Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ О — trang 10
2.810 mục từ bắt đầu bằng chữ О, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 10/15
- осуши́тьtiêu nước, tiêu thủy, uống cạn
- осу́шкаsự tiêu nước, tiêu thủy
- осуществи́мостьKhả năng thực hiện được
- осуществи́мыйCó khả năng thực hiện được, có thể thực hiện được
- осуществи́тьthực hiện, thực hành
- осуществи́тьсяđược thực hiện, thực hành
- осуществле́ниеsự thực hiện, thực hành
- осуществля́тьthực hiện, thực hành
- осуществля́тьсяđược thực hiện, thực hành
- осцилло́графdao động ký, máy ghi dao động
- осчастли́витьlàm sung sướng
- осы́патьrắc, rải
- о́сыпьđá lở, lở tích
- осьcái trục, trục tâm
- осьмино́гcon mực ma, bạch tuộc
- осяза́емыйsờ được, sờ mó được
- осяза́ниеxúc giác
- осяза́тельныйxúc giác, cảm thấy được, thấy được
- осяза́тьsờ, sờ mó
- осёдлыватьthắng yên cương, thắng yên
- осёлcon lừa
- осётрcon cá chiên, cá tầm
- от-từ, khỏi
- ота́ваcỏ đâm lại, cỏ mọc lại
- ота́пливатьsưởi ấm, sưởi
- ота́раđàn cừu
- отба́витьlấy bớt, giảm bớt, đổ bớt
- отбавля́тьlấy bớt, giảm bớt, đổ bớt
- отбега́тьchạy tránh, chạy xa ra
- отбежа́тьchạy tránh, chạy xa ra
- отбе́ливатьlàm trắng, tẩy trắng
- отбели́тьlàm trắng, tẩy trắng
- отбе́лкаsự làm trắng, tẩy trắng
- отбива́тьсяbị ghè ra, bị đập vỡ ra, đánh trả
- отбивна́яmón thịt dần
- отбивно́йbằng thịt dần
- отбира́тьtước mất, lấy mất, tịch thu
- отби́тьсяbị ghè ra, bị đập vỡ ra, đánh trả
- отблагодари́тьcảm tạ, cảm ơn, tạ ơn
- о́тблескánh sáng phản chiếu
- отбо́йhiệu lệnh báo yên, hiệu lệnh rút lui, kèn lui quân
- отбо́рsự lựa chọn, chọn lọc
- отбо́рныйchọn lọc, tuyển lựa
- отбо́рочныйchọn lọc, tuyển lựa
- отбра́сыватьném lui, vứt lui, vứt đi
- отбро́ситьném lui, vứt lui, vứt đi
- отбро́сыcặn bã, vật thải
- отбыва́тьrời
- отбы́тиеrời, mãn hạn, hết hạn
- отбы́тьrời
- отва́гаcan đảm, quả cảm
- отва́дитьLàm... không dám đến nữa, làm... không muốn giao tiếp nữa
- отва́живатьLàm... không dám đến nữa, làm... không muốn giao tiếp nữa
- отва́живатьсяđánh bạo, dám cả gan
- отва́житьсяđánh bạo, dám cả gan, dám
- отва́жныйcan đảm, quả cảm
- отва́лdiệp cày, lưỡi gạt
- отва́ливатьđẩy ra một bên, xô ra một bên
- отва́ливатьсяrời ra, rụng ra
- отвали́тьđẩy ra một bên, xô ra một bên
- отвали́тьсяrời ra, rụng ra
- отва́рnước luộc
- отва́риватьluộc, nẫu
- отвари́тьluộc, nẫu
- отварно́йđã luộc, nấu chín
- отве́датьnếm, thử, nếm mùi
- отве́дыватьnếm, thử, nếm mùi
- отвезти́xe đi, chở đi
- отверга́тьcự tuyệt, bác bỏ
- отве́ргнутьcự tuyệt, bác bỏ, từ chối
- отвердева́тьcứng lại, rắn lại
- отверде́лыйcứng lại, rắn lại
- отверденныйbị ruồng bỏ
- отверде́тьcứng lại, rắn lại
- отверну́тьvặn ra, tháo ra, vặn
- отверну́тьсяvặn ra, tháo ra, vặn
- отве́рстиеlỗ thủng, lổ hổng
- отве́сquả dọi, dây dọi, đường thẳng đứng
- отве́ситьcân
- отве́сныйthẳng đứng, dốc đứng
- отве́тcâu trả lời, đáp, tình yêu đáp lại
- ответвитьсяphân nhánh, chia thành nhánh
- ответвле́ниеcành, nhành
- ответвля́тьсяphân nhánh, chia thành nhánh
- отве́титьtrả lời, đáp lại, chịu trách nhiệm
- отве́тныйđể trả lời, đáp lại
- отве́тственностьtrách nhiệm, chức trách, cực kỳ quan trọng
- отве́тственныйcó trách nhiệm, chịu trách nhiệm, cực kỳ quan trọng
- отве́тчикbên bị, bị đơn
- отве́тчицаbên bị, bị đơn
- отвеча́тьtrả lời, đáp lại
- отве́шиватьcân
- отви́ливатьlảng tránh, tránh khéo
- отвильнутьlảng tránh, tránh khéo
- отви́нчиватьvặn ra, tháo ra
- отви́нчиватьсяbị vặn ra, tháo ra
- отвиса́тьbuông thõng xuống, buông xuống
- отвисетьсяmất nếp, hết nhăn
