Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ П — trang 9
6.300 mục từ bắt đầu bằng chữ П, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 9/32
- плоша́тьlầm lỡ, bị hớ
- пло́шкаbát, chén
- площа́дкаcái bãi, sân, đầu cầu thang
- пло́щадьquảng trường, diện tích, bề mặt
- плугcái cày
- плутtráo trở, lật lọng
- плута́тьlạc loanh quanh, lạc đường
- плутинtrò bịp bợm, mánh khóe lật lọng
- плути́шкаông mãnh, ranh con
- плутова́тыйtháu cáy, gian giảo
- плутова́тьlật lọng, bịp bợm
- плутовско́йtráo trở, lật lọng, láu lỉnh
- плутовство́lừa bịp, bịp bợm, chơi gian
- плутокра́тtài phiệt
- плутокра́тияchế độ tài phiệt
- плуто́нsao diêm vương, diêm vương tinh
- плы́тьbơi, tắm, trôi
- плюга́выйxấu xí, bệ rạc
- плюма́жngù lông
- плю́нутьkhạc nhổ, nhổ, mặc
- плюрали́змđa nguyên luận, thuyết đa nguyên
- плюсcộng, cọng, dương
- плю́хатьсяngồi phịch xuống
- плю́хнутьсяngồi phịch xuống
- плюшnhung
- плю́шевыйThuộc về nhung; (из плюша) [bằng] nhung
- плю́шкаổ bánh mì
- плющcây dây trường xuân
- пляжbãi biển
- плясnhảy múa, nhảy
- пляса́тьnhảy múa, nhảy
- пля́скаđiệu múa, điệu nhảy
- плясовойThuộc về nhảy múa; (о музыке, песне) [để] nhảy múa
- плясу́нngười nhảy múa
- плясу́ньяngười nhảy múa
- плёнкаmàng, màng mỏng, băng từ
- плёсđoạn nước sâu, lạch sâu
- плёткаroi
- пневма́тикаkhí lực học
- пневмати́ческийkhí nén, khí ép
- пневмони́яchứng viêm phổi, sưng phổi
- Пномпе́ньphnôm pênh, nam vang
- пнутьđá, đạp
- поtheo, dọc theo, bằng
- по-английскийbằng tiếng anh, anh ngữ
- по-ва́шемуtheo ý kiến anh, theo anh
- по-весе́ннемуhteo mùa xuân
- по-вьетна́мскиbằng tiếng việt, việt ngữ
- по-зи́мнемуtheo mùa đông
- по-мо́емуtheo tôi, theo ý tôi
- по-настоя́щемуmột cách thật sự, thực sự
- по-на́шемуtheo chúng tôi
- по-но́вомуtheo lối mới, một cách mới
- по-осе́ннемуtheo mùa thu
- по-пре́жнемуvẫn như trước, vẫn như cũ
- по-ра́зномуmột cách khác thường
- по-ру́сскиbằng tiếng nga, nga văn
- по-сво́емуtheo ý mình
- по-сво́йскиtự ý, tự tiện, thân tình
- по-ста́ромуtheo lối cũ, theo cách cũ
- по-тво́емуtheo anh, theo ý anh
- поба́иватьсяhơi sợ, e ngại
- поба́ливатьthỉnh thoảng hơi đau
- побе́гатьchạy
- побе́даsự chiến thắng, thắng trận
- победи́тельngười chiến thắng, người thắng trận
- победи́тельницаngười chiến thắng, người thắng trận
- победи́тьchiến thắng, thắng lợi, thắng
- побе́дныйthắng lợi, đắc thắng
- победоно́сныйchiến thắng, thắng lợi
- побежа́тьchạy đi, chạy
- побежда́тьchiến thắng, thắng lợi, thắng
- побеле́тьquét trắng, sơn trắng, chuội
- побе́лкаsự quét vôi
- побере́жьеven bờ
- побере́чьgiữ gìn, tằn tiện, chăm chút
- побере́чьсяgiữ mình, giữ gìn
- побесе́доватьnói chuyện, chuyện trò
- побеспоко́итьlàm phiền, quấy rầy
- побира́тьсяăn xin, ăn mày
- поби́тьđánh thắng, đánh bại, tàn sát
- поби́тьсяbị tàn hại, bị hủy hoại
- поблагодари́тьcám ơn, biết ơn
- побла́жкаân huệ, ơn huệ
- побледне́тьtái mặt, tái mét đi
- побли́зостиở gần, ở cạnh
- поблёклыйúa, héo
- поблёкнутьhéo, khô héo, phai đi
- побо́иtrận đòn, trận roi
- побо́ищеtrận ẩu đả, trận choảng nhau
- побо́рникchiến sĩ, người bảo vệ
- побо́рницаchiến sĩ, người bảo vệ
- поборо́тьthắng lợi, thắng, đánh thắng
- поборо́тьсяvật
- поборыphù lạm, quyên góp nặng nề
- побо́чныйthứ yếu, phụ
- побоя́тьсяhơi sợ, e sợ
- побрататьсяthân thiện, giao hữu
- побрати́мNgười anh em kết nghĩa
