Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ П — trang 8
6.300 mục từ bắt đầu bằng chữ П, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 8/32
- пи́щаthức ăn, đồ ăn
- пища́тьkêu oe oe, kêu chí chóe
- пищеваре́ниеsự tiêu hóa
- пищевари́тельныйThuộc về tiêu hóa
- пищево́дống thực quản
- пищево́йthực phẩm
- пищу́хаthỏ cộc
- пия́вкаcon đỉa, đỉa trâu
- пла́ваниеsự bơi lội, bơi, đi tàu biển
- пла́вательныйbơi
- пла́ватьbơi lội, bơi, chạy
- плавеньchất trợ dung
- плави́льныйđúc, luyện
- пла́витьnấu chảy, đúc
- пла́витьсяnóng chảy
- пла́вкаnấu chảy, đúc, luyện
- пла́вкиcái xi-líp, quần tắm
- пла́вкийnấu chảy được, nóng chảy được
- пла́вкостьtính nấu chảy được, nóng chảy được
- плавле́ниеsự nấu chảy, nóng chảy
- плавни́кcái vây
- пла́вностьêm đềm, uyển chuyển
- пла́вныйêm đềm, uyển chuyển
- плаву́честьnổi, nổi trên mặt nước
- плаву́чийnổi, nổi trên mặt nước
- плагиа́тđánh cắp văn, đánh cắp văn chương
- плагиа́торkẻ đánh cắp văn
- плаги́нtrình cắm, phần bổ trợ
- пла́змаhuyết tương
- пла́зменныйThuộc về platma
- пла́кальщицаngười khóc mướn
- плака́тbức tranh áp-phích, tranh cổ động
- плакати́стhọa sĩ tranh áp-phích
- плака́тныйtranh cổ động, biểu ngữ
- пла́катьkhóc, khóc lóc, khóc than
- пла́катьсяta thán, ca thán
- плакси́выйhay khóc, khóc nhè, thiểu não
- пламене́тьbốc lửa, bùng cháy
- пла́менныйrực cháy, đỏ rực
- пла́меньngọn lửa
- пла́мяngọn lửa, lửa
- планkế hoạch, cần sa
- планери́змlái tàu liệng, lái tàu lượn
- планери́стngười lái tàu liệng
- планеристкаngười lái tàu liệng
- плане́таhành tinh
- планета́рийnhà vũ trụ, vũ trụ quán
- плане́тныйThuộc về hành tinh
- планиме́трияphép đo mặt phẳng, đo bình diện
- плани́роватьlướt, lượn
- планиро́вкаsự quy hoạch, thiết kế
- планисфера́bình đồ thiên cầu, bình đồ địa cầu
- пла́нкаtấm bảng con, ván con
- планкто́нsinh vật phù du
- пла́новостьkế hoạch, có kế hoạch
- пла́новыйThuộc về kế hoạch; (производимый по плану) [theo, có] kế hoạch; (занимающийся планированием) [làm] kế hoạch
- планоме́рностьcó kế hoạch
- планоме́рныйcó kế hoạch, theo kế hoạch
- планта́торngười chủ đồn điền
- планта́цияđồn điền, khu trồng cây
- планше́тbảng vẽ, bàn đạc, bản đồ
- планёрchiếc tàu liệng, tàu lượn
- пластtầng, lớp
- пла́стикnhựa, chất dẻo
- пла́стикаnghệ thuật tạo hình, tạo hình
- пласти́нкаtấm, bản, đĩa hát
- пласти́ческийThuộc về tạo hình
- пласти́чностьtính tạo hình
- пласти́чныйThuộc về tạo hình
- пластма́ссаchất dẻo, nhựa hóa học
- пластма́ссовыйnhựa hóa học, nhựa
- пла́стырьthuốc dán, thuốc cao
- пла́таtrả tiền, nộp tiền, tiền công
- плата́нcây ngô đồng tây
- плате́льщикngười trả tiền, người nộp tiền
- пла́тинаbạch kim
- плати́тьtrả, thanh toán
- плати́тьсяbị mất, bị thiệt
- пла́тныйphải trả tiền, mất tiền, được trả tiền
- плато́cao nguyên
- плато́кkhăn
- платони́ческийcao thượng, siêu phàm
- платфо́рмаsân ga, ke, bãi
- пла́тьеáo dài, áo lơ-muya
- платяно́йdùng cho quần áo
- платёжtrả tiền, nộp tiền, tiền trả
- платёжеспосо́бностьkhả năng thanh toán, khả năng trả được
- платёжеспосо́бныйcó thể trả được
- платёжныйnộp tiền, thanh toán
- плау́нcây thạch tùng
- плафо́нtrần nhà, chụp đèn trần, chao đèn trần
- пла́хаsúc gỗ bổ đôi, gỗ đoạn
- плацда́рмcăn cứ quân sự, căn cứ bàn đạp
