Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ П — trang 4
6.300 mục từ bắt đầu bằng chữ П, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 4/32
- перегнойныйmùn
- перегну́тьgập lại, gấp lại, gấp
- перегну́тьсяbị gập lại, gấp lại
- перегова́риватьсяnói chuyện với nhau
- переговаритьnói chuyện, bàn bạc
- перегово́рыcuộc đàm phán, hội đàm
- перего́нlùa đến, dồn đến
- перего́нкаsự chưng cất, thăng hoa
- перегонныйthăng hoa, chưng
- перегоня́тьlùa đến, lùa đi, đánh đến
- перегора́живатьngăn ra, chắn ra, rào lại
- перегора́тьcháy, hỏng, cháy hết
- перегоре́тьcháy, hỏng, cháy hết
- перегороди́тьngăn ra, chắn ra, rào lại
- перегоро́дкаphên, vách
- перегре́вsự quá nhiệt, đun quá mức
- перегрева́тьđun quá mức, nấu quá mức
- перегрева́тьсяbị đun quá mức, nấu quá mức, phơi nắng quá nhiều
- перегре́тьđun quá mức, nấu quá mức
- перегре́тьсяbị đun quá mức, nấu quá mức, phơi nắng quá nhiều
- перегружа́тьchở quá tải, chở quá nặng, chuyển
- перегружа́тьсяchở quá tải, chở quá nặng, chuyển hàng
- перегруженностьchở quá nặng, chất quá nhiều
- перегрузи́тьchở quá tải, chở quá nặng, chuyển
- перегрузитьсяchở quá tải, chở quá nặng, chuyển hàng
- перегру́зкаsự quá tải, chở quá nặng
- перегруппироватьtập hợp lại, phiên chế lại, bố trí lại
- перегруппироватьсяđược tập hợp lại, phiên chế lại
- перегруппиро́вкаsự tập hợp lại, phiên chế lại
- перегруппиро́выватьtập hợp lại, phiên chế lại, bố trí lại
- перегруппиро́выватьсяđược tập hợp lại, phiên chế lại
- перегрыза́тьcắn đứt, gặm đứt
- перегры́зтьcắn đứt, gặm đứt
- перегры́зтьсяcắn nhau
- пе́редphía trước, trước, trước khi
- передава́тьphát thanh, phát sóng
- передава́тьсяđược truyền sang, được chuyền sang
- переда́точныйchuyền động, chuyển đạt
- переда́тчикngười chuyển giao, người truyền đạt
- переда́тьphát thanh, phát sóng
- переда́тьсяđược truyền sang, được chuyền sang
- переда́чаchuyển giao, chuyển đạt
- передвига́тьchuyển đi, rời đi
- передвига́тьсяdi động, chuyển động
- передвиже́ниеsự chuyển đi, dời đi
- передвижкаchuyển đi, dời đi
- передви́жник(lịch sử) họa sĩ triển lãm lưu động
- передвижно́йdi động được, di chuyển được, lưu động
- передви́нутьchuyển đi, rời đi
- передви́нутьсяdi động, chuyển động
- переде́лsự phân chia lại, chia lại
- переде́латьlàm lại, sửa lại, sửa đổi
- переде́лкаsự làm lại, sửa lại
- переде́лыватьlàm lại, sửa lại, sửa đổi
- переде́рживатьđể quá lâu, giữ quá lâu, lộ quang thừa
- переде́ржкаngón đánh tráo, ngón lộn sòng
- передислокацияđiều quân, điều binh
- пере́днийở phía trước, đằng trước
- пере́дникcái áo yếm, tạp dề
- пере́дняяcái phòng ngoài, hành lang nhỏ
- передова́яbài xã luận, xã luận
- передоверитьủy thác lại, chuyền lại
- передоверя́тьủy thác lại, chuyền lại
- передови́кchiến sĩ thi đua
- передовицаxã luận, xã thuyết
- передово́йđầu
- передо́кphần trước
- передохну́тьthở lấy hơi, thở lại sức
- передра́зниватьnhại lại, bắt chước, pha tiếng
- передразни́тьnhại lại, bắt chước, pha tiếng
- передра́тьсяẩu đả, đánh nhau
- передря́гаéo le, khó khăn
- переду́матьnghĩ lại, thay đổi ý định
- переду́мыватьđổi ý, thay đổi ý định
- переды́шкаsự tạm nghỉ, tạm ngừng
- передёргиватьgiật, kéo, nhún vai
- передёргиватьсяco quắp lại
- передёрнутьgiật, kéo, nhún vai
- передёрнутьсяco quắp lại
- перее́здsự đi ngang qua, qua, vượt qua
- переезжа́тьđi ngang qua, đi qua, dọn nhà
- перее́хатьđi ngang qua, đi qua, dọn nhà
- пережа́риватьrán quá lửa, rán quá lâu
- пережа́риватьсяkhô cứng lại
- пережа́ритьrán quá lửa, rán quá lâu
- пережа́ритьсяkhô cứng lại
- пережда́тьchờ cho qua, đợi cho qua
- пережева́тьnhai lại
- переже́чьđốt quá mức, nung quá mức
- пережива́ниеthử thách
- пережива́тьlo lắng, lo âu, trải qua
- пережига́тьđốt quá mức, nung quá mức
- пережида́тьchờ cho qua, đợi cho qua
- пережито́еCơn thử thách đã qua, những cảm xúc đã qua
- пережи́токtàn tích, tàn dư
- пережи́тьsống lâu hơn, sống sót, khỏi chết
- пережёвыватьnhai lại
