Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ Р — trang 10
2.048 mục từ bắt đầu bằng chữ Р, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 10/11
- розове́тьhồng ra, trở nên hồng, ửng hồng
- розовощёкийcó má hồng, má thắm
- ро́зовыйhồng, hường, bông hường
- ро́зыгрышxổ số, đấu
- ро́зыскsự tìm kiếm, tìm tòi
- рои́тьсяchia đàn, bay thành đàn, bay từng đàn
- ройđàn
- рокkiếp, mệnh
- рок-н-ро́ллđiệu nhảy rốc-en-rôn
- рокиро́вкаnhập thành
- роково́йbất hạnh, vô cùng nguy hại
- ро́котtiếng rào rào, tiếng ầm ì
- рокота́тьkêu rào rào, ầm ì
- ро́ликcái ròng rọc, đũa lăn
- ро́ликовыйđũa lăn, trục lăn
- рольvai, vai trò
- ромrượu rum, rom
- ро́мадзиchữ cái latinh, chữ latinh
- рома́нtiểu thuyết, truyện dài
- романи́стtiểu thuyết gia
- романи́стикаrôman học, môn ngữ văn rôman
- романи́ческийCó tính chất tiểu thuyết
- рома́нсtình ca
- рома́нскийrô-man
- романти́змchủ nghĩa lãng mạn, lãng mạn, mơ mộng
- рома́нтикNgười theo chủ nghĩa lãng mạn
- рома́нтикаchủ nghĩa lãng mạn
- романти́ческийlãng mạn chủ nghĩa, chủ nghĩa lãng mạn, lãng mạn
- романти́чностьtính chất lãng mạn
- романти́чныйlãng mạn
- рома́шкаcây mẫu thảo, cúc đĩa
- ромбhình thoi, hình quả trám
- ромби́ческийhình quả trám
- ромбо́идhình thoi lệch, hình tà đoản
- ромбоида́льныйhình thoi lệch, hình tà đoản
- ромбо́эдрkhối mặt thoi, hình mặt thoi
- ромбоэдрическийkhối mặt thoi, hình mặt thoi
- ро́мовыйrum, rom
- ро́нинlãng nhân, lãng khách
- роня́тьbuông rơi, để rơi, gục
- ро́потkêu ca, ta thán, tiếng rì rào
- ропта́тьkêu ca, ta thán
- роса́sương, móc
- роси́нкаhạt sương, giọt sương
- роси́стыйphủ sương, đầy sương
- роскомнадзо́рнутьсяtự tử, tự sát
- роско́шныйsang trọng, hoa lệ
- ро́скошьsang trọng, hoa lệ, xa hoa
- ро́слыйcao, cao lớn
- росома́хаchồn gulo
- ро́списьvẽ, tô điểm, tranh tường
- ро́спускcho nghỉ phép, cho về, giải tán
- росси́йскийThuộc về Nga; Nga-la-tư ((cũ))
- россказинchuyện đặt điều, chuyện bịa đặt
- ро́ссыпьsa khoáng
- ростchiều cao
- ро́стбифmón rốt-bíp, thịt bò rán
- ростовщи́кNgười cho vay nặng lãi, kẻ cho vay cắt cổ ((khẩu ngữ))
- ростовщи́ческийThuộc về cho vay nặng lãi
- ростовщи́чествоSự cho vay nặng lãi; cho vay cắt cổ ((khẩu ngữ))
- росто́кmầm, chồi
- ро́счеркnét bút, gạch dưới chữ ký
- рося́нкаgọng vó
- ротmiệng, mồm
- ро́таđại đội
- ротапри́нтCái máy in cỡ nhỏ
- рота́торmáy rô-nê-ô, máy in quay
- ро́тныйThuộc về đại đội
- ротозе́йkẻ tò mò, kẻ ngơ ngẩn, kẻ ngẩn ngơ
- ротозе́йничатьcó thói ngơ ngẩn, ngẩn ngơ
- ротозе́йствоngơ ngẩn, ngẩn ngơ
- ро́торrôto, phần quay
- ро́щаrừng nhỏ, cánh rừng
- рояли́змchủ nghĩa bảo hoàng
- рояли́стngười bảo hoàng
- роя́льdương cầm, pi-a-nô
- рту́тныйThuộc về thủy ngân; (содержащий ртуть) [có] thủy ngân
- ртутьthủy ngân
- руба́нокcái bào
- руба́хаcái áo cánh, sơ mi
- руба́шкаsơ mi, áo sơ mi, áo lót
- рубе́жranh giới, giới hạn, biên giới
- рубе́цsẹo, lằn roi
- руби́дийrubiđi
- руби́нhồng ngọc, ngọc đỏ
- руби́новыйngọc đỏ, màu hồng ngọc, đỏ thắm
- руби́тьchặt, bổ, băm
- руби́тьсяđánh gươm, đánh kiếm
- ру́бищеquần áo rách bươm, quần áo rách rưới
- ру́бленыйbị chặt nhỏ, băm nhỏ
- рубльđồng rúp
- рублёвкаmột rúp
- рублёвыйgiá một rúp
- ру́брикаđề mục, đầu mục
