Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ О — trang 11
2.826 mục từ bắt đầu bằng chữ О, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 11/15
- отду́шинаlỗ thông hơi
- о́тдыхsự nghỉ ngơi, tĩnh dưỡng
- отдыха́тьnghỉ ngơi, tĩnh dưỡng
- отдыха́ющийngười nghỉ
- отдыша́тьсяthở lại hơi, lấy hơi
- отдёргиватьgiật lại, rút lại
- отдёрнутьgiật lại, rút lại
- отека́тьphù lên, xưng lên, nhỏ giọt
- отели́тьсяđẻ
- оте́льkhách sạn, ô-ten
- отепли́тьlàm ấm, che ấm
- отепля́тьlàm ấm, che ấm
- оте́цngười cha, người bố
- оте́ческийcủa người cha, người bố
- оте́чествоquê hương, tổ quốc
- оте́чственныйnước nhà, nước mình
- оте́чствоtổ quốc
- оте́чьphù lên, xưng lên, nhỏ giọt
- отжа́тьsống hết đời, sống lâu, lỗi thời
- отжива́тьsống hết đời, sống lâu, lỗi thời
- отжи́вшийsống hết đời rồi, lỗi thời, hết thời
- о́тжигủ
- отжима́ниеhít đất, chống đẩy
- отжима́тьvắt, ép
- отжи́тьsống hết đời, sống lâu, lỗi thời
- отзвене́тьreo vang, rung vang
- отзвони́тьđiểm, đánh, đánh chuông xong
- о́тзвукtiếg vang, tiếng vọng
- отзвуча́тьhết ngân vang, hết kêu vang
- о́тзывsự phản hồi
- отзыва́тьсяđáp lại, đối đáp, bình phẩm
- отзывно́йđể triệu hồi, rút về
- отзы́вчиностьvị tha, hay giúp người
- ОТКphòng nghiệm thu
- отка́зsự từ chối, cự tuyệt
- отказа́тьtừ chối, chối từ, tước mất
- отказа́тьсяtừ chối, khước từ, từ bỏ
- отка́зыватьtừ chối, chối từ, tước mất
- отка́зыватьсяtừ chối, khước từ, bỏ
- отка́пыватьđào lên, moi lên
- отка́рмливатьvỗ béo, nuôi thúc
- отка́тgiật lui, giật lùi
- откати́тьlăn đi
- откати́тьсяlăn đi, quật lui
- отка́ткаtải quoặng ra, tải khoáng ra
- отка́тчикthợ tải quoặng, thợ tải khoáng
- отка́тыватьlăn đi
- отка́тыватьсяlăn đi, quật lui
- откача́тьbơm ra, hút ra, hồi sinh
- отка́чиватьbơm ra, hút ra, hồi sinh
- откачну́тьсяđua sang một bên, lệch đi
- отка́шливатьho ra
- отка́шливатьсяkhạc ra, khạc, dặng hắng
- отка́шлятьсяkhạc ra, khạc, dặng hắng
- откидно́йlật gấp được, kiểu bản lề
- отки́дыватьném đi, lật lên, mở ra
- отки́дыватьсяbật ra, mở tung ra, ngả người
- отки́нутьném đi, lật lên, mở ra
- отки́нутьсяbật ra, mở tung ra, ngả người
- откла́дыватьđể ra một bên, để sang bên cạnh, để dành
- откла́нятьсяtừ biệt, cáo từ
- откле́иватьbóc ra, bóc
- откле́иватьсяbị bong ra, tróc ra
- откле́итьbóc ra, bóc
- откле́итьсяbị bong ra, tróc ra
- о́ткликđáp lại, tiếng vang, âm hưởng
- отклика́тьсяđáp lại, đối đáp, hưởng ứng
- откли́кнутьсяđáp lại, đối đáp, hưởng ứng
- отклоне́ниеlệch, nghiêng lệch, từ chối
- отклони́тьlàm lệch, làm nghiêng, từ chối
- отклони́тьсяbị lệch, nghiêng, đi chệch
- отклоня́тьlàm lệch, làm nghiêng, từ chối
- отклоня́тьсяbị lệch, nghiêng, đi chệch
- отключа́тьngắt, cắt
- отключа́тьсяbị ngắt, cắt
- отключи́тьngắt, cắt
- отключи́тьсяbị ngắt, cắt
- откозыря́тьchào, đưa tay chào
- отколоти́тьđánh đập, đánh
- откомандирова́тьphái đi, biệt phái
- откопа́тьđào lên, moi lên
- отко́рмsự vỗ béo, nuôi thúc
- откорми́тьvỗ béo, nuôi thúc
- отко́рмленныйbéo tốt, béo mập
- отко́сdốc, độ dốc
- открепи́тьgỡ ra, tách ra, xóa sổ
- открепи́тьсяbị gỡ ra, tách ra, xóa sổ
- открепля́тьgỡ ra, tách ra, xóa sổ
- открепля́тьсяbị gỡ ra, tách ra, xóa sổ
- открове́ниеđiều phát hiện, phát hiện, mặc khải
- открове́нничатьcởi mở tấm lòng, thổ lộ tâm can
- открове́нноmột cách cởi mở, bộc trực
- открове́нностьcởi mở, bộc trực
- открове́нныйthẳng thắn, cởi mở
- открути́тьvặn ra, tháo ra
- откру́чиватьvặn ra, tháo ra
- открыва́тьmở, phát hiện, phát kiến
- открыва́тьсяmở ra
- открыва́шкаđồ khui hộp, đồ mở hộp, mở nắp chai
- откры́тиеsự mở ra, phát minh, phát kiến
