Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ В — trang 8
2.437 mục từ bắt đầu bằng chữ В, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 8/13
- впря́чьсяthắng
- впускsự cho vào
- впуска́тьcho vào, để vào
- впусти́тьcho vào, để vào
- впусту́юmột cách vô ích, vô bổ
- впу́татьkéo vào, lôi vào
- впу́татьсяdính vào, giây vào
- впу́тыватьkéo vào, lôi vào
- впу́тыватьсяdính vào, giây vào
- впя́тероnăm lần
- впятеро́мcó năm người
- врагkẻ thù, địch
- вражда́thù địch, cừu địch
- вражде́бностьlòng thù địch, cừu địch
- вражде́бныйthù địch, cừu địch
- враждова́тьthù địch, cừu địch
- вра́жескийkẻ địch, thù
- вразби́вкуkhông theo thứ tự, lộn xộn
- вразбро́дmột cách hỗn độn, hỗn loạn
- вразва́лкуmột cách khệnh khạng, lạch bạch
- вразре́зngược với, trái với
- вразуми́тельныйrõ ràng, rẽ ràng
- вразуми́тьgiảng dạy, dạy bảo
- вразумля́тьgiảng dạy, dạy bảo
- вра́киvô lý, phi lý, nói dối
- вральkẻ nói dối, kẻ nói láo
- враньёnói dối, nói láo
- враспло́хmột cách bất ngờ, bất thần
- врассыпну́юtán loạn, tan tác
- враста́ниеsự ăn sâu vào, mọc xen vào
- враста́тьăn sâu vào, mọc xen vào
- врасти́ăn sâu vào, mọc xen vào
- врата́cổng
- врата́рьngười thủ môn, thủ thành
- вратьnói dối, nói láo, chạy không đúng
- врачngười thầy thuốc, bác sĩ
- враче́бныйbác sĩ
- враща́тельныйquay, xoay
- враща́тьquay, xoay
- враща́тьсяquay, xoay
- враще́ниеsự quay, xoay
- вредhại, thiệt hại
- вреди́тельkẻ phá hại
- вреди́тельскийphá hoại
- вреди́тельствоphá hoại
- вреди́тьlàm hại, gây hại
- вре́дностьcó hại, làm hại
- вре́дныйcó hại, tai hại
- времена́миthỉnh thoảng, đôi khi
- вре́менноmột cách tạm thời, tạm bợ
- вре́менныйtạm thời, lâm thời
- вре́мяthời gian, thì
- время́нкаchòi, lán
- времяпрепровожде́ниеcách dùng thì giờ
- вро́веньngang
- вро́деgiống như, kiểu như
- врождённыйbẩm sinh, thiên bẩm
- врозьmột cách riêng lẻ, riêng rẽ
- врукопа́шнуюgiáp lá cà, xáp lá cà
- врунkẻ nói dối, kẻ nói láo
- вру́ньяkẻ nói dối, kẻ nói láo
- вруча́тьgiao, trao, giao cho
- вруче́ниеsự giao cho, trao cho
- вручи́тьgiao, trao, giao cho
- вручну́юbằng tay, thủ công
- врыватьchôn vùi
- врыва́тьсяập vào, xộc vào
- врытьchôn vùi
- врядkhó mà, chưa chắc
- всади́тьđâm vào, chọc vào
- вса́дникngười cưỡi ngựa, kỵ sĩ
- вса́живатьđâm vào, chọc vào
- вса́сываниеsự hút vào, thấm vào
- вса́сыватьhút vào, thấm vào
- всеmọi người
- все времяLúc nào cũng
- всеве́дущийtoàn tri, nhất thiết trí
- всевла́стиеquyền lực vô hạn, toàn quyền
- всевозмо́жныйđủ thứ, đủ loại
- всевы́шнийthượng đế
- всегда́luôn, luôn luôn
- всегда́шнийthường xuyên, thường lệ
- всего́chỉ mới
- всезна́йкаKẻ tự cho mình biết hết
- всезна́ющийtoàn tri, nhất thiết trí
- вселе́ниеsự đưa đến ở, đến ở, dọn đến ở
- вселе́ннаяvũ trụ
- всели́тьđưa đến ở, cho ở trọ
- вселитьсаđến ở, dọn đến ở
- вселя́тьđưa đến ở, cho ở trọ
- вселя́тьсяđến ở, dọn đến ở
- всеме́рноbằng mọi cách, bằng mọi biện pháp
- всеме́рныйbằng mọi cách, bằng mọi biện pháp
- всемирно-историческийCó ý nghĩa lịch sử toàn thế giới
- всеми́рныйtoàn thế giới
- всемогу́щийtoàn năng, vạn năng
- всенаро́дныйCủa toàn dân
- всео́бщийtoàn thể, phổ thông
- всеобъе́млющийbao gồm toàn bộ, bao hàm mọi mặt
- всеохва́тывающийtrọn gói