- побрати́мствоkết nghĩa, đào viên kết nghĩa
- побре́згатьtởm, kinh tởm
- побрести́lê bước, lần bước
- побри́тьcạo
- побри́тьсяcạo mặt
- поброди́тьlang thang
- поброса́тьvứt lung tung, ném bừa bãi, vứt bỏ
- побры́згатьrảy một ít, phun nước một ít
- побрызгатьсяrảy cho mình, phun nước cho mình
- побря́киватьkêu loảng xoảng, loảng choảng
- побуди́тьkích thích, khêu gợi
- побужда́тьkích thích, khêu gợi
- побужде́ниеkích thích, khêu gợi, động cơ
- побыва́тьđi thăm, đến thăm, tham gia
- побы́вкаKỳ nghỉ phép ngắn hạn
- побы́тьở lại
- пова́дитьсяquen thói, nhiễm thói, đi lại thường đến
- пова́дкаthói, thói quen, điệu bộ
- повали́тьсяlăn lóc, nằm lăn
- пова́льныйrất phổ biến, khắp mọi người
- поваля́тьlăn qua, bọc ngoài
- по́варngười nấu bếp, người đầu bếp
- пова́ренныйThuộc về nấu ăn
- повари́хаchị nấu bếp, chị đầu bếp
- поварскойThuộc về người nấu bếp
- поварёшкаmôi, giá
- пове́датьbáo tin, nói cho biết
- поведе́ниеphẩm hạnh, hạnh kiểm
- повезти́mang
- повелева́тьđiều khiển, cai quản, ra lệnh
- повеле́ниеmệnh lệnh
- повели́тельныйra lệnh, sai khiến
- повенча́тьlàm phép cưới
- пове́ренныйngười được uỷ thác, người được uỷ nhiệm
- пове́ритьtin, tin tưởng, tín ngưỡng
- пове́ркаsự kiểm tra, kiểm soát, điểm danh
- поверну́тьquay, xoay, rẽ ngoặt
- поверну́тьсяquay người, xoay người
- поверте́тьquay, xoay
- поверте́тьсяquay, xoay
- поверхностноmột cách hời hợt, nôngcạn
- пове́рхностныйở trên mặt, bên trên
- пове́рхностьbề mặt, mặt
- по́верхуở bên trên
- пове́рьеĐiều mê tín dị đoan
- поверя́тьthổ lộ, kiểm tra, kiểm soát
- пове́саkẻ lêu lổng, du đãng
- повеселе́тьtrở nên vui, vui lên
- повесели́тьсяvui chơi, giải trí
- пове́ситьtreo, làm treo
- пове́ситьсяtự ải, thắt cổ
- повествова́ниеthuật lại, kể lại
- повествова́тьthuật lại, kể lại
- повести́dẫn, dắt
- повестиьthành lệ, thành tục
- пове́сткаgiấy gọi, giấy triệu tập
- по́вестьtruyện vừa, tiểu thuyết
- пове́триеdịch tễ, bệnh dịch
- пове́шениеsự treo cổ, thắt cổ
- пове́ятьthổi nhè nhẹ, phảng phất
- повздо́ритьcãi cõ nhau, hục hặc nhau
- повзросле́тьlớn lên, trưởng thành
- повида́тьthấy, gặp, đến thăm
- пови́длоmứt
- повили́каcây tơ hồng
- пови́нностьnghĩa vụ
- пови́нныйcó lỗi, phạm lỗi
- повинова́тьсяtuân theo, phục tùng
- повинове́ниеsự tuân theo, phục tùng
- повиса́тьtreo lơ lửng, lửng lơ, treo thòng lõng
- повисе́тьtreo
- пови́снутьtreo lơ lửng, lửng lơ, treo thòng lõng
- повиту́хаbà đỡ, bà mụ
- повле́чьkéo theo, gây ra
- повлия́тьảnh hưởng, tác động
- по́водdây cương
- поводо́кdây cương, dây dẫn chó, dây dắt chó
- поводы́рьngười dắt, người dẫn
- повоева́тьchiến đấu, đánh đấm
- повози́тьchuyên chở, chở
- повози́тьсяtrở mình, trằn trọc
- пово́зкаchiều xe, xe tải
- поволнова́тьсяhồi hộp, lo lắng
- повора́чиватьquay, xoay, rẽ ngoặt
- повора́чиватьсяquay người, xoay người
- поворо́тquay, xoay, quay rẽ
- поворо́тливостьnhanh nhẹn, lanh lẹn
- поворо́тныйđể quay, xoay
- поворча́тьcàu nhàu, làu bàu
- повреди́тьtác hại, làm hại, làm hỏng
- поврежда́тьtác hại, làm hại, làm hỏng
- поврежде́ниеlàm tổn hại, làm hỏng, chỗ hổng
- повремени́тьtrì hoãn, dây dưa, chờ
- повреме́нныйtheo thời gian, theo thì giờ, định kỳ
- повседне́вныйhằng ngày, hàng ngày
- повсеме́стноở khắp nơi, khắp chốn
- повста́нецnghĩa quân, nghĩa binh
- повста́нческийnghĩ binh
- повствовательныйtrần thuật
- повстреча́тьgặp
- повстреча́тьсяgặp, gặp nhau