Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ Д — trang 4
1.492 mục từ bắt đầu bằng chữ Д, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 4/8
- ди́кторphát thanh viên, xướng ngôn viên
- дикторскийxướng ngôn viên
- диктофо́нmáy ghi âm
- ди́кцияcách phát âm
- диле́ммаlưỡng đao luận, song đề, tình trạng lương nan
- дилета́нтtài tử, người không chuyên nghiệp
- дилетантизмthái độ hời hợt
- дилета́нтскийThuộc về tài tử; (поверхностный) hời hợt, nông cạn
- Ди́лиđi-li
- дилижа́нсxe ngựa chở khách
- динами́змtính năng động, năng động tính
- дина́микcái loa điện động, loa phóng thanh
- дина́микаđộng lực học, tiến trình, chuyển biến
- динами́тcốt mìn, đinamit
- динами́ческийđộng lực, hoạt động, sinh động
- динами́чныйđộng lực, hoạt động, sinh động
- дина́моđinamô, máy phát điện
- дина́мо-маши́наđinamô, máy phát điện
- динамометрlực kế, máy đo lực
- дина́стияtriều đại, triều
- ди́нгоđingo
- дио́дống hai cực, bóng lưỡng cực
- диоптри́яđiôp, diôp
- диора́маbức điôrama, thấu thị hoa
- дипкорпусđoàn ngoại giao, ngoại giao đoàn
- дипкурьерGiao thông viên ngoại giao
- дипло́мbằng, bằng cấp, bằng tốt nghiệp
- диплома́нтSinh viên đang làm luận văn (tác phẩm) tốt nghiệp
- диплома́тnhà ngoại giao
- дипломати́ческийThuộc về ngoại giao
- дипломати́чныйThuộc về ngoại giao
- диплома́тияkhoa ngoại giao
- дипло́мникSinh viên đang làm luận văn (tác phẩm) tốt nghiệp
- директи́ваchỉ thị, huấn lệnh
- директи́вныйhuấn lệnh
- дире́кторgiám đốc, người quản trị
- директо́рияthư mục
- дире́кторскийhiệu trưởng
- директри́саbà hiệu trưởng
- дире́кцияban giám đốc
- дирижа́бльkhí cầu lái, khí cầu máy
- дирижи́роватьđánh nhịp, chỉ huy
- дирижёрnhạc trưởng
- дисбала́нсmất cân bằng
- дисгармони́роватьphi hòa âm
- дисгармо́нияsự phi hòa âm
- дискcái đĩa, hộp đạn
- ди́скантgiọng trẻ cao
- дисквалифика́ция[sự] tuyên bố vô tư cách
- дисквалифици́роватьTuyên bố vô tư cách; (thể thao) treo giò, tước quyền thi đấu
- дисквалифици́роватьсяMất trình độ nghiệp vụ
- дискобо́лVận động viên (nhà thể thao) ném đĩa
- диско́нтbớt giá, sự bớt
- дискорпусđoàn ngoại giao, ngoại giao đoàn
- дискредита́цияlàm mất uy tín
- дискредити́роватьlàm mất tín nhiệm, làm mất uy tín
- дискриминацио́нныйkỳ thị
- дискримина́цияSự phân biệt đối xử kỳ thị
- дискримини́роватьphân biệt đối xử, kỳ thị
- дискуссио́нныйthảo luận, bàn cãi
- диску́ссияcuộc tranh luận, thảo luận
- дискути́роватьtranh luận, thảo luận
- дислокационныйbố trí, đóng quân
- дислока́цияbố trí, đóng quân
- дислоци́роватьсяđóng, bố trí
- диспансе́рđixpanxe
- диспансериза́цияphương pháp đixpanxe
- диспе́тчерđiều phối viên, điều độ viên
- диспе́тчерскаяphòng điều phối, phòng điều độ
- диспе́тчерскийđiều độ
- диспози́цияbố trí quân đội, dàn quân
- диспро́зийđysprosi, đisprozi
- диспропо́рцияmất cân dối
- ди́спутcuộc tranh cãi, tranh luận
- диспути́роватьtranh cãi, tranh luận
- диссерта́нтNgười bảo vệ luận án
- диссертанткаNgười bảo vệ luận án
- диссертационныйThuộc về luận án
- диссерта́цияluận án
- диссони́роватьnghịch âm, nghịch tai
- диссоннансkhông hòa âm, nghịch âm
- дистанцио́нкаđiều khiển từ xa, rì-mốt
- диста́нцияkhoảng cách, cự ly
- дистиллиро́ванныйđã cất, chưng
- дистилли́роватьcất, chưng
- дистилля́цияsự cất, chưng
- дистрофи́яsự loạn dưỡng, loạn dinh dưỡng
- дисципли́наmôn, môn học
- дисциплина́рныйThuộc về kỷ luật
- дисциплини́рованностьtính kỷ luật
- дисциплини́рованныйcó kỷ luật
- дисциплини́роватьđưa vào kỷ luật, đưa vào khuôn phép
- дитя́con thơ, đứa bé
