Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ П — trang 5
6.300 mục từ bắt đầu bằng chữ П, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 5/32
- перелицева́тьlộn lại, lộn trái
- перелицо́ванныйđã lộn lại, lộn trái
- перелицо́выватьlộn lại, lộn trái
- переложе́ниеchuyển biên, cải biên
- переложи́тьđặt sang, để sang, trút cho
- перело́мsự làm gãy, bẻ gãy, gãy xương
- перелома́тьbẻ gãy hết, bẻ gãy nhiều
- перелома́тьсяbị gãy hết, gãy nhiều
- переломи́тьlàm gáy, bẻ gãy, ngã gãy
- переломи́тьсяbị gãy
- перело́мныйCo tính chất bước ngoặt
- перелётsự bay qua, rơi quá đích
- перема́затьlàm vấy bẩn
- перема́затьсяvấy bẩn nhiều, vấy bẩn
- перема́зыватьlàm vấy bẩn
- перема́зыватьсяvấy bẩn nhiều, vấy bẩn
- перема́лыватьсяxay thành bột
- перема́ниватьdụ dỗ, gạ gẫm
- перемани́тьdụ dỗ, gạ gẫm
- перема́тыватьquấn lại, cuộn lại
- перемежа́тьlần lượt thay, luân phiên
- перемежа́тьсяlần lượt thay nhau, luân phiên
- перемежа́ющийсяcách quãng, đứt quãng
- переме́наsự thay đổi, biến đổi
- перемени́тьthay đổi, đổi thay
- перемени́тьсяthay đổi, đổi thay
- переме́ннаяbiên sô
- переме́нныйhay thay đổi, biến thiên
- переме́нчивыйhay thay đổi, thay đổi xoành xoạch
- перемести́тьđổi dời, di chuyển, thuyên chuyển
- перемести́тьсяdi chuyển, chuyển di, đổi chỗ
- переметну́тьсяnhảy qua, chạy sang
- перемеша́тьtrộn, pha, đảo
- перемеша́тьсяpha trộn, trộn lẫn, đảo lộn
- переме́шиватьtrộn, pha, đảo
- переме́шиватьсяpha trộn, trộn lẫn, đảo lộn
- перемеща́тьđổi dời, di chuyển, thuyên chuyển
- перемеща́тьсяdi chuyển, chuyển di
- перемеще́ниеsự đổi dời, di chuyển, thuyên chuyển
- переми́гиватьсяnháy mắt, nháy
- перемигну́тьсяnháy mắt, nháy
- переми́риеsự đình chiến, ngừng chiến
- перемножа́тьnhân lên, nhân
- перемножитьnhân lên, nhân
- перемога́тьkhắc phục, cố nén
- перемога́тьсяcố nén, cố thắng
- перемоло́тьсяxay thành bột
- перемота́тьquấn lại, cuộn lại
- перемо́чьkhắc phục, cố nén
- перемочьсяcố nén, cố thắng
- перемы́чкаcái thanh ngang
- перемётdây câu cắm, câu cặm
- перенапряга́тьlàm căng quá, làm căng thẳng quá
- перенапряга́тьсяbị căng quá, căng thẳng quá
- перенапряже́ниеsự căng quá, căng thẳng quá
- перенапря́чьlàm căng quá, làm căng thẳng quá
- перенапрячьсяbị căng quá, căng thẳng quá
- перенаселе́ниеnhân khẩu thừa, nhân mãn
- перенаселитьĐưa... đến ở quá đông
- перенаселя́тьĐưa... đến ở quá đông
- перенаселённостьTình trạng dân cư quá đông, quá đông dân cư
- перенаселённыйQuá đông dân cư, quá nhiều người ở
- перенесе́ниеsự di chuyển, chuyển di, hoãn lại
- перенести́chuyển, mang sang, chịu đựng
- перенести́сьphóng nhanh, lao vút