- перезабытьquên, quên mất, mất thói quen
- перезагружа́тьkhởi động lại
- перезагрузи́тьkhởi động lại
- перезагру́зкаkhởi động lại
- перезаключа́тьký kết lại, ký lại
- перезаключитьký kết lại, ký lại
- перезаниматьсяhọc quá nhiều
- перезаряди́тьnạp lại, nạp đạn lại
- перезарядкаsự nạp lại
- перезаряжа́тьnạp lại, nạp đạn lại
- перезво́нtiếng đồng chung
- перезвони́тьgọi lại
- перезимова́тьtrú đông, sống qua mùa đông
- перезрева́тьchín muồi, chín nẫu
- перезре́лыйchín muồi, chín nẫu
- перезре́тьchín muồi, chín nẫu
- переигра́тьchơi lại, đánh lại, đóng không tự nhiên
- переи́грыватьchơi lại, đánh lại, đóng không tự nhiên
- переизбира́тьbầu lại, tái cử
- переизбра́ниеsự bầu lại, tái cử
- переизбра́тьbầu lại, tái cử, tái bầu
- переиздава́тьtái bản, xuất bản lại
- переизда́ниеtái bản, xuất bản lại, sách được tái bản
- переизда́тьtái bản, xuất bản lại
- переименова́ниеsự đổi tên, thay tên
- переименова́тьđổi tên, thay tên
- переиспо́льзоватьtái sử dụng, sử dụng lại
- перейти́đi qua, băng qua
- перека́пыватьđào, xới, đào lại
- перека́рмливатьcho ăn quá nhiều
- перека́тbãi nông, chỗ nông
- перекати́-по́леcây cỏ lông chông
- перекати́тьlăn đi, lăn
- перекати́тьсяlăn đi, lăn
- перека́тыватьlăn đi, lăn
- перека́тыватьсяlăn đi, lăn
- перекача́тьbơm vào, bơm
- перека́чиватьbơm vào, bơm
- перека́шиватьlàm lệch, làm xiên
- перека́шиватьсяlệch, xiên, méo
- переквалифика́цияđổi nghề, chuyển ngành, học nghề mới
- переквалифици́роватьĐổi nghề cho..., chuyển ngành cho..., chuyển nghề cho...; (обучать новой профессии) dạy nghề mới
- переквалифицироватьсяđổi nghề, chuyển ngành
- перекиднойbắc qua, vắt qua
- переки́дыватьсяlan nhanh, lan ra, ném cho nhau
- переки́нутьсяlan nhanh, lan ra, ném cho nhau
- пе́рекисьperôxyt, pe-ốc-xít
- перекла́динаcái xà, xà ngang
- перекла́дыватьđặt sang, để sang, trút cho
- перекле́иватьdán lại, dán sang, dán chỗ khác
- перекле́итьdán lại, dán sang, dán chỗ khác
- переклика́тьсяgọi nhau
- перекли́чкаsự điểm danh, điểm tên
- переключа́тельcái ngắt điện, chuyển mạch
- переключа́тьđổi hướng, đổi chiều, chuyển hướng
- переключа́тьсяchuyển hướng, chuyển sang
- переключе́ниеsự đổi chiều, đổi hướng
- переключи́тьđổi hướng, đổi chiều, chuyển hướng
- переключи́тьсяchuyển hướng, chuyển sang
- перекова́тьrèn lại, đóng lại móng
- переко́выватьrèn lại, đóng lại móng
- переконструироватьchế tạo lại, xây dựng lại
- перекопа́тьđào, xới, đào lại
- перекорми́тьcho ăn quá nhiều
- перекоси́тьlàm lệch, làm xiên
- перекоси́тьсяlệch, xiên, méo
- переко́шенныйlệch, xiên
- перекра́иватьcắt lại
- перекраситьсяcó màu khác, thay màu
- перекра́шиватьsơn lại, quét sơn lại, nhuộm lại
- перекра́шиватьсяcó màu khác, thay màu
- перекре́щиватьcắt ngang nhau
- перекре́щиватьсяlàm dấu, làm dấu thánh giá
- перекрича́тьKêu át... [đi], nói át... [đi]
- перекроитьcắt lại
- перекрути́тьvặn, xoắn, xoắn quá chặt
- перекру́чиватьvặn, xoắn, xoắn quá chặt
- перекрыва́тьđậy lại, phủ lại, vượt quá
- перекры́тиеđậy lại, phủ lại, trần
- перекры́тьđậy lại, phủ lại, vượt quá
- перекрёстныйchéo nhau, giao chéo
- перекрёстокngã tư, ngã bằng
- перекувырну́тьсяnhào lộn
- перекупа́тьсяtắm quá lâu, ngâm nước quá lâu
- переку́пщикngười buôn hàng xách, người buôn hàng chạy
- переку́рnghỉ để hút thuốc
- перекуси́тьcắn đôi, cắn đứt, bấm đứt
- перелага́тьđặt sang, để sang, trút cho
- перела́мыватьlàm gáy, bẻ gãy, ngã gãy
- перела́мыватьсяbị gãy
- перелеза́тьtrèo qua, leo qua, trèo vào
- переле́зтьtrèo qua, leo qua, trèo vào
- переле́сокrừng con
- перелета́тьbay qua, bay, bay sang
- перелете́тьbay qua, bay, bay sang
- перелива́ниеsự lót sang, đổ sang
- перелива́тьrót sang, đổ sang, rót quá nhiều
- перелива́тьсяtràn, trào
- перели́выlấp lánh, óng ánh, tiếng láy
- перелиста́тьgiở sang trang, lật sang trang, đọc lướt qua
- перели́стыватьgiở sang trang, lật sang trang, đọc lướt qua
- перели́тьrót sang, đổ sang, rót quá nhiều
- перели́тьсяtràn, trào