Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ О — trang 3
2.810 mục từ bắt đầu bằng chữ О, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 3/15
- обожа́ниеtình yêu tha thiết, yêu đắm đuối
- обожа́тьyêu tha thiết, yêu đắm đuối
- обожда́тьđợi, chờ
- обожествитьthần thánh hóa, thần hóa
- обожествле́ниеsự thần thánh hóa, thần hóa
- обожествля́тьthần thánh hóa, thần hóa
- обо́зđoàn xe ngựa, đoàn xe tải
- обозва́тьgán tên xấu, đặt biệt danh xấu
- обозли́тьchọc tức, chọc gan
- обозли́тьсяbực tức, tức giận
- обознаватьсяlầm lẫn, nhầm lẫn
- обозна́тьсяlầm lẫn, nhầm lẫn
- обознача́тьđánh dấu, ghi dấu, chỉ định
- обознача́тьсяhiện ra, lộ ra, trở nên rõ ràng
- обозначе́ниеsự đánh dấu, ghi dấu, dấu hiệu
- обозна́читьđánh dấu, ghi dấu, chỉ định
- обозна́читьсяhiện ra, lộ ra, trở nên rõ ràng
- обозрева́тельngười bình luận, nhà bình luận
- обозрева́тьnhìn chung, quan sát
- обозре́ниеnhìn chung, quan sát, bình luận
- обозре́тьnhìn chung, quan sát
- обо́иgiấy bồi tường, giấy dán tường
- обо́ймаbăng đạn, kẹp đạn
- обо́йщикNgười thợ bọc mặt đồ gỗ, thợ bọc mặt bàn ghế
- обокра́стьăn cắp, đánh cắp
- оболга́тьvu khống, vu oan
- о́болоньdác
- оболо́чкаcái vỏ, vỏ bọc
- обо́лтусđồ ngốc, đồ mặt thịt
- обольсти́тьcám dỗ, quyến rũ
- обольсти́тьсяbị cám dỗ, bị quyến rũ
- обольща́тьcám dỗ, quyến rũ
- обольща́тьсяbị cám dỗ, bị quyến rũ
- обольще́ниеsự cám dỗ, quyến rũ, cám dỗ
- обоня́ниеkhứu giác
- обоня́тьngửi
- обора́чиваемостьchu chuyển, luân chuyển
- обора́чиватьquay, xoay
- обора́чиватьсяngoái lại, ngoảnh lại
- оборва́нецNgười ăn mặc rách rưới
- обо́рванныйrách, rách rưới, rời rạc
- оборва́тьngắt, hái, cắt đứt
- оборва́тьсяđứt, rơi xuống, ngã xuống
- обо́ркаnẹp áo, đường viền
- оборо́наphòng thủ, phòng ngự
- оборони́тельныйđể phòng thủ, phòng ngự
- оборони́тьphòng thủ, phòng giữ, bảo vệ
- оборони́тьсяtự phòng thủ
- оборо́нныйphòng ngự, bảo vệ
- обороноспосо́бностьkhả năng phòng thủ, khả năng quốc phòng
- оборонятсяtự phòng thủ
- обороня́тьphòng thủ, phòng giữ
- обороня́тьсяtự phòng thủ
- оборо́тdoanh thu
- о́боротеньngười sói, ma sói
- оборо́тныйlưu động, luân chuyển, trái
- обору́дованиеtrang bị, thiết bị
- обору́доватьtrang bị, thiết bị
- обоснова́ниеluận chứng, lập luận, luận cứ
- обосно́ванныйxác đáng, có căn cứ
- обоснова́тьluận chứng, lập luận
- обоснова́тьсяdọn đến ở, định cư
- обосно́выватьluận chứng, lập luận
- обосно́выватьсяdọn đến ở, định cư
- обосо́битьtách riêng, tách biệt
- обосо́битьсяtách riêng, tách biệt
- обосо́бленныйriêng biệt, tách riêng
- обособля́тьtách riêng, tách biệt
- обособлятьсяtách riêng, tách biệt
- обостениеnhạy cảm hơn, cảm thấy sâu sắc, xấu đi
- обостри́тьlàm nhạy cảm hơn, làm tinh hơn
- обостри́тьсяdài ra, dài thưỡn, nhạy cảm hơn
- обостря́тьlàm nhạy cảm hơn, làm tinh hơn
- обостря́тьсяdài ra, dài thưỡn, nhạy cảm hơn
- обострённыйdài ra, dài thưỡn, nhạy cảm hơn
- обо́чинаvệ đường, lề đường
- обою́дныйchung
- обоюдоо́стрыйsắc cả hai bên
- обраба́тыватьchế tạo, chế biến, cày bừa
- обрабо́татьchế tạo, chế biến, cày bừa
- обрабо́ткаsự chế tạo, chế biến, cày bừa
- обра́доватьlàm vui, làm vui mừng
- обра́доватьсяmừng, vui
- о́бразảnh, biểu tượng
- образе́цmẫu, kiểu, mẫu mực
- о́бразностьtính hình tượng
- о́бразныйcó hình tượng, có hình ảnh
- образова́ниеgiáo dục, dạy dỗ
- образо́ванностьtrình độ học vấn, học thức
- образо́ванныйcó học, có học vấn, trí thức
- образова́тельныйhọc vấn, học tập
- образова́тьthành lập, tạo thành, tổ chức
- образова́тьсяhình thành, thành hình, xuất hiện
