Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ О — trang 2
2.810 mục từ bắt đầu bằng chữ О, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 2/15
- обира́тьhái hết, nhặt hết, cuỗm sạch
- обита́емыйcó người ở
- обита́тельngười ở, dân thường trú
- обита́тьở, sống ở
- обихо́дnếp sống, tập quán
- обихо́дныйthông dụng, thường dùng
- обката́тьlăn, san, chạy rà
- обка́ткаlăn đường, san đường, chạy rà
- обка́тыватьlăn, san, chạy rà
- обкла́дыватьđặt quanh, để quanh, bao phủ
- обкла́дыватьсяđặt quanh mình, để quanh mình
- обколотитьсяchống tay, chống khuỷu tay
- обко́мban chấp hành tỉnh, tỉnh ủy
- обкра́дыватьăn cắp, đánh cắp
- обкуса́тьgặm, gặm nhấm
- обку́сыватьgặm, gặm nhấm
- обла́ваcuộc vây bắt, lùng bắt
- облага́тьbắt nộp
- облагора́живатьnâng cao phẩm giá, tăng thêm phần chất, cải thiện giống
- облагораживатьсяtăng thêm phần chất, cải thiện giống, cải lương giống
- облагоро́дитьnâng cao phẩm giá, tăng thêm phần chất, cải thiện giống
- облагородитьсяtăng thêm phần chất, cải thiện giống, cải lương giống
- облада́ниеsự có, sở hữu
- облада́тельngười có, người sở hữu
- облада́тьcó, sở hữu
- обла́иватьxông vào sủa
- о́блакоđám mây
- обла́мыватьbẻ, bẻ gãy
- обла́мыватьсяbị bẻ, bị bẻ gẫy
- обласка́тьtrìu mến, vỗ về
- областно́йThuộc về tỉnh
- о́бластьmiền, vùng, tỉnh
- обла́ткаáo, viên nhện
- облаче́ниеáo tế, áo lễ
- о́блачностьmây
- о́блачныйcó mây, phủ mây
- обла́ятьxông vào sủa
- облега́тьbó sát, ôm sát
- облегча́тьlàm nhẹ bớt, giảm nhẹ, giản đơn hóa
- облегче́ниеlàm nhẹ bớt, giảm nhẹ, yên lòng
- облегчи́тьlàm nhẹ bớt, giảm nhẹ, giản đơn hóa
- облегчённыйgiảm nhẹ, làm nhẹ bớt, đơn giản
- обледене́лыйbị phủ băng
- обледене́ниеsự phủ băng, kết băng
- обледене́тьbị phủ băng, kết băng
- облека́тьbao phủ, bao bọc, biểu hiện
- облека́тьсяbị bao phủ
- облени́тьсяđâm lười, trở nên lười biếng
- облепи́тьdính đầy, bám đầy, phủ đầy
- облепля́тьdính đầy, bám đầy, phủ đầy
- обле́чьbao phủ, bao bọc, biểu hiện
- обле́чьсяbị bao phủ
- облива́ниеsự tắm giội, tắm hương sen
- облива́тьgiội khắp, xối khắp, đầm đìa
- облива́тьсяtắm, giội, đầm đìa
- облига́цияtrái phiếu, trái khoán
- облиза́тьliếm
- облиза́тьсяliếm lông
- обли́зыватьliếm
- обли́зыватьсяliếm lông
- о́бликvẻ ngoài, hình dáng
- облисполкомBan chấp hành Xô-viết tỉnh
- обли́тьgiội khắp, xối khắp, đầm đìa
- обли́тьсяtắm, giội, đầm đìa
- облицева́тьlát, ốp
- облицо́вкаsự lát mặt, ốp mặt, lớp mặt
- облицо́вочныйốp mặt, phủ mặt
- облицо́выватьlát, ốp
- облича́тьtố cáo, tố giác, chứng tỏ
- обличе́ниеsự tố cáo, tố giác
- обличи́тельngười tố cáo, người tố giác
- обличи́тельныйđể tố cáo, tố giác
- обли́чьеmặt
- обложе́ниеsự bắt nộp
- обложи́тьđặt quanh, để quanh, bao phủ
- обложи́тьсяđặt quanh mình, để quanh mình
- обло́жкаcái bìa, bìa bọc, bìa da
- облока́чиватьсяchống tay, chống khuỷu tay
- облома́тьbẻ, bẻ gãy
- облома́тьсяbị bẻ, bị bẻ gẫy
- обломи́тьbẻ, bẻ gãy
- обломи́тьсяbị bẻ, bị bẻ gẫy
- облуча́тьchiếu, giọi
- облуче́ниеsự chiếu, giọi
- облучитьchiếu, giọi
- облысе́тьbị hói
- облюбова́тьlựa chọn được
- обма́затьbôi, tô
- обма́затьсяbị dính bẩn, vấy bẩn
- обма́зыватьbôi, tô
- обма́зыватьсяbị dính bẩn, vấy bẩn
- обма́киватьchấm, nhúng vào
- обмакну́тьchấm, nhúng vào
- обма́нlừa dối, lừa bịp, dối trá
- обманнныйlừa bịp, lừa đảo
- обману́тьnói dối, lừa dối, thất hẹn
- обману́тьсяbị lừa, mắc lừa
- обма́нчивыйdễ lừa dối, dễ đánh lừa
- обма́нщикlừa dối, đánh lừa
- обма́ныватьnói dối, lừa dối, thất hẹn
- обма́ныватьсяbị lừa, mắc lừa
- обма́тыватьquấn, vấn
