng mọi cách, bằng mọi phương tiện
- вся́ческийđủ thứ, đủ loại
- всёmọi vật, mọi thứ nào
- всё-такиtuy nhiên, tuy vậy
- вта́йнеmột cách ngấm ngầm, âm thầm
- вта́лкиватьđẩy vào, xô vào
- вта́птыватьđạp xuống, dẫm xuống
- вта́скиватьkéo vào, lôi vào, kéo lên
- втащи́тьkéo vào, lôi vào, kéo lên
- втере́тьxoa vào, thoa vào
- втере́тьсяxoa vào, thoa vào
- втира́ниеxoa, thoa, thuốc xoa
- втира́тьxoa vào, thoa vào
- втира́тьсяxoa vào, thoa vào
- вти́скиватьnhét vào, nhồi vào
- вти́скиватьсяlen vào, lọt vào
- вти́снутьnhét vào, nhồi vào, nhồi
- вти́снутьсяlen vào, lọt vào
- втихомо́лкуmột cách ngấm ngầm, thầm kín
- втолкну́тьđẩy vào, xô vào
- втолкова́тьgiải thích, giảng giải
- втолко́выватьgiải thích, giảng giải
- втопта́тьđạp xuống, dẫm xuống
- вторга́тьсяxâm nhập, đột nhập
- вто́ргнутьсяxâm nhập, đột nhập, xâm lược
- вторже́ниеsự xâm nhập, đột nhập
- вто́ритьlăp lại, lắp lại, vẳng lại
- втори́чноlần thứ hai, một lần nữa
- втори́чныйlần thứ hai, một lần nữa, bậc hai
- вто́рникngày thứ ba
- второго́дникhọc sinh lưu ban
- второ́йthứ hai, thứ nhì, hạng nhì
- второкла́ссникhọc sinh lớp hai
- второкла́ссницаnữ sinh lớp hai
- второку́рсникSinh viên năm thứ hai
- второку́рсницаNữ sinh viên năm thứ hai
- второразря́дныйhạng nhì, hạng hai
- второсо́ртныйloại hai, hạng nhì
- второстепе́нныйthứ yếu, phụ
- втри́дорогаđắt gấp ba
- втро́еba lần, gấp ba
- втройнеgấp ba, nhiều hơn ba lần
- втроёмba người, bộ ba
- втуз(вы́сшее техни́ческое уче́бное заведе́ние) trường đại học kỹ thuật, trường cao đẳng kỹ thuật
- вту́лкаcái ổ trục, ống lót, nút
- втыка́тьcắm vào, đâm vào
- втя́гиватьkéo vào, lôi vào, kéo lên
- втя́гиватьсяtiến dần vào, bị kéo vào, quen với
- втяну́тьkéo vào, lôi vào, kéo lên
- втяну́тьсяtiến dần vào, bị kéo vào, quen với
- вуайери́змthị dâm
- вуа́льvải voan, khăn voan
- вузtrường đại học, trường cao đẳng
- вулка́нngọn núi lửa, núi phun lửa
- вулканиза́цияsự lưu hóa, luyện cao su
- вулканизи́роватьlưu hóa, luyện cao su
- вулкани́ческийThuộc về núi lửa
- ву́льваâm hộ, lồn
- вульгариза́торngười tầm thường hóa, người thông tục hóa
- вульгаризи́роватьtầm thường hóa, thông tục hóa
- вульгари́змtừ ngữ tục
- вульга́рностьtầm thường, thông tục, phàm tục
- вульга́рныйtầm thường, thông tục, phàm tục
- вундерки́ндthần đồng
- вурдала́кma cà rồng
- входvào, đi vào, lối vào
- входи́тьđi vào, vô
- входно́йđể vào
- входя́щийđến, vào
- вхо́жийhay lui tới, hay đi lại
- вхолосту́юmột cách vô ích, vô bổ
- вцепи́тьсяnắm chặt, bám chặt
- вцепля́тьсяnắm chặt, bám chặt
- вчера́ngày hôm qua, hôm qua
- вчера́шнийngày hôm qua
- вче́твероbốn lần, gấp bốn
- вчита́тьсяđọc kĩ, nghiền ngẫm
- вчи́тыватьсяđọc kĩ, nghiền ngẫm
- вшива́тьkhâu vào, may vào
- вширьtheo chiều rộng, theo bề ngang
- вшитьkhâu vào, may vào
- въеда́тьсяcắm phập, thọc sâu, ăn vào
- въе́дливыйăn sâu vào, thấm sâu vào, hay bắt bẻ
- въездvào, đi vào, chỗ vào
- въезднойđể vào, đi vào
- въезжа́тьvào, đi vào, dọn đến
- въе́стьсяcắm phập, thọc sâu, ăn vào
- въе́хатьvào, đi vào, dọn đến
