Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ В — trang 6
2.437 mục từ bắt đầu bằng chữ В, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 6/13
- возме́здиеsự trừng phạt, trừng trị
- возмести́тьđền bù, bù lại
- возмеща́тьđền bù, bù lại
- возмеще́ниеđền bù, bồi thường, tiền đền
- возмо́жноcó lẽ, có thể
- возмо́жностьkhả năng, cơ hội tốt, dịp tốt
- возмо́жныйcó thể có, có thể xảy ra, có chể làm được
- возмужа́лостьtrưởng thành
- возмужа́лыйđã trưởng thành, thành người lớn
- возмужа́тьtrưởng thành, thành người lớn
- возмути́тельныйđáng công phẫn
- возмути́тьlàm căm phẫn
- возмути́тьсяcăm phẫn, công phẫn
- возмуща́тьlàm căm phẫn
- возмуща́тьсяcăm phẫn, công phẫn
- возмуще́ниеcăm phẫn, công phẫn
- возмущённыйcăm phẫn, công phẫn
- вознагради́тьtặng thưởng, ban thưởng
- вознагражда́тьtặng thưởng, ban thưởng
- вознагражде́ниеtặng thưởng, ban thưởng
- вознаме́риватьсяđịnh tâm, dự định
- вознаме́ритьсяđịnh tâm, dự định
- возненави́детьcăm ghét, căm thù
- возника́тьhiện ra, xuất hiện
- возниккновениеsự xuất hiện, hiện ra
- возни́кнутьhiện ra, xuất hiện, hình thành
- возни́цаngười xà ích, người đánh xe ngựa
- возня́sự loạn xạ, lộn xộn, bận bịu
- возобнови́тьphục hồi, khôi phục, tiếp tục lại
- возобновле́ниеsự phục hồi, khôi phục
- возобновля́тьphục hồi, khôi phục
- возража́тьcãi lại, bác lại
- возраже́ниеphản đối, bác lại
- возрази́тьcãi lại, bác lại, phản đối
- во́зрастlứa tuổi, trạc tuổi
- возраста́ниеsự tăng lên, tăng thêm
- возраста́тьtăng lên, tăng thêm
- возрасти́tăng lên, tăng thêm, tăng
- возроди́тьlàm phục sinh, làm sống lại
- возроди́тьсяphục sinh, sống lại
- возрожда́тьlàm phục sinh, làm sống lại
- возрожда́тьсяphục sinh, sống lại
- возрожде́ниеsự phục sinh, sống lại
- во́зчикNgười đánh xe ngựa tải
- во́инchiến sĩ, chiến binh
- во́инскийquân đội, nhà binh
- вои́нственныйdũng cảm, hùng dũng, thượng võ
- вои́нствующийtranh đấu
- войtiếng rống, tru
- во́йлокphớt
- во́йлочныйbằng phớt
- война́chiến tranh, thời chiến
- войска́quân đội, quân
- во́йскоquân đội, lục quân, đạo quân
- войсково́йbộ đội
- войти́đi vào, vô, đăng nhập
- вокабуля́рtừ vựng
- вокали́стca sĩ, nghệ sĩ hát
- вока́льныйca, hát
- вокза́лnhà ga, vườn
- вокза́льныйThuộc về nhà ga
- во́ки-то́киmáy bộ đàm
- вокру́гxung quanh, quanh
- волcon bò thiến
- вола́нviền đăng-ten
- Во́лгаsông phục nhĩ gia
- волды́рьbỏng da, phỏng da, sưng
- волево́йchí khí, khí phách, cương quyết
- волеизъявле́ниеSự thể hiện ý nguyện, thể hiện ý chí, thể hiệ nguyện vọng
- во́лей-нево́лейmiễn cưỡng
- волейбо́лbóng chuyền
- волейболи́стcầu thủ bóng chuyền
- волейболи́сткаcầu thủ bóng chuyền
- волейбо́льныйvô-lây
- волкcon chó sói, sài lang
- волкода́вcon chó săn sói
- волкозу́бrắn khuyết
- волкола́кngười sói, ma sói
- волкула́кngười sói, ma sói
- волна́sóng
- волне́ниеsự nổi sóng, sóng động, xao xuyến
- волни́стыйgợn sóng, lượn sóng
- волнова́тьlàm nổi sóng, làm gợn sóng, làm xao xuyến
- волнова́тьсяnổi sóng, gợn sóng, xúc động
- волноло́мcái đê chắn sóng, đầu rẽ sóng
- волнообра́зныйcó dạng sóng, hình sóng
- волноре́зcái đê chắn sóng, đầu rẽ sóng
- волну́ющийlàm hồi hộp, đáng lo lắng, làm xúc động
- волокни́стыйcó sợi, thớ
- волокно́sợi, thớ
- волонтёрquân tình nguyện, tình nguyện viên
- во́лосtóc, lông, lông mao
- волоса́тыйnhiều tóc, đầy lông
- волоси́нкаtóc
- волосо́кsợi tóc con, dây tóc
- во́лосыlông, tóc