- плаце́нтаnhau, thực giá noãn
- плацка́ртаCái phiếu ghi chỗ nằm (trong toa)
- плачkhóc, tiếng khóc, tiếng thổn thức
- плаче́вныйảo não, não nùng, thảm hại
- пла́чущийti tỉ, lè nhè
- плашко́утchiếc xuồng, sà-lan
- плашмя́một cách nằm bẹp, sát dài
- плащcái áo khoác, áo mưa, áo tơi
- плащ-пала́ткаáo bạt, áo mưa vải bạt
- плебе́йdân thường, thường dân
- плебисци́тtrưng cầu ý kiến
- плева́màng, màng phim
- плева́тельницаcái ống nhỏ, ống phóng
- плева́тьkhạc nhổ, nhổ, mặc
- плева́тьсяkhạc nhổ, nhổ
- плево́кbãi nước bọt, bãi nước miếng
- пле́враmàng phổi, phế mạc
- плеври́тbệnh viêm màng phổi
- пледkhăn choàng len, tấm len choàng người
- плейбо́йKẻ/người phóng đãng
- плексигла́сnhựa thủy tinh, thủy tinh plêxi
- племенно́йbộ tộc, giống
- пле́мяbộ lạc, bộ tộc
- племя́нникngười cháu trai
- племя́нницаngười cháu gái
- племя́шcháu trai
- пленtù binh
- плена́рныйtoàn thể
- плени́тельныйlàm mê hồn, làm say mê
- плени́тьbắt
- пленитьсяmê hồn, say mê
- пле́нникngười tù, tù phạm
- пле́нницаnữ phạm nhân, nữ tù nhân
- пле́нныйBị bắt làm tù binh
- пле́нумCuộc hội nghị toàn thể
- пленя́тьlàm mê hồn, làm say mê
- пленя́тьсяmê hồn, say mê
- плеона́змsự trùng ý, thừa lời
- пле́сеньmốc, meo
- плескtiếng sóng vỗ, vỗ oàm oạp
- плеска́тьvỗ oàm oạp, vỗ lách chách, vẩy nước
- плеска́тьсяvỗ oàm oạp, vỗ lách chách, sóng sánh
- пле́сневетьlên mốc, lên meo
- плесну́тьvỗ oàm oạp, vỗ lách chách, vẩy nước
- плести́đan, bện
- плести́сьlê bước, lê chân
- плете́ниеsự đan, bện
- плете́ньhàng rào, giậu
- плетьroi, dây
- плетёныйđã đan, bện
- плечево́йThuộc về vai
- пле́чикиmắc áo
- плечи́стыйcó vai rộng
- плечо́vai, cánh tay trên
- плешиветьbị hói, sói
- плеши́востьsự hói, sói
- плеши́выйhói, sói
- плешьchỗ hói, sói
- плея́даlớp người kiệt xuất
- плизxin, vui lòng
- пли́нтусgờ tường, gờ chân tường
- плиссирова́тьxếp nếp
- плита́tấm, bản, bếp lò
- пли́ткаtấm, bản, bếp lò
- пловmón plốp, cơm trộn thịt
- плове́цngười bơi
- пловчи́хаngười phụ nữ bơi
- плодquả, trái
- плоди́тьsinh sản, sinh sôi nảy nở
- плоди́тьсяsinh sản, sinh sôi nảy nở
- плодови́тостьsai quả, mắn quả
- плодови́тыйsai quả, mắn quả
- плодоводChuyên viên trồng cây ăn quả
- плодово́дствоtrồng cây ăn quả
- плодово́дческийThuộc về trồng cây ăn quả
- плодо́выйtrái
- плодоноси́тьkết quả, ra trái
- плодоно́сныйcó quả, có trái
- плодоовощно́йThuộc về trồng cây ăn quả và rau
- плодоро́диеphì nhiêu, màu mỡ
- плодоро́дныйphì nhiêu, màu mỡ
- плодотво́рноmột cách bổ ích
- плодотво́рныйbổ ích, thuận lợi
- пло́мбаdấu chì, dấu chì niêm phong, chất hàn răng
- пломби́рkem sữa
- пломбирова́тьkẹp chì, niêm chì, hàn
- пло́скийbằng, phẳng, dẹt
- плоского́рьеbình sơn nguyên, cao nguyên
- плоскогу́бцыcái kìm dẹt, kìm bằng
- плоскодо́нкаchiếc xuồng thúng, thuyền đáy bằng
- плоскосто́пиеtật bàn chân bẹt
- пло́скостьbằng, phẳng, nói đùa vô duyên
- плотbè, mảng
- плотва́con cá dầy
- плоти́наcái đập, đập chắn nước
- пло́тникngười thợ mộc
- пло́тничатьlàm mộc
- плотничествоnghề mộc
- пло́тничийThuộc về thợ mộc
- плотничныйThuộc về nghề mộc
- пло́тноmột cách chặt, khi
- пло́тностьđộ chặt, nén chặt, đặc
- пло́тныйnén chặt, lèn chặt, dày đặc
- плотоя́дныйăn thịt, nhục thực
- пло́тскийnhục thể, xác thịt
- плотьthân thể, thịt
- плохо́йxấu, dở