- обма́тыватьсяbao trùm, bao phủ
- обма́хиватьquạt, phe phẩy
- обма́хиватьсяquạt
- обмеле́тьnông dần, cạn dần
- обме́нsự đổi, trao đổi
- обме́ниватьđổi, trao đổi
- обме́ниватьсяđổi lẫn nhau, trao đổi
- обменя́тьđổi, trao đổi
- обменя́тьсяđổi lẫn nhau, trao đổi
- обме́риватьđo đạc, đo
- обме́ритьđo đạc, đo
- обмеря́тьđo đạc, đo
- обместиquét sạch, phủi sạch
- обмета́тьquét sạch, phủi sạch
- обмо́лвитьсяnói lỡ lời, lỡ miệng, buột miệng
- обмо́лвкаlời nói lỡ miệng, nói hớ
- обмоло́тđập, tuốt, thóc đập được
- обмолоти́тьđập lúa
- обмора́живатьLàm hỏng... vì quá lạnh (vì băng giá)
- обмораживатьсяhỏng vì băng giá
- обморожениеTình trạng các mô bị lạnh hỏng
- обморо́зитьLàm hỏng... vì quá lạnh (vì băng giá)
- обморозитьсяhỏng vì băng giá
- о́бморокsự ngất, chết giả
- о́бморочныйchết giả, bất tỉnh nhân sự
- обмота́тьquấn, vấn
- обмотатьсяbao trùm, bao phủ
- обмо́ткаcuộn dây
- обмундирова́ниеcấp phát đồng phục, cấp phát quân phục, đồng phục
- обмундирова́тьcấp phát đồng phục, cấp quần áo
- обмундирова́тьсяđược cấp quần áo
- обмыва́тьrửa, rửa ráy, uống rượu mừng
- обмыва́тьсяđược rửa, rửa ráy, rửa sạch
- обмы́тьrửa ráy, uống rượu mừng
- обмы́тьсяđược rửa, rửa ráy, rửa sạch
- обмя́кнутьmềm ra, trở nên mềm mại, yếu đi
- обнагле́тьtrở nên láo xược
- обнадёживатьgây hi vọng, gieo hi vọng
- обнажа́тьcởi trần, cởi truồng, làm trụi lá
- обнажа́тьсяcởi trần, cởi truồng, làm trụi lá
- обнажи́тьcởi trần, cởi truồng, làm trụi lá
- обнажи́тьсяcởi trần, cởi truồng, làm trụi lá
- обнажённыйtrần truồng, khỏathân, trần
- обнаро́дованиеsự ban bố, ban hành
- обнару́живатьtìm, tìm kiếm, để lộ ra
- обнару́живатьсяđược tìm thấy, tìm lại được, phát hiện
- обнару́житьtìm, tìm kiếm, để lộ ra
- обнару́житьсяđược tìm thấy, tìm lại được, phát hiện
- обнести́vây quanh, rào quanh, bưng dọn
- обнима́тьôm, ôm chằm
- обнима́тьсяôm nhau
- обнища́лыйsa sút, bần cùng
- обнища́ниеsự sa sút, bần cùng hóa
- обнища́тьnghèo đi, bần cùng hóa
- обнови́тьlàm mới lại, đổi mới, cải tân
- обнови́тьсяmới lại, tươi lại, đổi mới
- обно́вкаđồ mới mua, đồ mới sắm
- обновле́ниеsự làm mới lại, đổi mới, cách tân
- обновля́тьlàm mới lại, đổi mới, cải tân
- обновля́тьсяmới lại, tươi lại, đổi mới
- обноси́тьvây quanh, rào quanh, bưng dọn
- обноси́тьсяmặc mòn quần áo, đi mòn giày dép, mòn
- обню́хатьngửi khắp, đánh hơi khắp
- обню́хиватьngửi khắp, đánh hơi khắp
- обня́тьôm, ôm chằm
- обня́тьсяôm nhau
- обобра́тьhái hết, nhặt hết, cuỗm sạch
- обобща́тьtổng hợp, hợp nhất, tổng kết
- обобще́ниеsự tổng kết, tổng quát
- обобществитьxã hội hóa, công cộng hóa
- обобществле́ниеsự xã hội hóa, công cộng hóa
- обобществля́тьxã hội hóa, công cộng hóa
- обобществлённыйđã xã hội hóa, công cộng hóa
- обобщи́тьtổng hợp, hợp nhất, tổng kết
- обобщённыйđược tổng kết, tổng quát
- обогати́тьlàm giàu, làm tốt lên
- обогати́тьсяgiàu lên, phát tài, tốt lên
- обогаща́тьlàm giàu, làm tốt lên
- обогаща́тьсяgiàu lên, phát tài, tốt lên
- обогна́тьvượt quá, đuổi vượt, vượt
- обогну́тьđi vòng quanh, đi vòng
- обогре́вsự sưởi, làm nóng
- обогрева́ниеsự sưởi, sưởi ấm
- обогрева́тельbếp lò, lò
- обогрева́тьsưởi, hơ
- обогрева́тьсяsưởi, sưởi ấm
- обогре́тьsưởi, hơ
- обогре́тьсяsưởi, sưởi ấm
- о́бодvành, vành bánh
- ободо́кviền, rìa
- обо́дранныйrách rưới, rách bươm
- ободра́тьbóc lột
- ободре́ниеsự động viên, khích lệ
- ободри́тьđộng viên, khích lệ
- ободри́тьсяsảng khoái lên, tưởi tỉnh lên
- ободря́тьđộng viên, khích lệ
- ободря́тьсяsảng khoái lên, tưởi tỉnh lên
- ободряющийkhích lện, khuyến khích