- волосяно́йlông
- волочи́тьkéo lê, kéo
- волочи́тьсяkéo lê thê, lê bước
- воло́чьkéo
- волхвова́ниеthuật phù thủy
- во́лчийsài lang, lang sói, bộ lông sói
- волчи́цаcon chó sói cái, sói cái
- волчо́кquay, cù
- волчо́нокcon chó sói con, sói con
- волше́бникngười làm phép lạ, người có phép tiên
- волше́бницаbà làm phép lạ, bà có phép tiên
- волше́бныйcó phép lạ, có phép thần thông
- волшебство́phép lạ, phép tiên
- волы́нкаkèn vô-lưn-ca
- вольго́тныйthoải mái, tự do
- волье́рcái chuồng thú, chuồng chim
- вольничатьtùy tiện làm, tự ý làm
- вольнолюби́выйyêu tự do
- вольнонаёмныйlàm thuê, làm mướn
- вольнослушательhọc viên bàng thính, bàng thính viên
- во́льностьtự do, suồng sã
- во́льныйtự do
- вольтvôn, von
- вольтижи́роватьNhảy trên mình ngựa chạy, nhào lộn khi đang cưỡi ngựa
- вольтижиро́вкаMôn nhảy trên mình ngựa chạy, nhào lộn khi đang cưỡi ngựa
- вольтме́трvôn kế, von kế
- вольфра́мvôn-phơ-ram, vônfram
- волю́мquyển, tập
- волюнтари́змý chí luận, thuyết ý chí
- волюнтаристскийthuyết ý chí
- во́ляý chí, ý muốn, tự do
- во́мбатgấu túi mũi trần
- вонза́тьđâm vào, cắm vào
- вонза́тьсяđâm vào, cắm vào
- вонзи́тьđâm vào, cắm vào
- вонзи́тьсяđâm vào, cắm vào
- вонто́нhoành thánh, vằn thắn
- воньmùi hôi, thối
- воню́чийhôi, thối
- воню́чкаchồn hôi
- воня́тьhôi, thối
- вообража́емыйdo tưởng tượng
- вообража́тьhình dung, tưởng tượng
- воображе́ниеsự hình dung, tưởng tượng
- вообрази́тьhình dung, tưởng tượng
- вообще́nói chung, về đại thể, bao giờ cũng
- вообще́-тоthực ra, thật ra
- воодушеви́тьlàm hào hứng, cổ vũ, khích lệ
- воодушеви́тьсяphấn khởi lên, phấn chấn lên
- воодушевле́ниеsự phấn khởi, phấn chấn
- воодушевля́тьlàm hào hứng
- воодушевля́тьсяphấn khởi lên, phấn chấn lên
- воодушевлённыйhào hứng, phấn khởi
- вооружа́тьvũ trang, võ trang, trang bị
- вооружа́тьсяđược vũ trang, võ trang, trang bị
- вооруже́ниеvũ trang, võ trang, vũ khí
- вооружи́тьvũ trang, võ trang, trang bị
- вооружи́тьсяđược vũ trang, võ trang, trang bị
- вооружённостьtrình độ vũ trang, trang bị
- вооружённыйđược vũ trang, võ trang
- воо́чиюchính mắt mình, tự mắt mình
- вопи́тьgào, la, gào khóc
- вопию́щийkhông thể chịu được
- воплоти́тьThể hiện
- воплоти́тьсяđược thể hiện
- воплоща́тьThể hiện
- воплоща́тьсяđược thể hiện
- воплоще́ниеsự thể hiện
- воплощённыйđiển hình nhất, mẫu mực nhất
- вопльtiếng la hét, gào thét
- вопреки́trái với, ngược với
- вопро́сcâu hỏi, vấn đề
- вопроси́тельныйnghi vấn
- вопроситльныйđể hỏi, tỏ ý muốn hỏi
- вопро́сникbảng câu hỏi
- ворcắp, trộm
- ворва́тьсяập vào, xộc vào
- вори́шкаTên ăn cắp vặt
- воркованьеgù, kêu gù gù
- воркова́тьgù, kêu gù gù
- воробе́йcon chim sẻ, sẻ
- воро́ванныйdo ăn cắp, ăn trộm
- ворова́тыйgian giảo, tráo trở, rụt rè
- ворова́тьăn cắp, đánh cắp
- воро́вкаcon ăn cắp, mụ ăn trộm
- воровски́Như kẻ cắp, như kẻ trộm; (украдкой) [một cách] lén lút, vụng trộm, lén, lẻn, trộm
- воровско́йkẻ trộm
- воровство́sự trộm cắp, ăn cắp
- во́рогkẻ thù, kẻ địch
- ворожба́bói, bói toán, yêu thuật
- во́ронcon quạ
- воро́наcon quạ khoang, quạ
- Воро́нежTỉnh Voronezh ở phía nam nước Nga
- воро́нийquạ
- воро́нкаphễu, hố, hố phễu
- вороно́йđen, đen thui
- воронённыйđã lấy màu
- во́ротcổ áo
- воро́таcái cổng, cửa lớn
- вороти́лаthủ mưu, đầu sỏ
- вороти́тьbắt quay trở lại, bắt trở về, gọi về
- воротни́кcái cổ áo, cổ
- воротничо́кcái cổ áo, cổ
- во́рохđống