Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ Л — trang 2
778 mục từ bắt đầu bằng chữ Л, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 2/4
- лезги́нкаmúa lêzghinca
- лезтьleo, trèo
- лейб-гва́рдияđội thị vệ
- лейблnhãn
- лейбори́стđảng viên công đảng
- лейбори́стскийThuộc về công đảng
- ле́йкаthùng tưới, bình tưới
- лейкеми́яbệnh bạch cầu
- лейко́зlơ xê mi, bệnh bạch cầu
- лейкопла́стырьbăng cá nhân, băng keo cá nhân
- лейкоци́тbạch cầu
- Ле́йпцигlai-xích
- лейтена́нтtrung úy
- лейтмоти́вchủ đề cơ bản, nét chủ đạo
- лека́лоthước cong, thước lượn
- лека́рственныйthuốc, dược phẩm
- лека́рствоthuốc, dược phẩm
- ле́карьngười thầy thuốc
- лексе́маtừ vị
- ле́ксикаtừ vựng, vốn từ
- лексико́графnhà từ điển học
- лексикографи́ческийThuộc về từ điển học
- лексикогра́фияtừ điển học
- лексико́логnhà từ vựng học
- лексиколо́гияtừ vựng học
- лексико́нtừ vựng
- лекси́ческийThuộc về từ vựng
- ле́кторdiễn giả, giảng viên
- лекто́рийBan tổ chức [các cuộc] diễn thuyết công cộng; (помещение) diễn đường, nơi diễn thuyết công cộng
- ле́кторскийgiảng viên, thuyết trình viên
- лекцио́нныйbài thuyết trình
- ле́кцияbài giảng
- леле́ятьâu yếm, nâng niu
- ле́мехlưỡi cày
- ле́ммаmục từ
- лему́рcon ma ki, vượn cáo
- лени́вецkẻ lười biếng, thằng lười
- лени́выйlười, nhác, uể oải
- Ле́нинlê nin, lênin
- ленингра́децngười lê-nin-grát
- ленингра́дскийThuộc về lê-nin-grát
- ле́нинецngười lê-nin-nít
- ленинианаToàn bộ tác phẩm về Lê-nin
- ленини́змchủ nghĩa lê-nin
- ле́нинскийCủa lê-nin; lê-nin-nít
- лени́тьсяlười, làm biếng
- ле́ностьlười, lười biếng
- ле́нтаcái băng, dải
- ле́нточкаcái băng con, dải con
- ле́нточныйThuộc về băng
- лентя́йkẻ lười biếng, kẻ biếng nhác
- лентя́йкаkẻ lười biếng, kẻ biếng nhác
- лентя́йничатьlàm biếng, trây lười
- ленца́tính hơi lười, hơi nhác
- леньlười, lười biếng, bất cứ người nào
- леопа́рдcon báo, beo
- лепесто́кcánh hoa
- ле́петbập bẹ, u ơ, ấp úng
- лепета́тьbập bẹ, u ơ, ấp úng
- лепи́тьсяbám vào, chen chúc
- ле́пкаsự nặn, đắp
- лепно́йđắp
- лепота́đẹp
- лепрозо́рийtrại hủi, trại phong
- ле́птаsự góp phần, đóng góp
- ле́пыйđẹp, xinh đẹp
- лепёшкаbánh mì dẹt, thuốc viên
- лесrừng, rừng cây
- леса́giàn, giàn giáo
- ле́сбиngười đồng tính nữ
- лесби́йскийđồng tính
- лесбия́нкаngười đồng tính nữ
- лесбия́нскийđồng tính
- лесбия́нствоđồng tính nữ
- ле́сенкаcái thang, cầu thang
- леси́стыйcó rừng, nhiều rừng
- лесни́кngười kiểm lâm, người coi trừng
- лесни́чествоsở kiểm lâm, khu lâm nghiệp
- лесни́чийGiám đốc sở kiểm lâm (sở lâm nghiệp)
- лесно́йThuộc về rừng
- лесове́дениеlâm nghiệp
- лесово́дnhà lâm học, người trồng rừng
- лесоводскийThuộc về lâm học; ngành lâm nghiệp ((giống trung) лесово́дство)
- лесово́дствоtrồng rừng
- лесозащи́тныйThuộc về bảo vệ rừng
- лесоматериалыvật liệu gỗ, gỗ
- лесонасажде́ниеtrồng rừng
- лесопа́ркcông viên rừng, rừng công viên
- лесопи́лкаxưởng cưa, nhà máy cưa, máy cưa gỗ
- лесопи́льныйđể cưa gỗ
- лесопи́льняxưởng cưa, nhà máy cưa
- лесопито́мникvườn ươm cây
- лесополоса́dãi rừng trồng
- лесопосадкаtrồng rừng
- лесопоса́дочныйThuộc về trồng rừng
- лесопромы́шленностьngành công nghiệp rừng
- лесопромы́шленныйThuộc về công nghiệp rừng