- выcác anh, các chị
- выба́лтыватьnói lộ, nói hớ
- выбега́тьchạy ra
- вы́бежатьchạy ra
- вы́белитьnhuộm trắng, sơn trắng, làm trắng
- выбива́тьđánh bật, đánh vỡ, đánh đuổi
- выбира́тьchọn, lựa, bầu cử
- выбира́тьсяlen ra, chui ra, thoát
- вы́битьđánh bật, đánh vỡ, đánh đuổi
- вы́боинаchỗ mẻ, chỗ sứt
- вы́болтатьnói lộ, nói hớ
- вы́борchọn, lựa, vật được chọn
- вы́боркаlấy ra
- вы́борностьchế độ bầu cử, tuyển cử
- вы́борныйdo bầu cử, bầu cử, tuyển cử
- вы́борочныйbộ phận
- вы́борщикđại biểu cử tri
- вы́борыsự bầu cử, tuyển cử
- вы́бранитьmắng, chửi
- выбра́сыватьvất, vứt, phát ra
- выбра́сыватьсяnhảy xuống, lao xuống, phụt ra
- вы́братьchọn, lựa, bầu cử
- вы́братьсяlen ra, chui ra, thoát
- выбрива́тьcạo nhẵn, cạo
- выбриватьсяcạo mặt, cạo râu
- вы́бритьcạo nhẵn, cạo
- выбритьсяcạo mặt, cạo râu
- вы́броситьvất, vứt
- вы́броситьсяnhảy xuống, lao xuống, phụt ra
- выбыва́тьrời khỏi, đi khỏi
- вы́бытьrời khỏi, đi khỏi
- выва́ливатьđổ ra, trút ra
- выва́ливатьсяđổ ra, trút ra
- вы́валитьđổ ra, trút ra
- вы́валитьсяđổ ra, trút ra
- выва́риватьnấu quá chín, đun quá nhừ, cô
- вывариватьсяchín quá, nhừ quá
- вываритьnấu quá chín, đun quá nhừ, cô
- вываритьсяchín quá, nhừ quá
- вы́ведатьdò, moi
- выведе́ниеđưa ra, đuổi ra
- выве́дыватьdò, moi
- вы́везтиchở ra, chở đi, chở đến
- вы́веритьchính lý, hiệu chính
- вы́веркаsự chính lý, hiệu chính
- вы́вернутьvặn ra, tháo ra, vặn tréo
- вы́вернутьсяvặn ra, tháo ra, tuột ra
- выверя́тьchính lý, hiệu chính
- вы́вескаbiển, tấm biển
- вы́вестисьkhông còn nữa, mất đi, không dùng nữa
- выве́триваниеsự làm thoáng
- выве́триватьlàm thoáng, làm thoáng khí
- выве́триватьсяmất mùi, biến mất
- вы́ветритьlàm thoáng, làm thoáng khí
- вы́ветритьсяmất mùi, biến mất
- вывинтитьvặn ra, tháo ra
- вывинтитьсяvặn ra, tháo ra
- выви́нчиватьvặn ra, tháo ra
- вывинчиватьсяvặn ra, tháo ra
- вы́вихsự trật khớp, sái khớp, trật khớp
- вы́вихнутьlàm trật khớp
- вы́водsự rút ra, đưa ra khỏi, kết luận
- выводи́тьсяkhông còn nữa, mất đi, không dùng nữa
- вы́водокlứa
- вы́возchở ra, đưa ra
- вывози́тьchở ra, chở đi, chở đến
- вывозно́йxuất cảng, xuất biên
- вывола́киватьkéo ra, lôi ra
- вы́волочьkéo ra, lôi ra
- вывора́чиватьvặn ra, tháo ra, vặn tréo
- вы́воротитьnạy ra, nạy bật ra
- вывёртыватьvặn ra, tháo ra, vặn tréo
- вывёртыватьсяvặn ra, tháo ra, tuột ra
- вы́гадатьtiết kiệm, dè sẻn
- выга́дыватьtiết kiệm, dè sẻn
- вы́гибcong, uốn
- выгиба́тьuốn cong, bẻ cong
- выгиба́тьсяcong lại, uốn cong
- вы́гладитьủi, là
- вы́глядетьtrông có vẻ, nom có vẻ
- выгля́дыватьtrông ra, ngó ra
- вы́глянутьtrông ra, ngó ra
- вы́гнатьđuổi ra, tống ra, lùa
- вы́гнутыйuốn cong, cong
- вы́гнутьuốn cong, bẻ cong
- вы́гнутьсяcong lại, uốn cong
- выгова́риватьnói, phát âm
- выгова́риватьсяnói hết, nói cho hả
- вы́говорphát âm, khiển trách, quở trách
- вы́говоритьnói, phát âm
- вы́говоритьсяnói hết, nói cho hả
- вы́годаlợi, lợi lộc, ích lợi
- вы́годныйcó lợi, cho nhiều lợi, thuận lợi
- вы́гонbãi chăn thả, bãi chăn nuôi