Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ С — trang 11
3.344 mục từ bắt đầu bằng chữ С, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 11/17
- соподчине́ниеso sánh được
- сопоставле́ниеsự đối chiếu, so sánh
- сопоставля́тьđối chiếu, so sánh
- сопра́ноgiọng xôpranô, giọng nữ cao, bè xôpranô
- сопредседа́тельđồng chủ tịch
- соприкаса́тьсяđụng nhau, chạm nhau
- соприкоснове́ниеsự giáp giới, tiếp giáp, tiếp xúc
- сопроводи́тельныйkèm theo, đính theo, đi theo
- сопроводи́тьhộ tống
- сопровожда́тьđi theo, đi kèm, kèm theo
- сопровожда́тьсяcùng xảy ra, kèm theo, tiếp theo
- сопровожда́ющийngười đi theo, người tùy tùng
- сопровожде́ниеsự đi theo, kèm theo
- сопротивле́ниеsự chống cự, chống lại
- сопротивля́тьсяchống cự, chống lại
- сопу́ствующийkèm theo, gắn liền
- сопу́тствоватьđi theo, kèm theo
- сорrác, rác rưởi
- соразме́ритьlàm cân xứng, làm cân đối
- соразме́рностьcân đối, cân xứng
- соразме́рныйcân đối, cân xứng
- соразмеря́тьlàm cân xứng, làm cân đối
- сора́тникNgười bạn chiến đấu (сподвижник (cũng)) chiến hữu
- сорване́цthằng lỏi, lỏi con
- сорва́тьhái, bứt
- сорва́тьсяbật ra, sập xuống, sụp xuống
- со́ргоcây cao lương, lúa miến
- соревнова́ниеthi đua, tranh đua
- соревнова́тьсяthi đua, tranh đua
- сориенти́роватьсяđịnh hướng, xác định phương hướng
- сори́нкаmảnh rác, cọng rác
- сори́тьxả rác
- со́рныйrác, rác rưởi
- сорня́кcỏ dại, cỏ tạp
- соро́дичhọ hàng, người thân
- со́рокbốn mươi, bốn chục
- соро́каcon chim ác là
- сорокале́тиеbốn mươi năm
- сороково́йthứ bốn mươi, hạng bốn mươi
- сороконо́жкаcon đa túc
- соро́чкаsơ-mi, áo sơ mi, áo lót trong
- со́рриxin lỗi
- сортhạng, loại
- сортиме́нтloại, kiểu
- сортирова́тьphân loại, chia loại
- сортиро́вкаphân loại, chia loại
- сортиро́вочныйphân loại, chia loại
- сортиро́вщикngười thợ phân loại
- сортиро́вщицаngười thợ phân loại
- сортово́йloại tốt, loại đặc biệt
- соса́тьbú, mút
- сосе́дngười láng giềng, láng diềng
- сосе́дкаngười láng giềng, láng diềng
- сосе́днийláng giềng, láng diềng
- сосе́дскийláng giềng, hàng xóm
- сосе́дствоsự ở cạnh, lân cận
- соси́скаxúc xích, dồi
- со́скаđầu vú cao su
- соска́бливатьcạo, cạo sạch
- соска́киватьnhảy xuống
- соска́льзыватьtrượt xuống, tuột xuống
- соскобли́тьcạo, cạo sạch
- соскользну́тьtrượt xuống, tuột xuống
- соскочи́тьnhảy xuống
- соску́читьсяnhớ, thấy nhớ, buồn
- со́следуvì mắt kém, vì lòa
- сосло́виеđẳng cấp, tầng lớp
- сосло́вныйđẳng cấp, tầng lớp
- сослужи́вецđồng sự, đồng liêu
- сослужи́вицаđồng sự, đồng liêu
- сосна́cây thông, thông đuôi ngựa
- сосно́выйthông
- сосня́кrừng thông
- сосо́кcái núm vú, đầu vú
- сосредото́чениеsự tập trung
- сосредото́ченноmột cách tập trung
- сосредото́ченностьtập trung, tập trung tư tưởng, chú ý
- сосредото́ченныйtập trung, tập trung tư tưởng, chăm chú
- сосредото́чиватьtập trung, chú ý
- сосредото́чиватьсяtập trung, tập trung vào, hướng vào
- сосредото́читьtập trung, chú ý
- сосредото́читьсяtập trung, tập trung vào, hướng vào
- соста́вthành phần
- состави́тельsoạn giả, người xếp đặt
- соста́витьlập, soạn thảo, phổ
- соста́витьсяcấu thành, tổ thành, tổ chức
- составле́ниеsắp xếp, xếp đặt, biên soạn
- составля́тьlập, soạn thảo, cấu thành
- составля́тьсяcấu thành, tổ thành, tổ chức
- составно́йphức hợp, kép, ghép lại
- соста́ритьlàm già đi
- соста́ритьсяgià đi, trở nên già
- состоя́ниеtình trạng, tình hình
- состоя́тельностьsung túc, khá giả, có căn cứ
- состоя́тельныйsung túc, khá giả, có căn cứ
- состоя́тьgồm có, bao gồm, là
- состоя́тьсяxảy ra, diễn ra
- сострада́ниеlòng trắc ẩn, thương xót
- сострада́тельныйthương hại, thông cảm
- состря́патьlàm cơm, nấu ăn, nấu