- отви́снутьbuông thõng xuống, buông xuống
- отвлека́тьlàm xao lãng, làm lãng quên, đánh lạc hướng
- отвлека́тьсяxao lãng, xao nhãng, đi lạc đề
- отвлече́ниеsự xao lãng, xao nhãng
- отвле́чьlàm xao lãng, làm lãng quên, đánh lạc hướng
- отвле́чьсяxao lãng, xao nhãng, đi lạc đề
- отвлечённыйtrừu tượng
- отво́дdẫn nước, dẫn thủy, dành cho
- отвоева́тьgiành lại, chiếm lại
- отвоева́тьсяđánh xong rồi, đánh đấm xong rồi
- отвози́тьxe đi, chở đi
- отвора́чиватьđẩy đi, lăn đi, quay đi
- отвора́чиватьсяquay đi, quay mình đi
- отвори́тьmở ra, mở rộng, mở
- отвори́тьсяmở ra
- отворо́тmép lật, mép bẻ
- отвороти́тьđẩy đi, lăn đi, quay đi
- отворотитьсяquay đi, quay mình đi
- отворя́тьmở ra, mở rộng
- отворя́тьсяmở ra
- отвоёвыватьgiành lại, chiếm lại
- отврати́тельноmột cách kinh tởm, ghê tởm
- отврати́тельныйkinh tởm, ghê tởm
- отврати́тьngăn ngừa, ngăn chặn
- отвраща́тьngăn ngừa, ngăn chặn
- отвраще́ниеsự kinh tởm, ghê tởm
- отврвщатьngăn ngừa, ngăn chặn
- отвыка́тьmất thói quen, bỏ thói quen, quên đi
- отвы́кнутьmất thói quen, bỏ thói quen, quên đi
- отвяза́тьcởi ra, tháo ra
- отвяза́тьсяtuột ra, xổ ra, thoát khỏi
- отвя́зыватьcởi ra, tháo ra
- отвя́зыватьсяtuột ra, xổ ra, thoát khỏi
- отвёрткаcái tuốc-nơ-vít, tua-vít
- отвёртыватьvặn ra, tháo ra, vặn
- отвёртыватьсяvặn ra, tháo ra, vặn
- отгада́тьđoán ra, đoán đúng, đoán
- отга́дкаsự đoán ra, đoán đúng
- отга́дыватьđoán ra, đoán đúng
- отгиба́тьvuốt thẳng ra, vuốt cho thẳng, xắn lên
- отглаго́льныйgốc động từ
- отгла́дитьlà, ủi
- отгладитьсяtrở nên phẳng phiu, là
- отгла́живатьlà, ủi
- отглаживатьсяtrở nên phẳng phiu, là
- отгова́риватьkhuyên ca, ngăn cản
- отгова́риватьсяcáo, kiếu
- отговори́тьkhuyên ca, ngăn cản
- отговори́тьсяcáo, kiếu
- отгово́ркаcớ thoái thác, cớ chối từ
- отголо́сокtiếng vang
- отгоня́тьđuổi đi, xua đi, lùa
- отгора́живатьngăn ra, chắn lại
- отгора́живатьсяbị ngăn ra, chắn lại, rào lại
- отгороди́тьngăn ra, chắn lại
- отгороди́тьсяbị ngăn ra, chắn lại, rào lại
- отгребатьcào đi, cào, chèo đi
- отгремметьlặng yên, lặng im
- отгрестиcào đi, cào, chèo đi
- отгружа́тьchở đi, tải đi
- отгру́зкаsự chở đi, tải đi
- отгрыза́тьgặm ra, cắn ra
- отгры́зтьgặm ra, cắn ra
- отгу́лsự nghỉ bù
- отдава́тьtrả, trả lại
- отдава́тьсяchịu theo, hàng phục, hiến thân
- отдале́ниеxa lạ, xa cách
- отдали́тьđể xa ra, tách xa ra, hoãn lại
- отдали́тьсяđi xa, chạy xa, xa lánh
- отдаля́тьđể xa ra, tách xa ra, hoãn lại
- отдаля́тьсяđi xa, chạy xa, xa lánh
- отдалённостьkhoảng cách
- отдалённыйxa, xa xôi, xa lạ
- отда́тьtrả, trả lại
- отда́тьсяchịu theo, hàng phục, hiến thân
- отда́чаtrả lại, hoàn lại
- отде́лphần, ban, phòng
- отде́латьtrang sửa, sửa sang, trang trí
- отде́латьсяlàm xong, thoát khỏi, thoát nợ
- отделе́ниеtách ra, phân ra, ban
- отдели́тьtách ra, phân ra, phân biệt
- отдели́тьсяtách khỏi, rời khỏi, đi khỏi
- отде́лкаtrang sửa, sửa sang, trang trí
- отде́лочныйtrang sửa, sửa sang
- отде́лыватьtrang sửa, sửa sang, trang trí
- отде́лыватьсяlàm xong, thoát khỏi, thoát nợ
- отде́льныйriêng biệt, tách riêng
- отделя́тьtách ra, phân ra, phân biệt
- отделя́тьсяtách khỏi, rời khỏi, đi khỏi
- отденоmột cách riêng biệt, tách riêng
- отдира́тьbóc ra, tước ra
- отдохну́тьnghỉ ngơi, tĩnh dưỡng, ngơi
- отдуба́ситьđánh, đập
- отдува́тьсяthở phì phì, thở hồng hộc
- отду́шинаlỗ thông hơi
- о́тдыхsự nghỉ ngơi, tĩnh dưỡng
- отдыха́тьnghỉ ngơi, tĩnh dưỡng
- отдыха́ющийngười nghỉ
- отдыша́тьсяthở lại hơi, lấy hơi
- отдёргиватьgiật lại, rút lại
- отдёрнутьgiật lại, rút lại
- отека́тьphù lên, xưng lên, nhỏ giọt