Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ Л — trang 3
778 mục từ bắt đầu bằng chữ Л, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 3/4
- лингафонmáy ghi âm
- лингви́стnhà ngôn ngữ học
- лингви́стикаngôn ngữ học
- лингвисти́ческийThuộc về ngôn ngữ học
- лине́йкаthước kẻ, thước
- лине́йныйThuộc về đường
- ли́нзаthấu kính
- ли́нияđường
- линкsiêu liên kết, siêu đường dẫn
- линко́рchiếc tàu thiết giáp, thiết giáp hạm
- линова́тьkẻ hàng, kẻ dòng
- лино́леумvải lót sàn, vải linôlêum
- линоти́пcái máy li nô, máy đúc chữ
- линчева́ниеSự hành tội kiểu Lynsơ (ở Mỹ)
- линчева́тьhành tội kiểu lynsơ
- ли́нькаsự thay lông
- линю́чийdễ bạc màu, chóng phai màu
- линя́лыйbạc màu, phai màu, thay lông
- линя́тьbạc màu, phai màu
- ли́паcây gia, đoạn
- ли́пкийdính, láp nháp
- ли́пнутьdính, bám vào
- ли́повыйcây đoạn
- лири́змtính chất trữ tình
- ли́рикnhà thơ trữ tình
- ли́рика[tính chất[trữ tình
- лири́ческийThuộc về trữ tình
- лири́чностьtính chất trữ tình
- лисcáo
- лиса́con cáo, hồ, bộ lông cáo
- ли́сийThuộc về cáo; (их меха лисы) [bằng] bộ lông cáo
- лиси́цаcon cáo, hồ, bộ lông cáo
- лиси́чкаnấm mồng gà vàng
- листlá, lá cây, tờ giấy
- листа́жSố lượng tờ in
- листа́тьgiở trang, lật trang
- листва́lá cây, bộ lá
- ли́ственницаcây lạc diệp tùng, tùng lá rụng
- ли́ственныйcó lá, lá bản
- ли́стикlá con, lá chét
- листо́вкаtờ truyền đơn, bươm bướm
- листово́йthành lá, tấm
- листо́кlá con, tờ giấy nhỏ
- листопа́дsự rụng lá
- лисёнокcon cáo con
- лита́врыtrống tang đồng, trống định âm
- лите́йныйThuộc về đúc
- лите́йщикngười thợ đúc
- ли́терThẻ đi tàu không mất tiền
- ли́тераchữ, chữ in
- литера́торnhà văn học
- литерату́раvăn học
- литерату́рныйvăn chương
- литературове́дnhà văn học sử
- литературове́дениеnghiên cứu văn học, văn học sử
- литературоведческийvăn học sử
- лито́вецngười lít-va
- лито́вкаngười lít-va
- лито́вскийThuộc về lít-va; Li-chuy-a-ni ((cũ))
- лито́графthợ thạch bản
- литографи́роватьin li tô, in thạch bản
- литографияin li tô, in thạch bản, bản in li tô
- литогра́фскийin thạch bản, in đã
- лито́йbằng cách đúc
- литосфе́раthạch quyển
- литрlít
- литро́выйmột lít
- литурги́яthánh lễ, lễ trọng
- литьrót, đổ, chảy
- ли́тьсяchảy, tuôn chảy, trôi chảy
- литьёsự đúc
- лифcái áo nịt, coóc xê
- лифтcái thang máy, thang điện
- лифтёрNgười điều khiển thang máy (thang điện)
- лифтёршаNgười điều khiển thang máy (thang điện)
- ли́фчикnít vú, yếm, yếm nịt
- лиха́чngười gan dạ, người lái bạt mạng, người lái ẩu
- лиха́чествоtính táo bạo, ngang tàng
- ли́хоcái ác
- лиходе́йkẻ tàn ác
- лихои́мецkẻ ăn của đút, kẻ ăn hối lộ
- лихои́мствоăn của đút, ăn hối lộ
- лихора́дитьớn mình, ớn lạnh, lên cơn sốt
- лихора́дкаcơn sốt
- лихора́дочностьTình trạng bị xúc động mạnh
- лихора́дочныйThuộc về sốt
- ли́хостьcan đảm, gan dạ, nhanh chóng
- Лихтенште́йнlich-ten-xtên, lích-ten-xtanh
- лицево́йThuộc về mặt
- лицеде́йdiễn viên, nữ diễn viên
- лицезре́тьthấy tận mặt
- лице́йtrường trung học, lyxê
- лицеме́рkẻ giả dối, người đạo đức giả