- состыкова́тьđược nối, nối đối tiếp
- состыкова́тьсяđược nối, nối đối tiếp, lắp nối
- состяза́ниеcuộc thi đua, tranh đua
- состяза́тьсяthi, đua
- сосу́дcái vò, hũ
- сосу́лькаque băng, trụ băng
- сосу́ляcột băng, trụ băng
- сосуно́кcon còn bú
- сосуществова́ниеsự chung sống, cùng sống
- сосуществова́тьchung sống, cùng sống
- сосчита́тьđếm
- сосчита́тьсяtính với nhau
- сотворе́ниеsự sáng tạo
- сотвори́тьsáng tạo, sáng tác, làm
- сотка́тьdệt, dệt cửi, đan
- со́тняmột trăm
- сотова́рищđồng nghiệp, đồng sự
- сотови́дныйcó dạng bọng ong, tổ ong
- со́товыйdi động, tầng ong
- сотру́дникngười cộng sự, người cộng tác, nhân viên
- сотру́дницаngười cộng sự, người cộng tác, nhân viên
- сотру́дничатьcộng tác, cộng sự, làm việc
- сотру́дничествоsự cộng tác, hợp tác, cộng tác
- сотряса́тьlàm chấn động, rung chuyển
- сотряса́тьсяchấn động, rung chuyển
- сотрясе́ниеsự chấn động, rung chuyển
- со́тыtầng ong
- со́тыйthứ một trăm, phần trăm
- со́усxốt, nước xốt
- со́усникcái vịt xốt, bình đựng xốt
- соуча́стиеsự cùng tham gia
- соуча́стникngười cùng tham gia
- соуча́стницаngười cùng tham gia
- соучени́кbạn cùng lớp
- софа́cái đi-văng, xô-pha
- софи́змngụy biện
- софи́стngười ngụy biện
- софи́стикаphép ngụy biện
- Софи́яSách Phi Á, Xô-phi-a
- софтбо́лbóng mềm
- софтве́рphần mềm, phần ứng dụng
- соха́cái cày, cày gỗ
- со́хнутьkhô đi, khô dần, khô cạn
- сохране́ниеsự giữ gìn, bảo vệ
- сохрани́тьgiữ, giữ gìn, để dành
- сохрани́тьсяđược giữ gìn, được cất giữ tốt
- сохра́нностьnguyên vẹn, toàn vẹn
- сохра́нныйnguyên vẹn, toàn vẹn
- сохраня́тьđể dành, bảo tồn
- сохраня́тьсяđược giữ gìn, được cất giữ tốt
- соцве́тиеcụm hoa, hoa tự
- соцдо́гово́рBản giao ước thi đua xã hội chủ nghĩa
- социа́л-демокра́тNgười xã hội- dân chủ, người dân chủ xã hội; (член социал-демократической партии) đảng viên xã hội- dân chủ, đảng viên dân chủ xã hội
- социа́л-демократи́ческийxã hội-dân chủ, dân chủ xã hội
- социа́л-демокра́тияPhong trào (trào lưu) xã hội - dân chủ, phong trào dân chủ xã hội
- социа́л-пацифи́змChủ nghĩa xã hội - hòa bình
- социа̀л-шовини́змChủ nghĩa xã hội - sô-vanh
- социализа́цияsự xã hội hóa
- социализи́роватьxã hội hóa
- социали́змchủ nghĩa xã hội
- социали́стNgười theo chủ nghĩa xã hội, người chủ nghĩa xã hội
- социалисти́ческийxã hội chủ nghĩa, chủ nghĩa xã hội
- социа́льно-полити́ческийchính trị- xã hội
- социа́льно-экономи́ческийkinh tế- xã hội
- социа́льныйxã hội
- социоле́ктphương ngữ xã hội
- социолингви́стикаNgôn ngữ học xã hội
- социо́логnhà xã hội học
- социологи́ческийxã hội học
- социоло́гияxã hội hoc
- со́циумxã hội
- соцсоревнова́ние[phong trào] thi đua xã hội chủ nghĩa
- соцстра́хbảo hiểm xã hội
- соче́льникhôm trước lễ Nô-en
- сочета́емыйtương thích, tương hợp
- сочета́ниеsự kết hợp, phối hợp
- сочине́ниеsáng tác, làm, soạn
- сочини́тельныйkết hợp
- сочини́тьsáng tác, làm, bịa chuyện
- сочиня́тьsáng tác, làm, bịa chuyện
- сочи́тьсяrỉ, rỉ ra
- сочлене́ниеkhớp, khớp động
- со́чностьmọng nước, mọng
- со́чныйmọng nước, nhiều nước, tươi thắm
- сочу́вственноmột cách đồng tình, thông cảm
- сочу́вственныйđồng tình, thông cảm, thương xót
- сочу́вствиеsự đồng tình, thông cảm
- сочу́вствоватьđồng tình, thông cảm
- сочу́вствующийngười cảm tình, người ủng hộ
- сошни́кmấu, mấu càng súng
- сощу́ритьсяnheo mắt
- сою́зliên minh, đồng minh
- сою́зникngười bạn liên minh, bạn đồng minh
- сою́зницаngười bạn liên minh, bạn đồng minh
- сою́зническийbạn liên minh, bạn đồng minh
- сою́зно-республика́нскийcộng hòa liên bang
- сою́зныйliên minh, đồng minh, liên bang
- со́яđậu tương, đậu nành
- СПliên doanh, doanh nghiệp liên doanh
- спадsự suy sút, sút kém