- лесоразрабо́ткиkhu khai thác rừng
- лесору́бcông nhân đẵn cây, thợ rừng
- лесосе́каkhu rừng đẵn cây, khu rừng khai thác
- лесоспавsự thả bè gỗ
- лесостепно́йThuộc về thảo nguyên rừng
- лесосте́пьthảo nguyên rừng
- Лесо́тоlê-xô-thô
- лесоту́ндраđài nguyên rừng
- ле́стницаcái thang, cầu thang
- ле́стныйcó tính chất nịnh, nịnh hót, êm tai
- лестьsự nịnh, nịnh hót
- Ле́таnăm, tuổi, trạc tuổi
- летарги́ческийhôn thụy
- летарги́яngũ lịm, hôm thụy
- лета́тельныйđể bay
- лета́тьbay
- лета́ющая таре́лкаvật thể bay
- лете́тьbay lượn
- ле́тнийmùa hạ, hè
- ле́тоmùa hè, hạ
- ле́томvề
- летопи́сецngười chép sử, nhà biên niên sử
- ле́тописьbiên niên sử, sử biên niên
- летосчисле́ниеlịch pháp, tính niên đại
- лету́нcon vật bay, người bay
- лету́честьbay hơi
- лету́чийbay, bay được
- лету́чкаbướm, bươm bướm, họp chớp nhoáng
- лече́бницаbệnh viện, bệnh viện chuyên trị
- лече́бныйđiều trị, chữa bệnh, làm thuốc
- лече́ниеliệu pháp, điều trị chữa bệnh
- лечи́тьchữa bệnh, điều trị
- лечи́тьсяchữa bệnh, điều trị
- лечьnằm, nằm xuống, hắt
- ле́шийcon quỷ, con tinh
- лещcon cá mè, cá vền
- лженау́каkhoa học giả hiệu, ngụy khoa học
- лженау́чныйgiả khoa học, ngụy khoa học
- лжесвиде́тельkẻ làm chứng gian, nhân chứng gian dối
- лжесвиде́тельствоsự làm chứng gian
- лжеучениеhọc thuyết giả hiệu, ngụy thuyết
- лжеучёныйNhà khoa học giả hiệu
- лжецkẻ nói dối, cuội đất
- лжи́востьtính hay nói dối, hay nói láo
- лжи́выйhay nói dối, hay nói láo
- лиbut see là, thì
- лиа́наcây dây leo, leo
- либерализа́цияtự do hoá
- либерали́змchủ nghĩa tự do
- либера́льничатьCó thái độ quá dễ dãi, quá khoang nhượng, quá rộng rãi
- либера́льность[tính] quá dễ dãi, quá khoang nhượng, quá rộng rãi
- либера́льныйtự do chủ nghĩa
- Либе́рияli-bê-ri-a
- либертариа́нствоchủ nghĩa tự do
- ли́боhay, hay là
- Либреви́льli-brơ-vin
- либре́ттоkịch bản ca kịch, tóm tắt kịch bản
- Лива́нli-băng
- ли́веньmưa rào
- ли́верbộ lòng, lòng chay
- ливерныйThuộc về lòng; (сделанный из ливера) [bằng] lòng
- ливневыйThuộc về mưa rào
- ливре́яquần áo dấu
- ли́гаhội, đồng minh
- лигаме́нтdây chằng
- лигату́раhợp kim
- лигни́тthan non, than nâu
- ли́дерthủ lĩnh, thủ lãnh
- ли́дерствоđịa vị lãnh tụ, vai trò chỉ huy
- лиди́роватьđứng đầu, dẫn đầu
- лиейкаhàng, đường kẻ, thước kẻ
- лиза́тьliếm
- лиза́тьсяtự liếm mình, liếm nhau
- лизну́тьliếm
- лизоблю́дthằng nịnh
- ликmặt
- ликвида́торngười thanh toán
- ликвидаторствоtrào lưu thủ tiêu, phái thủ tiêu
- ликвида́цияsự thanh toán, bãi bõ
- ликвиди́роватьthanh toán, bãi bõ
- ликвидироватьсяbị thanh toán, bãi bỏ
- ликова́ниеhân hoan, hoan hỉ
- ликованыйđã kẻ hàng, kẻ dòng
- ликова́тьhân hoan, hoan hỉ
- лику́ющийhân hoan, hoan hỉ
- ликёрrượu ngọt, rượu mùi
- лилипу́тngười lùn, người chim chích
- ли́лияcây huệ, huệ tây
- лило́выйtím nhạt, màu hoa cà
- Лило́нгвеli-ông-uê
- лима́нvũng cửa sông
- лимбbàn độ, vành chia độ
- лимигgiới hạn, hạn độ
- лими́тgiới hạn
- лимити́роватьgiới hạn, hạn chế
- лимо́нchanh
- лимона́дnước chanh, li mô nát
- лимо́нкаlựu đạn
- лимо́нныйThuộc về chanh
- лимузи́нchiếc ô tô hòm, ô tô du lịch
- ли́мфаbạch huyết
- лимфати́ческийThuộc về bạch huyết
- линвистикаngôn ngữ học