Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ П — trang 6
6.300 mục từ bắt đầu bằng chữ П, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 6/32
- переры́вgián đoạn, đứt đoạn, giải lao
- перерыватьсяbị gián đoạn, đứt đoạn
- перерядитьсяcải trang, ngụy trang
- переряжа́тьсяcải trang, ngụy trang
- пересади́тьchuyển chỗ, đổi chỗ, đánh trồng
- переса́дкаra ngôi, cấy
- переса́живатьcấy
- переса́живатьсяngồi sang chỗ khác, đổi chỗ ngồi, chuyển tàu
- пересажыватьchuyển chỗ, đổi chỗ, đánh trồng
- переса́ливатьnêm quá mặn, cho nhiều muối quá
- пересдава́тьcho thuê lại
- пересдатьcho thuê lại
- пересека́тьchạy qua, chạy sang, cắt
- пересека́тьсяgiao nhau, chéo nhau
- переселе́нецngười di cư
- переселе́ниеdi cư
- переселе́нческийdi dân
- пересели́тьChuyển đi... ở chỗ khác, đưa... đi ở chỗ khác; (на новые земли) di dân
- пересели́тьсяchuyển chỗ ở
- переселя́тьChuyển đi... ở chỗ khác, đưa... đi ở chỗ khác; (на новые земли) di dân
- переселя́тьсяchuyển chỗ ở
- пересе́стьngồi sang chỗ khác, đổi chỗ ngồi, chuyển tàu
- пересече́ниеsự giao nhau, chéo nhau
- пересе́чьchạy qua, chạy sang, cắt
- пересе́чьсяgiao nhau, chéo nhau
- пересечённыйmấp mô, lồi lõm
- пересиде́тьngồi lâu hơn, ngồi quá lâu, mải ngồi
- переси́живатьngồi lâu hơn, ngồi quá lâu, mải ngồi
- переси́ливатьthắng, hơn
- переси́литьthắng, hơn
- переска́зkể lại, thuật lại
- пересказа́тьkể lại, thuật lại, lược thuật
- переска́зыватьkể lại, thuật lại, lược thuật
- переска́киватьnhảy qua, nhảy phóc qua, nhảy đi
- перескочи́тьnhảy qua, nhảy phóc qua, nhảy đi
- пересла́тьgửi đi, chuyển đi, gửi tiếp
- пересма́триватьđọc lại, xét lại, xét xử lại
- пересме́иватьсяcười với nhau
- пересме́шникchim nhại
- пересмо́трsự xem lại
- пересмотре́тьđọc lại, xét lại, xét xử lại
- пересниматьchụp ảnh lại, chụp lại, quay phim lại
- пересни́матьсяchụp ảnh lại
- переснятьchụp ảnh lại, chụp lại, quay phim lại
- переснятьсяchụp ảnh lại
- пересоли́тьnêm quá mặn, cho nhiều muối quá
- пересортирова́тьphân loại lại, phân loại
- пересо́хнутьkhô lại, ráo lại
- переспа́тьngủ quá lâu, ngủ trọ, ngủ đỗ
- переспе́лыйchín nẫu, chín nhũn
- переспетьchín nẫu, chín nhũn
- переспо́ритьcãi lại, cãi hơn
- переспра́шиватьhỏi lại, yêu cầu nhắc lại
- переспроси́тьhỏi lại, yêu cầu nhắc lại
- перессо́ритьlàm cãi cọ nhau, gây xích mích
- перессо́ритьсяcãi cọ nhau, xích mích nhau
- перестава́тьngừng, thôi
- переста́витьdi chuyển, sắp xếp
- переставля́тьđặt lại, kê lại, xếp đặt lại
- переста́иватьđợi cho qua, chờ cho qua, hỏng
- перестано́вкаsự xếp đặt lại, sắp xếp lại
- перестара́тьсяcố gắng quá sức, làm quá sức
- переста́тьngừng, thôi
- перестила́тьtrải lại, giải lại, lát lại
- перестлатьtrải lại, giải lại, lát lại
- перестоятьđợi cho qua, chờ cho qua, hỏng
- перестрада́тьchịu nhiều đau khổ, đau khổ nhiều
- перестра́иватьxây dựng lại, kiến thiết lại, sắp đặt lại
- перестра́иватьсяthay đổi đội hình, chuyển đội hình, chấn chỉnh lại
- перестраховатьbảo hiểm lại
- перестраховатьсяđược bảo hiểm lại
- перестрахо́вкаbảo hiểm lại
- перестрахо́вщикNgười quá ư dè dặt, người quá ư thận trọng
- перестрахо́выватьbảo hiểm lại
- перестрахо́выватьсяđược bảo hiểm lại
- перестре́ливатьсяbắn nhau
- перестре́лкаsự bắn nhau
- перестреля́тьbắn hết, bắn nhiều
- перестрое́ниеchuyển đội hình, chỉnh đốn lại
- перестро́итьxây dựng lại, kiến thiết lại, sắp đặt lại
- перестро́итьсяthay đổi đội hình, chuyển đội hình, chấn chỉnh lại
- перестро́йкаxây dựng lại, kiến thiết lại, sắp đặt lại
- пересту́киватьсяcùng gõ lọc cọc, va lộp độp
- переступа́тьbước qua, đi quá, vượt quá
- переступи́тьbước qua, đi quá, vượt quá
- пересу́дыchuyện bép xép
- пересчита́тьđếm, đếm lại
- пересчи́тыватьđếm, đếm lại
- пересыла́тьgửi đi, chuyển đi
- пересы́лкаsự gửi đi
- пересыха́тьkhô lại, ráo lại
- перета́скиватьkéo qua, lôi qua, kéo đi