- лицеме́риеgiả dối, đạo đức giả
- лицеме́рныйgiả dối, giả đạo đức
- лице́нзияgiấy phép, đặc chuẩn, giấy phép sử dụng
- лицо́mặt
- ли́чиcây vải, vải
- личи́наcái mặt nạ
- личи́нкаấu trùng
- лично́йđể dùng cho mặt
- ли́чностьnhân cách, nhân phẩm, ngươi
- ли́чныйriêng, tư, cá nhân
- лиша́йđịa y, rêu
- лиша́йникđịa y, rêu
- лиша́тьtước đọat, lấy
- лиша́тьсяbị mất
- ли́шекthừa dự, thặng dư
- лише́ниеtước, tước đoạt
- лиши́тьtước đọat, lấy
- лиши́тьсяbị mất
- ли́шнийdư thừa
- лишьchỉ, đơn thuần
- лобcái trán
- лобби́роватьvận động hành lang
- ло́бзикcái cưa con
- ло́бныйThuộc về trán
- лобово́йmặt trước
- лобогре́йкаmáy giặt kiểu đơn
- лоботоми́яphẫu thuật thuỳ não
- лоботря́сkẻ lười biếng, kẻ biếng nhác
- ло́бстерtôm hùm, tôm rồng
- ловsự săn bắt, lùng bắt
- лове́цngười bắt thú, người câu cá, dân chài
- лови́тьbắt, săn bắt
- ловка́чngười tháo vát
- ло́вкийkhéo, khéo léo
- ло́вкостьsự khéo léo, nhanh nhẹn
- ло́вляsự săn bắt, lùng bắt
- лову́шкаcái bẫy, cạm
- логmương xói
- логари́фмlôga, lôgarit
- логарифми́ческийlôgarit
- ло́гикаlô gích học, luận lý học, lô gích
- логи́стикаhậu cần, tiếp vận
- логи́ческийluận lý học, lô gích, hợp luận lý
- логи́чностьtính lô gích, hợp luận lý
- -ло́гияhọc
- ло́гоbiểu trưng, lô-gô
- ло́говищеcái hang mãnh thú, hang thú
- ло́говоcái hang mãnh thú, hang thú, hang
- логоти́пbiểu trưng, lô-gô
- ло́дкаchiếc thuyền, đò
- ло́дочникngười chở thuyền, người đưa đò
- ло́дочныйđò, xuồng
- лоды́жкаmắt cá
- ло́дырничатьtrốn việc, trây lười
- ло́дырьKẻ lười biếng (trốn việc, trây lười) đồ chảy thây
- ложби́наxương xói, khe máng
- ло́жеgiường, đáy, lòng
- ло́жечкаcái thìa con, cùi dìa con
- ложи́тьсяnằm, nằm xuống, hắt
- ло́жкаcái thìa, cùi dìa
- ло́жностьgiả tạo, giả dối, sai lầm
- ло́жныйsai
- ложьnói dối, nói láo
- лоза́liễu, miên liễu, cành
- лозня́кrặng liễu, rặng miên liễu
- ло́зунгkhẩu hiệu, biểu ngữ
- локализа́цияsự định vị, định vị trí
- локализироватьhạn chỗ, hạn định
- локализироватьсяkhu trú, tập trung một chỗ
- локализова́тьhạn chỗ, hạn định
- локализова́тьсяkhu trú, tập trung một chỗ
- лока́льныйđịa phương, hạn chế
- лока́торmáy định vị, máy rađa
- лока́утthải thợ hàng lọat
- ло́кваnhót tây
- локомоти́вđầu tàu, đầu máy
- ло́конmớ tóc xoăn, búp tóc quăn
- ло́котьkhuỷu tay, cùi tay, đồng đội
- локтево́йThuộc về khủyu tay
- ломxà beng
- ло́маныйbị gãy, trại, trọ trẹ
- лома́ньеõng ẹo, làm điệu
- лома́тьlàm bể
- лома́тьсяbị gãy, vỡ
- ломба́рдnhà cầm đồ, nhà vạn bảo
- ломбардныйThuộc về nhà cầm đồ
- Ломе́lô-mê
- ломи́тьbẻ, bẻ gãy
- ломи́тьсяchật ních, chật cứng, trĩu xuống
- ло́мкаsự bẽ gãy, đập vỡ
- ло́мкийdễ vở, dễ gãy
- ломово́йđể chở hàng nặng
- ломоно́сhoa ông lão
- ломо́таsự đau, nhức
- ломо́тьmiếng lát
- ло́мтикthẻo, rẻo
- Ло́ндонluân đôn, lôn-đôn
- ло́ниnăm ngoái, năm rồi
- ло́ноlòng
- ло́пастьcánh, lá, bản chèo
- лопа́таcái xẻng, mai
- лопа́ткаcái xẻng con
- ло́патьhốc, tọng
- ло́патьсяbị vỡ, nứt
- ло́пнутьbị vỡ, nứt, làm bể
- лопота́тьnói bập bẹ, nói ấp úng, nói lúng búng
- лопу́хcây ngưu bàng