Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ И — trang 2
1.063 mục từ bắt đầu bằng chữ И, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 2/6
- изде́ржкиchi phí, chi tiêu
- издо́льщикngười cấy rẽ
- издо́льщинаchế độ cấy rẽ
- издо́хнутьchết, ngoẻo
- издыха́тьchết, ngoẻo
- издёвкаnhạo báng, chế nhạo
- издёргатьhành, giày vò
- издёргатьсяbị hành, bị giày vò
- изжа́ритьrán, chiên
- изжа́ритьсяđược rán, chiên
- изжива́тьtrừ bỏ, trừ khử
- изжи́тьtrừ bỏ, trừ khử
- изжо́гаvị khí thống
- иззя́бнутьbị rét cóng, lạnh cóng
- -изи́роватьhoá
- излага́тьtrình bày, giãi bày
- изленитьсяtrở nên lười, đâm lười
- излече́ниеđiều trị, chữa bệnh, khỏi bệnh
- изле́чиватьchữa bệnh
- изле́чиватьсяkhỏi bệnh
- излечи́тьchữa bệnh, chữa
- излечитьсяkhỏi bệnh
- излива́тьthổ lộ, tỏ bày
- излива́тьсяthổ lộ tình cảm
- изли́тьthổ lộ, tỏ bày
- изли́тьсяthổ lộ tình cảm
- изли́шекthừa, dư
- изли́шествоsự thái quá, qua độ
- изли́шнеQuá chừng, quá đáng
- излишныйthừa, dư, thái quá
- излови́тьbắt được, tóm được
- изловчи́тьсяxoay cở, tìm kế
- изложе́ниеsự trình bày, giãi bày, bài thuật
- изложи́тьtrình bày, giãi bày
- изло́жницаkhuôn đúc thỏi
- изло́мgãy, vỡ
- изло́манныйgãy khúc, gấp khúc
- излома́тьbẻ gãy, đánh gãy
- излома́тьсяbị gãy, vỡ
- излуча́тьphát, tỏa
- излуча́тьсяđược phát ra, tỏa ra
- излуче́ниеsự phát ra, tỏa ra
- излу́чинаkhúc cong, khúc uốn
- излю́бленныйưa thích nhất, thích nhất
- -и́змchủ nghĩa
- изма́затьlàm bẩn, bôi bẩn, quệt hết
- изма́затьсяbị bẩn, bôi bẩn
- изма́тыватьlàm kiệt sức, làm mệt sức
- изма́тыватьсяkiệt sức, kiệt lực
- измельче́ниеsự nghiền nhỏ, tán nhỏ
- изме́наphản bội, phản trắc, bạc tình
- измене́ниеsự thay đổi, biến đổi, sửa đổi
- измени́тьthay đổi, sửa đổi
- измени́тьсяthay đổi, biến đổi, đổi
- изме́нникkẻ phản bội, kẻ phản trắc
- изме́нническийphản trắc, phản phúc
- изме́нчивостьhay thay đổi, biến dị
- изме́нчивыйhay thay đổi, biến dị
- изменяемостьtính khả biến, biến đổi
- изменя́тьchỉnh, điều chỉnh, biên tập
- изменя́тьсяthay đổi, biến đổi
- измере́ниеđo, đo lường, đo đạc
- измери́мыйcó thể đo được
- измери́тельmáy đo
- измери́тельныйđể đo, đo lường
- изме́ритьđo, đo lường
- измеря́тьđo, đo lường
- измеря́тьсяđược đo
- изможде́ниеtrạng thái kiệt sức, kiệt lực
- измождённыйkiệt sức, kiệt lực
- измокатьbị ướt sũng, ướt sạch
- измокнутьbị ướt sũng, ướt sạch
- и́зморозьsương muối
- и́зморосьmưa bụi, mưa phùn
- измота́тьlàm kiệt sức, làm mệt sức
- измотатьсяkiệt sức, kiệt lực
- изму́ченныйmệt lả, mệt lử
- изму́читьtra tấn, đày đọa
- изму́читьсяbị khốn khổ, chịu nhiều đau khổ
- измыва́тьсяchế nhạo, nhạo báng
- измы́слитьbịa, bịa đặt, nghĩ ra
- измышля́тьbịa, bịa đặt, nghĩ ra
- измя́тыйnhàu, bị vò nhàu
- измя́тьlàm nhàu, vò nhàu, giẫm lên
- измя́тьсяbị nhàu, bị vò nhàu
- измёрзнутьbị rét cóng, lạnh cóng
- изна́нкаtrái
- изнаси́лованиеsự hiếp dâm, cưỡng dâm
- изнаси́ловатьcưỡng dâm, cưỡng hiếp, hiếp dâm
- изнача́льныйkhởi thủy
- изна́шиватьmặc mòn, mặc sờn
- изна́шиватьсяbị mòn, sờn
- изне́женностьmềm yếu, ẻo lả
- изне́женныйmềm yếu, ẻo lả
- изне́живатьlàm mềm yếu, làm ẻo lả
- изнеживатьсяtrở thành mềm, đâm ra ẻo lả
- изнежитьlàm mềm yếu, làm ẻo lả
- изнежитьсяtrở thành mềm, đâm ra ẻo lả
- изнемога́тьmệt nhoài, mệt lử
- изнеможе́ниеsự mệt lử, mệt nhoài
- изнемо́чьmệt nhoài, mệt lử