- образо́выватьlàm thành, tạo thành
- образу́митьlàm tỉnh ngộ, làm tu tỉnh
- образумитьсяtỉnh ngộ, tu tỉnh
- образу́ющаяđường sinh
- образцово-показательныйđiển hình, kiểu mẫu
- образцо́выйmẫu mực, gương mẫu
- обра́зчикmẫu, kiểu
- обрамле́ниеđóng khung, viền quanh, khung
- обрамля́тьđóng khung, viền quanh
- обраста́тьmọc khắp, mọc đầy
- обрасти́mọc khắp, mọc đầy
- обрати́мостьtính thuận nghịc, khả hồi
- обрати́мыйthuận nghịch, khả hồi
- обрати́тьquay, hướng về, cải đạo
- обрати́тьсяhỏi, nói với
- обра́тноtrở lại, về
- обра́тныйtrở lại, về, ngược lại
- обраща́тьquay, hướng về, cải đạo
- обраща́тьсяứng cử
- обраще́ниеlời kêu gọi, hiệu triệu, đối đãi
- обре́зmép
- обреза́ниеcắt bao quy đầu
- обре́затьcắt bao quy đầu
- обре́затьсяcắt phải, đứt
- обре́зокmẩu, mảnh
- обрека́тьphán định, định trước
- обремени́тельныйvất vả, khó khăn
- обремени́тьlàm vất vả
- обременя́тьlàm vất vả
- обрести́tìm được, tìm thấy
- обрета́тьtìm được, tìm thấy
- обре́чьphán định, định trước
- обречённыйphải bị chết, không tránh khỏi chết
- обрисова́тьvẽ phác, phác họa, bó sát
- обрисова́тьсяnổi rõ lên, rõ lên
- обрисо́выватьvẽ phác, phác họa, bó sát
- обрисо́выватьсяnổi rõ lên, rõ lên
- обри́тьcạo
- обритьсяtự cạo
- оброни́тьđánh mất, đánh rơi, buông xõng
- обруба́тьcắt ngắn, cắt bớt
- обруби́тьcắt ngắn, cắt bớt
- обру́бокkhúc, đoạn, mỏm cụt
- обруга́тьchửi mắng, mắng nhiếc, phê bình
- обрусе́тьnga hóa
- о́бручcái đai thùng, vành thùng
- обруча́льныйThuộc về lễ đính hôn
- обруча́тьlàm lễ đính hôn
- обруча́тьсяđính hôn
- обруче́ниеlễ đính hôn, hôn ước
- обручи́тьlàm lễ đính hôn
- обручи́тьсяđính hôn
- обру́шитьxô đổ, làm sập, giáng
- обру́шитьсяđổ xuống, ập xuống, tấn công ồ ạt
- обры́вdốc đứng, vách đứng
- обрыва́тьngắt, hái, cắt đứt
- обрыва́тьсяđứt, rơi xuống, ngã xuống
- обры́вистыйdốc ngược, dốc đứng, đứt đoạn
- обры́вочныйđứt đoạn, rời rạc
- обры́згатьrảy, vảy
- обрызгатьсяrảy vào mình
- обры́згиватьrảy, vảy
- обры́згиватьсяrảy vào mình
- обрю́зглыйbéo bệu, béo phệ
- обрю́згнутьphát phì, béo bệu ra
- обрю́згшийbéo bệu, béo phệ
- обря́дlễ nghi, nghi lễ
- обсади́тьtrồng quanh, trồng ở rìa
- обса́живатьtrồng quanh, trồng ở rìa
- обса́сыватьbú, mút
- обсервато́рияđài quan sát, đài quan trắc
- обсидиа́нđá vỏ chai, hắc diện thạch
- обскакатьphi quanh, phi quá, phi vượt quá
- обскуранти́змchính sách ngu dân, chủ nghĩa ngu dân
- обсле́дованиеsự khám xét, kiểm tra
- обсле́доватьkhảo sát, điều tra
- обслу́живаниеsự phục vụ
- обслу́живатьphục vụ, hầu hạ, đứng máy
- обслужи́тьphục vụ, hầu hạ, đứng máy
- обсоса́тьbú, mút
- обсо́хнутьkhô, khô ráo
- обсроитсяlàm nhà, xây dựng nhà cửa
- обста́витьđặt quanh, xếp quanh, bày biện đồ đạc
- обставитьсяđặt quanh mình, bày biện đồ đạc, xếp đặt bàn ghế
- обставля́тьđặt quanh, xếp quanh, bày biện đồ đạc
- обставля́тьсяđặt quanh mình, bày biện đồ đạc, xếp đặt bàn ghế
- обстано́вкаđồ đạc, bàn ghế, tình hình
- обстоя́тельныйchi tiết, cặn kẽ, đầy đủ
- обстоя́тельствоhoàn cảnh
- обстра́иватьсяlàm nhà, xây dựng nhà cửa
- обстре́лsự bắn, phá
- обстре́ливатьbắn, bắn phá
- обстре́лянныйdày dạn chiến đấu
- обстреля́тьbắn, bắn phá
- обстрогатьbào, chuốt, vót
- обстру́кцияsự phá rối, phá đám
- обступа́тьđứng quanh, xúm quanh
- обступи́тьđứng quanh, xúm quanh
- обсуди́тьthảo luận, bàn luận
- обсужда́тьthảo luận, bàn luận
- обсужде́ниеsự thảo luận, bàn luận
- обсушитьhong, hơ khô
- обсуши́тьсяhong, hơ khô
- обсчита́тьtính gian, tính thiếu
- обсчитатьсяtính nhầm, tính sai
- обсчи́тыватьtính gian, tính thiếu
- обсчи́тыватьсяtính nhầm, tính sai