- откры́ткаbưu thiếp
- откры́тоmột cách công nhiên, công khai
- откры́тыйmở, công cộng
- откры́тьmở, phát hiện, phát kiến
- откры́тьсяmở ra
- отку́даtừ đâu đến
- отку́да-либоtừ đâu đấy, từ đâu đó
- отку́да-нибудьtừ đâu đấy, từ đâu đó
- отку́да-тоkhông biết từ đâu, chẳng rõ từ đâu
- о́ткупtiền chuộc
- откупа́тьсяĐút tiền để được miễn..., lót tiền được tha..., đấm mõm để [được] thoát
- откупи́тьсяĐút tiền để được miễn..., lót tiền được tha..., đấm mõm để [được] thoát
- отку́пориватьmở nút, rút nút
- отку́поритьmở nút, rút nút
- откуси́тьcắn đứt, cắn rời, cắt đứt
- отку́сыватьcắn đứt, cắn rời, cắt đứt
- отлага́тельствоsự hoãn lại, trì hoãn
- отлага́тьtrầm tích, trầm lắng
- отла́дитьgỡ lỗi
- отла́живатьgỡ lỗi
- отла́мыватьbẻ ra, làm gãy
- отла́мыватьсяbị bẻ ra, bị bẻ gãy
- отлежа́тьсяnằm nghỉ, nằm nghỉ lấy sức
- отлепи́тьbóc, gỡ
- отлепи́тьсяbong ra, tróc ra
- отлепля́тьbóc, gỡ
- отлепля́тьсяbong ra, tróc ra
- отлета́тьbay đi, cất cánh, bay xa
- отлете́тьbay đi, cất cánh, bay xa
- отли́вnước triều xuống, thủy triều xuống, sắc thái
- отлива́тьrót ra, đổ ra, bơm ra
- отли́вкаsự đúc, rót khuôn, đồ đúc
- отли́тьrót ra, đổ ra, bơm ra
- отлича́тьphân biệt, tặng thưởng, ban thưởng
- отлича́тьсяkhác, khác với, trội hơn
- отли́чиеphân biệt, khác nhau, công lao
- отличи́тельныйđặc biệt, đặc trưng
- отличи́тьphân biệt, tặng thưởng, ban thưởng
- отличи́тьсяtrội hơn, nổi bật hơn
- отли́чникhọc sinh ưu tú, học viên ưu tú, người ưu tú
- отли́чницаhọc sinh ưu tú, học viên ưu tú, người ưu tú
- отли́чныйtuyệt vời, xuất sắc, khác với
- отло́гийthoai thoải, hơi dốc
- отложе́ниеtrầm tích
- отложи́тьđể ra một bên, để sang bên cạnh, để dành
- отлома́тьbẻ ra, làm gãy
- отлома́тьсяbị bẻ ra, bị bẻ gãy
- отлуча́тьсяtạm vắng, đi vắng
- отлучи́тьсяtạm vắng, đi vắng
- отлу́чкаsự vắng mặt, tạm vắng
- отлы́ниватьtrốn tránh, thoái thác
- отлёживатьсяnằm nghỉ, nằm nghỉ lấy sức
- отлётsự bay đi, cất cánh
- отма́лчиватьсяtảng lờ, lờ đi
- отма́тыватьtháo ra, tháo
- отма́хиватьсяxua đuổi, xua, gạt đi
- отмахну́тьсяxua đuổi, xua, gạt đi
- отма́чиватьThấm nước để bóc... ra, tẩm nước để gỡ... ra
- отмежева́тьvạch ranh giới, phân giới hạn
- отмежева́тьсяphân định giới hạn, tách biệt
- отмежёвыватьvạch ranh giới, phân giới hạn
- отмежёвыватьсяphân định giới hạn, tách biệt
- о́тмельcái bãi nông, bãi bồi
- отме́наsự thủ tiêu, hủy bỏ
- отмени́тьthủ tiêu, hủy bỏ, hủy
- отме́нныйtuyệt trần, tuyệt vời, rất đặc biệt
- отменя́тьthủ tiêu, hủy bỏ
- отмере́тьchết dần, tiêu vong
- отме́ритьđo, đo đạc
- отмеря́тьđo, đo đạc
- отмести́quét đi, quét vào một chỗ, từ chối
- отме́сткаsự trả thù, tái định vị
- отмета́тьquét đi, quét vào một chỗ
- отме́тинаvết
- отме́титьlàm dấu, đánh dấu, ghi chép
- отме́титьсяđăng ký, ghi tên
- отме́ткаcái dấu hiệu, dấu, số điểm
- отмеча́тьlàm dấu, đánh dấu, ghi chép
- отмеча́тьсяđăng ký, ghi tên
- отмира́ниеsự tiêu vong, mất đi
- отмира́тьchết dần, tiêu vong
- отмолча́тьсяtảng lờ, lờ đi
- отморо́зитьLàm... hỏng vì lạnh quá
- отмота́тьtháo ra, tháo
- отмочи́тьThấm nước để bóc... ra, tẩm nước để gỡ... ra
- отмыва́тьrửa, gội
- отмыва́тьсяđược rửa sạch, tẩy sạch
- отмыка́тьсяbị mở ra, bật nắp
- отмы́тьrửa, gội
- отмы́тьсяđược rửa sạch, tẩy sạch
- отмы́чкаcái móc mở khóa
- отне́киватьсяthoái thác, khước từ
- отнести́mang đi, đem đi, xách đi
- отнима́тьlấy đi, cướp đi, làm mất
- отнима́тьсяbị liệt đi, bại đi
- относи́тельностьtương đối
- относи́тельныйtương đối
- относи́тьmang đi, đem đi, xách đi
- относи́тьсяđối xử, có thái độ
- отноше́ниеquan hệ, mối quan hệ, thái độ