- перенима́тьnoi theo, làm theo
- перено́сsự mang qua, mang sang
- переноси́тьchịu đựng
- переноси́тьсяphóng nhanh, lao vút
- перено́сицаgốc mũi
- перено́сныйCó thể mang đi dược; xách tay được
- перено́счикngười mang, người chuyển, vật truyền bệnh
- переночева́тьngủ trọ, ngủ đỗ
- перенумерова́тьđánh số lại, đánh số
- переня́тьnoi theo, làm theo
- переобору́дованиеsự trang bị lại, thiết bị lại
- переобору́доватьtrang bị lại, thiết bị lại
- переобува́тьđi giày khác, đổi giày
- переобува́тьсяđi giay khác, đổi giày
- переобутьđi giày khác, đổi giày
- переобутьсяđi giay khác, đổi giày
- переодева́тьmặc quần áo khác, thay quần áo khác, hóa trang
- переодева́тьсяmặc quần áo khác, thay quần áo khác, hóa trang
- переоде́тыйhóa trang, cải trang
- переоде́тьmặc quần áo khác, thay quần áo khác, hóa trang
- переоде́тьсяmặc quần áo khác, thay quần áo khác, hóa trang
- переосвиде́тельствованиеsự giám định lại, khám lại
- переосвиде́тельствоватьgiám định lại, khám lại
- переохладитьlàm quá lạnh
- переохладитьсяtrở nên quá lạnh
- переохлажда́тьlàm quá lạnh
- переохлаждатьсяtrở nên quá lạnh
- переохлажде́ниеsự quá lạnh
- переоце́ниватьđịnh giá lại, đánh giá lại, đánh giá quá cao
- переоцени́тьđịnh giá lại, đánh giá lại, đánh giá quá cao
- переоце́нкаđịnh giá lại, đánh giá lại, đánh giá quá cao
- перепа́дđộ chênh, chênh lệch, bậc nước
- перепа́датьthỉnh thoảng rơi, thỉnh thoảng sa
- перепа́лкаsự bắn nhau
- перепа́стьthỉnh thoảng rơi, thỉnh thoảng sa
- перепахатьcày lại, cày đảo, cày
- перепа́хиватьcày lại, cày đảo, cày
- перепа́шкаcày lại, cày trở
- перепе́вđiều lặp lại, nhắc lại
- перепева́тьlặp lại, nhắc lại
- пе́репелcon cun cút, chim cút
- перепеча́татьin lại, đánh máy
- перепеча́ткаin lại, đánh máy
- перепеча́тыватьin lại, đánh máy
- перепиливатьcưa đôi
- перепилитьcưa đôi, cưa nhiều
- переписа́тьchép lại, sao lại, đánh máy
- перепи́скаchép lại, sao lại, đánh máy
- перепи́счикngười chép lại
- перепи́сыватьchép lại, sao lại, đánh máy
- перепи́сыватьсяtrao đổi thư từ, giao dịch thư tín
- пе́реписьthống kê, kiểm kê, điều tra dân số
- перепла́вкаsự nấu lại, nấu chảy lại
- переплани́роватьquy hoạch lại, kế hoạch hóa lại
- перепланиро́вкаsự quy hoạch lại, kế hoạch hóa lại
- переплати́тьtrả quá đắt, mua quá đắt
- перепла́чиватьtrả quá đắt, mua quá đắt
- переплести́đóng bìa cứng, đóng lại
- переплести́сьđan nhau, bện nhau
- переплета́тьđóng bìa cứng, đóng lại
- переплета́тьсяđan nhau, bện nhau
- переплете́ниеđan, bện, tấm đan
- переплыва́тьbơi qua, lội qua, chèo qua
- переплятьbơi qua, lội qua, chèo qua
- переплётđóng bìa cứng, đóng sách, bìa cứng
- переплётныйđóng sách