- всепобежда́ющийtoàn thắng, vô địch
- всеросси́йскийtoàn nước nga
- всерьёзmột cách nghiêm túc, nghiêm chỉnh
- всеси́льныйtoàn quyền, vạn năng
- всесою́зныйtoàn liên bang
- всесторо́ннеmột cách toàn diện, về mọi mặt
- всесторо́ннийtoàn diện, về mọi mặt
- всеце́лоhoàn toàn
- всеяднийăn tạp, tạp thực
- вска́киватьnhảy lên, nhảy vào
- вска́пыватьđào, xới
- вскара́бкатьсяtrèo lên, leo lên
- вска́рмливатьcho ăn, nuôi, nuôi nấng
- вски́дыватьnhấc lên, vác lên
- вски́нутьnhấc lên, vác lên
- вскипа́тьsôi, sôi lên
- вскипе́тьsôi, sôi lên
- вскипяти́тьđun sôi, đun
- вскипятитьсяnổi giận, nổi khùng
- всклоко́ченныйrối bù, bù xù, xù
- всколыхну́тьlay, rung
- всколыхну́тьсяrung rinh, rung động
- вскользьmột cách thoáng qua, lướt qua
- вскопа́тьđào, xới
- вско́реsắp, chẳng bao lâu
- вскорми́тьcho ăn, nuôi, nuôi nấng
- вскочи́тьnhảy lên, nhảy vào
- вскри́киватьkêu lên, la lên
- вскри́кнутьkêu lên, la lên
- вскрыва́тьmở, bóc, vạch ra
- вскрыва́тьсяvạch ra, lộ ra, tan băng
- вскры́тиеsự mở ra, bóc ra, vạch ra
- вскрытьmở, bóc, vạch ra
- вскры́тьсяvạch ra, lộ ra, tan băng
- всластьmột cách tha hồ, thỏa thuê
- всле́дствиеvì, do
- вслепу́юmột cách không nhìn, không trông
- вслухthành tiếng, to
- вслу́шиватьсяlắng nghe, lắng tai nghe
- всма́триватьсяchăm chú nhìn, nhìn chăm chú
- всмотре́тьсяchăm chú nhìn, nhìn chăm chú
- всо́выватьxỏ, đút
- всоса́тьhút vào, thấm vào, hút
- вспа́иватьnuôi, nuôi nấng
- вспа́хиватьcày
- вспа́шкаsự cày
- всплакну́тьkhóc một ít, khóc nho nhỏ
- всплескtiếng sóng vỗ, oàm oạp
- всплесну́тьvỗ oàm oạp
- всплыва́тьnổi bập bềnh, nổi lên
- всплытьnổi bập bềnh, nổi lên
- всплёскиватьvỗ oàm oạp
- вспоитьnuôi, nuôi nấng
- всполоши́тьlàm hoảng sợ
- всполоши́тьсяhoảng sợ, náo động
- вспомина́тьnhớ lại, hồi tưởng lại
- вспомина́тьсяnhớ lại, hồi tưởng lại
- вспо́мнитьnhớ lại, hồi tưởng lại, nhớ
- вспо́мнитьсяnhớ lại, hồi tưởng lại
- вспомога́тельныйphụ, bổ trợ
- вспорхну́тьbay lên, bay bổng
- вспры́гиватьnhảy lên, chồm lên
- вспры́гнутьnhảy lên, chồm lên
- вспры́скиватьvảy, rảy
- вспрыснутьvảy, rảy
- вспу́гиватьlàm sợ chạy mất
- вспугну́тьlàm sợ chạy mất
- вспуха́тьsưng lên, phồng lên
- вспу́хнутьsưng lên, phồng lên
- вспыли́тьphát cáu, phát khùng
- вспыльчивостьtính nóng, cục
- вспы́льчивыйnóng tính, hay cáu
- вспы́хиватьbốc cháy, bùng cháy, sáng rực lên
- вспы́хнутьbốc cháy, bùng cháy, sáng rực lên
- вспы́шкаbốc cháy, bùng cháy, ánh sáng rực lên
- вспятьvề đằng sau, ngược lại, lùi lại
- встава́ниеsự đứng dậy, đứng lên
- встава́тьđứng dậy, dậy
- вста́витьlắp vào, lồng vào, chèn
- вста́вкаsự lắp vào, lồng vào, miếng vá
- вставля́тьlắp vào, lồng vào
- вставно́йđể lắp vào, lồng vào
- встарьngày xưa, thuở xưa
- встатьđứng dậy, dậy
- встра́иватьxây vào
- встрево́женныйlo âu, lo lắng
- встрево́житьсяlo, lo lắng
- встрепену́тьсяrùng mình, giật mình, tươi tỉnh lên
- встре́титьgặp, bắt gặp
- встре́титьсяgặp nhau, gặp mặt, có
- встре́чаgặp gỡ, gặp mặt, đón tiếp
- встреча́тьgặp
- встреча́тьсяgặp nhau, gặp mặt, có
- встре́чныйđi ngược lại, ngược chiều, đáp lại
- встро́енныйđã xây vào trong
- встро́итьxây vào
- встря́скаsự lay động
- встря́хиватьlắc, lay
- встря́хиватьсяgiũ mình
- встряхну́тьlắc, lay