- ру́бчикsọc nổi, sọc
- ру́ганьlời chửi, chưởi
- руга́тельныйchửi, chưởi
- руга́тельствоchửi, chưởi
- руга́тьmắng, nhiếc
- руга́тьсяchửi, chưởi
- руда́quặng, khoáng thạch
- рудиме́нтcơ quan thô sơ, khí quan bất toàn
- рудни́кmỏ
- рудниковыйlàm ở mỏ
- рудни́чныйThuộc về mỏ
- ру́дныйThuộc về quặng; (содержащий руду) [có] quặng
- рудоно́сныйcó quặng, chứa quặng
- руже́йныйThuộc về súng
- ружьёsúng trường
- рука́tay, cánh tay
- рука́вtay áo, ống tay, nhánh sông
- рукавицыđôi bao tay, bít tất tay
- рукамойникcái chậu rửa tay, chậu rửa mặt
- рукоблу́диеsự thủ dâm
- рукобо́рьеvật tay, gồng tay
- руковадительngười lãnh đạo, người chỉ đạo
- руковадительницаngười lãnh đạo, người chỉ đạo
- руководи́тельlãnh đạo, người quản lý
- руководи́тьlãnh đạo, chỉ đạo, điều khiển
- руководи́тьсяtuân theo, làm theo
- руково́дствоlãnh đạo, chỉ đạo, điều khiển
- руково́дствоватьсяtuân theo, làm theo
- руководя́щийchỉ đạo, lãnh đạo
- рукоде́льницаngười giỏi nữ công
- руконо́жкаkhỉ aye-aye
- рукопа́шныйgiáp lá cà, xáp lá cà
- рукопи́сныйdo viết tay
- ру́кописьbản viết tay, thủ bản
- рукоплеска́ниеsự vỗ tay
- рукоплеска́тьvỗ tay, hoan hô
- рукопожа́тиеbắt tay
- рукоя́ткаcái cán, chuôi
- рукоя́тьcái cán, chuôi
- рулево́йtay lái, lái
- руле́тgiăm bông cuốn, thịt ru-lét, bánh cuốn
- руле́ткаthước cuộn, thước cuốn
- рули́тьcho lăn bánh, lái chạy, lăn bánh
- руло́нcuộn, ru-lô
- рульcái tay lái, bánh lái
- румбrumbơ, rum
- румы́нngười ru-ma-ni
- Румы́нияlỗ má ni, românia
- румы́нкаngười ru-ma-ni
- румы́нскийThuộc về ru-ma-ni; Lỗ-mã-ni, Lỗ ((cũ))
- румя́наson, phấn hồng
- румя́нецda mặt ửng hồng, má đỏ ửng
- румя́ныйđỏ ửng, đỏ hây hây
- рунду́кtủ khóa
- руно́lông cừu
- ру́порcái loa, ống loa
- руса́лкаnàng tiên cá, nữ thần mình cá
- руси́змtừ ngữ thuần nga
- руси́стnhà nga học
- русифика́цияsự nga hóa
- русифици́роватьnga hóa
- ру́слоlòng
- русофо́бияbài nga, chống nga
- ру́сскийnga, tiếng nga
- русский языкtiếng nga
- ру́сско-nga
- ру́сыйvàng sẫm, màu hạt dẻ sáng
- ру́таcây vân hương
- рути́наthủ cựu, cổ hủ
- рути́нныйthủ cựu, cổ hủ
- рутинёрngười thủ cựu, người cổ hủ
- рутинёрствоthủ cựu, cổ hủ
- ру́хлядьphế liệu
- ру́хнутьsập, sụp
- руча́тельствоsự cam đoan, bảo đảm
- руча́тьсяcam đoan, bảo đảm
- руче́йcon suối
- ручеёкcon suối con
- ру́чкаtay nhỏ, cánh tay nhỏ, cán
- ручно́йđã thuần hoá, đã dạy thuần
- ру́шитьquật đổ, phá đổ, xay
- ру́шитьсяsập, sụp
- рушни́кkhăn
- ры́баcon cá
- ры́ба-кло́унcá hề, cá hải quỳ
- рыба-ме́чcá kiếm, cá đao
- рыба́кngư dân, dân chài
- рыба́лкаcâu cá, câu
- рыба́цкийngười dân chài, ngư dân
- рыба́чийngười dân chài, ngư dân
- рыба́читьđánh cá, chài cá
- рыбачкаNgười phụ nữ đánh cá, người đàn bà đánh cá
- ры́бийThuộc về cá
- ры́бныйThuộc về cá
- рыбово́дствоnghề nuôi cá
- рыбово́дческийThuộc về nghề nuôi cá
- рыболо́вngười đánh cá, người câu cá
- рыболове́цкийlàm nghề đánh cá, chài lưới
- рыболо́вныйchài cá, câu cá
- рыболо́вствоnghề đánh cá, nghề chài lưới
- рыбообраба́тывающийđể chế biến cá
- рыбопромы́шленностьcông nghiệp cá
- рыбопромышленныйThuộc về công nghiệp cá, công nghiệp chế biến cá
- рыборазведе́ниеnghề nuôi cá
- Ры́быsong ngư
- рыбёшкаcá nhỏ