- перетащи́тьkéo qua, lôi qua, kéo đi
- перетере́тьcọ rách, cọ đứt, tán nhỏ
- перетере́тьсяbị cọ rách
- перетерпе́тьchịu đựng, chịu
- перетира́тьcọ rách, cọ đứt, tán nhỏ
- перетира́тьсяbị cọ rách
- перетолкова́тьgiải thích sai, xuyên tạc
- перетруси́тьnhát gan quá
- перетя́гиватьkéo đi, lôi đi, thắt chặt
- перетя́гиватьсяtự thắt chặt, buộc chặt
- перетяну́тьkéo đi, lôi đi, thắt chặt
- перетяну́тьсяtự thắt chặt, buộc chặt
- переубеди́тьthuyết phục, cảm hóa
- переубедитьсяthay đổi quan điểm
- переубежда́тьthuyết phục, cảm hóa
- переубеждатьсяthay đổi quan điểm
- переу́локngõ hẻm, đường hẻm
- переустра́иватьcải tổ, tổ chức lại
- переустро́итьcải tổ, tổ chức lại
- переустро́йствоsự cải tổ, tổ chức lại
- переутомитьlàm mệt quá
- переутомитьсяmệt quá, mệt nhoài
- переутомле́ниеsự mệt quá, mệt phờ
- переутомля́тьlàm mệt quá
- переутомля́тьсяmệt quá, mệt nhoài
- переутомлённыйmệt quá, mệt nhoài
- переу́чиватьdạy lại, tập lại, học lại
- переу́чиватьсяhọc lại
- переучи́тьdạy lại, tập lại, học lại
- переучи́тьсяhọc lại
- переформированиеsự phiên chế lại, cải tổ lại
- переформироватьphiên chế lại, cải tổ lại
- переформиро́выватьphiên chế lại, cải tổ lại
- перефрази́роватьnói phỏng theo
- перехва́ливатьtâng bốc, khen quá lời
- перехвалитьtâng bốc, khen quá lời
- перехитри́тьtỏ ra ranh hơn, khôn hơn
- переходи́тьđi qua, băng qua
- перехо́дныйđể đi sau, chuyển tiếp, giao thời
- переходя́щийluân lưu, lưu chuyển
- пе́рецớt, tiêu, hồ tiêu
- пе́реченьđếm, liệt kê, bảng kê
- перечеркну́тьgạch bỏ, xóa bỏ
- перечертитьvẽ lại, sao lại, can-kê
- перече́рчиватьvẽ lại, sao lại, can-kê
- перечисле́ниеsự đếm, liệt kê
- перечисля́тьđếm, liệt kê
- перечита́тьđọc lại, đọc
- перечи́тыватьđọc lại
- пере́читьnói trái ngược, làm trái ý
- пе́речницаcái lọ đựng tiêu
- перечу́вствоватьcảm xúc, từng trải
- перечёркиватьgạch bỏ, xóa bỏ
- переша́гиватьbước qua, vượt quá, quá
- перешагну́тьbước qua, vượt quá, quá
- переше́екeo đất
- перешива́тьmay lại, khâu lại
- переши́тьmay lại, khâu lại
- перешёптыватьсяrỉ tai nhau, nói thầm với nhau
- перещеголя́тьtrội hơn, hơn
- переэкзамено́вкаcuộc thi lại, khảo sát lại
- периге́йđiểm cận địa, cận địa điểm
- периге́лийđiểm cận nhật, cận nhật điểm
- пери́лаtay vịn, thanh vịn
- пери́метрchu vi
- пери́наcái đệm lông chim, nệm lông chim
- пери́одthời kỳ, thời gian
- периодиза́цияphân thời kỳ, niên đại ký
- перио́дикаbáo chí định kỳ
- периоди́ческиmột cách định kỳ, đều kỳ
- периоди́ческийđịnh kỳ, tuần hoàn, từng chu kỳ
- периоди́чностьtính định kỳ, đều kỳ
- перипетииnhững biến động, diễn biến
- периско́пkính tiềm vọng, ống nhòm ngầm
- перископи́ческийống nhòm ngầm
- перифери́йныйxa trung tâm, xa trung ương
- перифери́ческийngoại biên, ngoại vi
- перифери́яvùng xa trung tâm, vùng xa xôi, ngoại biên
- перифразcách nói bóng bẩy, nói hình ảnh
- перифра́заcách nói bóng bẩy, nói hình ảnh
- перифразироватьnói bóng bẩy, nói hình ảnh
- перлngọc trai, trân châu
- перламу́трxà cừ
- перламу́тровыйThuộc về xà cừ; (из перламутра) [bằng] xà cừ; (nghĩa bóng) óng ánh [như xà cừ]
- перлонpéc-lông
- перлоновыйbằng péc-lông
- пермане́нтuốn tóc, uốn dài hạn
- пермане́нтныйthường xuyên, không ngừng
- пермута́цияhoán vị
- перна́тыйcó lông vũ
- перо́lông vũ, lông chim, ngòi bút
- перпендикуля́рđường vuông góc, đường trực giao
- перпендикуля́рныйvuông góc, trực giao
- перро́нsân ga, ke
- перро́нныйke
- персngười ba-tư
- перси́дскийThuộc về ba-tư
- пе́рсикđào
- пе́рсиковыйThuộc về đào
- Пе́рсияba tư
- персия́нкаngười phụ nữ ba-tư, đàn bà ba-tư
- персо́наcá nhân, người
- персона́жnhân vật, vai
- персона́лbiên chế, nhân viên
- персона́льныйChỉ quan hệ đến một cá nhân
- персонифици́роватьnhân cách hóa
- перспекти́ваphối cảnh, viễn cảnh, viễn tưởng
- перспекти́вныйtheo phép phối cảnh, viễn cảnh, viễn tưởng