- изне́рвничатьсяhết sức lo lắng, rất bồn chồn
- изно́сmòn, hao mòn
- износи́тьmặc mòn, mặc sờn
- износи́тьсяbị mòn, sờn
- изно́шенныйbị mòn, hư hỏng, mòn
- изнуре́ниеsự kiệt sức, kiệt lực
- изнури́тельныйlàm kiệt sức, làm kiệt quệ
- изнури́тьlàm kiệt sức, làm kiệt quệ
- изнуря́тьlàm kiệt sức, làm kiệt quệ
- изнурённыйkiệt sức, kiệt lực
- изнутри́từ trong, từ trong ra
- изныва́тьbị giày vò, bị khổ sở, mệt nhoài
- изоба́раđường đẳng áp
- изобатаđường đẳng sâu
- изоби́лиеsự dồi dào, thừa thãi
- изоби́ловатьcó nhiều, chứa nhiều
- изоби́лующийdồi dào
- изоблича́тьbắt quả tang, vạch mặt, vạch trần
- изобличе́ниеsự bắt quả tang
- изобличи́тьbắt quả tang, vạch mặt, vạch trần
- изобража́тьtả, miêu tả, diễn
- изображе́ниеtả, miêu tả, hình
- изобрази́тельныйtạo hình, tượng hình
- изобрази́тьtả, miêu tả, diễn
- изобрести́sáng chế, phát minh
- изобрета́тельngười sáng chế, người phát minh
- изобрета́тельностьsự
- изобрета́тельныйcó óc sáng tạo, nhanh trí
- изобрета́тельскийngười phát minh
- изобрета́тельствоhoạt động sáng chế
- изобрета́тьsáng chế, phát minh
- изобрете́ниеsáng chế, phát minh
- изо́гнутыйcong, uốn cong
- изогну́тьuốn cong, bẻ cong
- изогну́тьсяuốn cong lại, cong lại
- изо́дранныйrách, nát
- изодрастьxé nát, xé rách
- изодра́тьxé nát, xé rách
- изодра́тьсяbị rách nát
- изолгатьсяquen nói dối, nói láo luôn
- изоли́рованныйriêng, riêng lẻ
- изоли́роватьđể cách biệt, cô lập
- изоля́торchất cách ly, sứ cách điện
- изоляциони́змchủ nghĩa biệt lập
- изоляциони́стNgười theo chủ nghĩa biệt lập
- изоляционныйđể cách ly, cách điện
- изоля́цияsự để riêng ra, để cách biệt
- изорва́тьxé nát, xé rách
- изорва́тьсяbị rách nát
- изоте́рмаđường đẳng nhiệt
- изото́пchất đồng vị
- изощри́тьlàm thêm tinh tế, trau giồi
- изощритьсяTrở nên tinh tế hơn
- изощря́тьlàm thêm tinh tế, trau giồi
- изощря́тьсяTrở nên tinh tế hơn
- изощрённостьtinh tế, tinh vi
- изощрённыйtinh tế, tinh vi
- изразе́цviên gạch men, gạch tráng men
- изразцовыйđược lát gạch men
- Изра́ильít-ra-en, y-sơ-ra-ên
- изра́ильскийThuộc về i-xra-en
- израильтя́нинngười i-xra-en
- израильтя́нкаngười i-xra-en
- изра́ненныйbị thương nhiều, có nhiều vết thương
- изра́нитьlàm bị thương nhiều
- израсхо́доватьchi, tiêu
- и́зредкаthỉnh thoảng, đôi khi, ở một vài nơi
- изре́затьcắt nhỏ, chặt nhỏ, cắt nát
- изрека́тьnói ra, thốt ra
- изрече́ниеchâm ngôn, danh ngôn
- изре́чьnói ra, thốt ra
- изрешети́тьđâm lỗ chỗ
- изрисова́тьvẽ đầy
- изруби́тьchặt nát, băm nát, chém hết
- изругатьchửi mắng thậm tệ
- изрыга́тьnôn ra, mửa ra
- изрыгнутьnôn ra, mửa ra
- изрытыйbị đào nát
- изры́тьđào nát
- изря́дноkhá, khá nhiều
- изря́дныйkhá
- изуве́рngười cuồng tín
- изуве́рскийcuồng tín
- изуве́читьlàm tàn tật, làm què quặt
- изувечитьсяbị tàn tật, què quặt
- изуми́тельныйtuyệt diệu, tuyệt vời
- изуми́тьlàm sửng sốt, làm kinh ngạc
- изуми́тьсяrất đỗi ngạc nhiên, sửng sốt
- изумле́ниеsửng sốt, kinh ngạc
- изумля́тьlàm sửng sốt, làm kinh ngạc
- изумля́тьсяrất đỗi ngạc nhiên, sửng sốt
- изумлённыйrất đỗi ngạc nhiên, kinh ngạc
- изумру́дngọc bích, ngọc lục bảo
- изумру́дныйngọc lục bảo, êmơrôt, ngọc bích
- изуро́дованныйméo, méo mó
- изуро́доватьlàm tàn tật, làm què quặt
- изу́стныйtruyền khẩu, truyền miệng
- изуча́тьhọc, học tập, nghiên cứu
- изучи́тьhọc, học tập, nghiên cứu