- переплётчикngười thợ đóng sách
- переподгота́вливатьbổ túc, bồi dưỡng
- переподготовитьbổ túc, bồi dưỡng
- переподгото́вкаsự bổ túc, bồi dưỡng
- переполза́тьbò qua, trườn qua, bò lê qua
- переползти́bò qua, trườn qua, bò lê qua
- переполне́ниеsự đầy, đầy ắp
- перепо́лненныйđông
- перепо́лнитьlàm đầy quá, đổ đầy ắp
- переполнитьсяđầy, đầy tràn
- переполня́тьlàm đầy quá, đổ đầy ắp
- переполня́тьсяđầy, đầy tràn
- переполо́хsự kinh hoảng, hốt hoảng
- переполоши́тьlàm kinh hoảng
- переполоши́тьсяkinh hoảng, hốt hoảng
- перепо́нкаcái màng
- перепо́нчатыйcó màng
- перепоруча́тьủy nhiệm, ủy thác
- перепоручитьủy nhiệm, ủy thác
- перепра́ваđi qua, đi sang, chỗ qua sông
- перепра́витьđưa qua, gửi đến, chuyển đến
- перепра́витьсяđi qua, đi sang
- переправля́тьđưa qua, gửi đến, chuyển đến
- переправля́тьсяđi qua, đi sang
- перепре́лыйthối rữa, rữa nát
- перепро́боватьthử, nếm, nếm thử
- перепродава́тьbán lại, đi bán lại
- перепрода́жаsự bán lại
- перепрода́тьbán lại, đi bán lại
- перепроизво́дствоsự sản xuất thừa
- перепры́гиватьnhảy qua, nhảy phóc qua, nhảy đi
- перепры́гнутьnhảy qua, nhảy phóc qua, nhảy đi
- перепу́гhốt quá, sợ quá
- перепу́ганныйhốt hoảng, hoảng sợ
- перепуга́тьlàm hốt hoảng
- перепуга́тьсяhốt hoảng, hoảng sợ
- перепутанныйrối, rối tung
- перепу́татьlàm rối, làm rối tung, làm rối rắm
- перепу́татьсяrối, rối tung, rối ren
- перепу́тьеngã ba, ngã tư
- перераба́тыватьchế biến, chế tạo, tiêu hóa
- перерабо́татьchế biến, chế tạo, tiêu hóa
- перерабо́ткаchế biến, chế tạo, sửa lại
- перераспределе́ниеsự phân phối lại, phân phát lại
- перераспределитьphân phối lại, phân phát lại
- перераспределя́тьphân phối lại, phân phát lại
- перераста́ниеsự chuyển biến, chuyển thành
- перераста́тьcao hơn, lớn hơn, trội tuổi
- перерасти́cao hơn, lớn hơn, trội tuổi
- перерасхо́дsự bội chi, chi phí quá mức, khoản bội chi
- перерасхо́доватьbội chi, chi phí quá mức
- перерасчётsự tính lại
- перерватьсяbị gián đoạn, đứt đoạn
- перерегистра́цияsự đăng kí lại, vào sổ lại
- перереги́стрироватьđăng kí lại, vào sổ lại
- перерегистри́роватьсяđăng kí lại, ghi tên lại
- перерисова́тьvẽ lại, họa lại
- перерисо́выватьvẽ lại, họa lại
- перероди́тьlàm khác hẳn, thay đổi hẳn
- перероди́тьсяđổi khác, thay đổi, biến chất
- перерожда́тьlàm khác hẳn, thay đổi hẳn
- перерожда́тьсяđổi khác, thay đổi, biến chất
- перерожденецkẻ phản bội, đồ phản phúc
- перерожде́ниеbiến đổi, biến chất, suy đồi
- переро́стокngười quá tuổi
- переруба́тьchặt đôi, chém đôi
- переруби́тьchặt đôi, chém đôi
- переруга́тьсяxích mích, cãi cọ
- переру́гиватьсяcãi nhau, mắng nhau