- дифира́мбlời ca tụng, khen quá đáng
- дифра́кцияnhiễu xạ
- дифтеритbạch hầu, đipte-ri
- дифтери́тныйbệnh bạch hầu, đipte-ri
- дифтери́яbạch hầu
- дифто́нгnguyên âm đôi, nhị trùng âm
- диффама́цияphỉ báng
- дифференциа́лvi phân
- дифференциа́льныйkhác biệt, sai biệt
- дифференциа́цияsự phân hóa, phân biệt
- дифференцированныйcó phân hóa, có phân biệt
- дифференци́роватьphân hóa, phân biệt
- диффу́зияkhuếch tán
- дича́тьhóa dại, trở thành hoang dại, trở thành hoang
- дичи́тьсяbẽn lẽn, lẩn tránh
- дичо́кcây dại non
- дичьthịt chim muông
- дланьgan bàn tay, lòng bàn tay
- длина́chiều dài, bề dài
- длинноволо́сыйcó tóc dài
- длинноно́гийcao cẳng, chân dài
- длинноно́сыйcó mũi dài, mỏ dài
- длиннопо́лыйcó vạt dài
- длиннору́кийcó tay dài
- длинно́тыnhững đoạn dài dòng
- длиннохвостыйcó đuôi dài
- длинношёрстныйdài lông, lông dài
- дли́нныйdài
- дли́тельностьđộ lâu, thời gian
- дли́тельныйlâu, lâu dài
- дли́тьсяkéo dài, diễn ra
- дляcho
- днева́литьtrực, làm trực nhật
- днева́льныйngười trực nhật
- дневная серенадаtình khúc ban chiều
- дневни́кcuốn nhật ký, sổ ghi chép, sổ điểm
- дневно́йngày, hằng ngày, mỗi ngày
- дни́щеđáy, đít
- дноđáy, đít
- дню́хаsinh nhật
- днёмban ngày
- доlên tới, cho đến, trước khi
- доба́витьthêm, thêm vào, nói
- доба́вкаcho thêm, bổ sung, ăn đưa thêm
- добавле́ниеthêm vào, bổ sung
- добавля́тьthêm, thêm vào
- доба́вочныйđược thêm vào, được bổ sung
- добега́тьchạy đến
- добежа́тьchạy đến
- добива́тьgiết cho chết hẳn, đánh bại, đánh tan
- добива́тьсяcố đạt, đấu tranh
- добира́тьсяđến được, đạt đến
- доби́тьgiết cho chết hẳn, đánh bại, đánh tan
- доби́тьсяcố đạt, đấu tranh, đạt được
- до́блестныйdũng cảm
- до́блестьlòng dũng cảm
- добра́сыватьném đến, quăng đến
- добра́тьсяđến được, đạt đến
- добре́тьTrở lên tốt bụng hơn
- добро́hàng hoá, thương phẩm, sở hữu
- доброво́лецngười tình nguyện, người chí nguyện
- доброво́льноmột cách tự nguyện, tình nguyện
- доброво́льностьtự nguỵên, tình nguyện
- доброво́льныйtự nguyện, tình nguyện
- доброво́льческийtình nguyện, chí nguyện
- доброде́тельđức, đức tính
- доброде́тельныйcó đức, có đức hạnh
- доброду́шиеtính hiền hậu, hiền lành
- доброду́шныйhiền hậu, hiền lành
- доброжела́тельngười có thiện ý
- доброжела́тельницаngười có thiện ý
- доброжела́тельностьlòng tốt
- доброжела́тельныйcó thiện ý, có ý tốt
- доброжела́тельствоthiện ý, ý tốt
- доброка́чественностьphẩm chất tốt, chất lượng tốt
- доброка́чественныйtốt, có phẩm chất tốt
- добропоря́дочныйlương thiện, đứng đắn
- добросерде́чиеlòng tốt, thiện tâm
- добросерде́чныйcó lòng tốt, thiện tâm
- добро́ситьném đến, quăng đến
- добросо́вестностьtinh thần tận tâm
- добросо́вестныйtận tâm, hết lòng
- добрососе́дскийCó tính chất láng giềng tốt
- доброта́lòng tốt, từ tâm
- добро́тностьchất lượng tốt, phẩm chất tốt
- добро́тныйtốt, có chất luợng tốt
- до́брыйtốt, hay, tốt bụng
- добря́кngười hiền hậu, người tốt bụng
- добуди́тьсяđánh thức được
- добыва́ниеsự tìm, kiếm, đào được
- добыва́тьtìm, kiếm, khai thác
- добы́тьtìm, kiếm, khai thác
- добы́чаtìm, kiếm, khai thác
- дова́риватьnấu cho chín
- дова́риватьсяnấu chín
- доваритьnấu cho chín
- доваритьсяnấu chín
- дове́ренностьgiấy ủy nhiệm, giấy ủy quyền
- дове́ренныйđược ủy nhiệm, được ủy quyền
- дове́риеsự tín nhiệm, tin cậy
- довери́тельngười ủy nhiệm, người ủy thác
- довери́тельныйtín cậy
- дове́ритьtín nhiệm, tin cậy, giao phó
- дове́ритьсяtin, tin cậy
- до́верхуđến tận trên
- дове́рчивостьtính dễ tin, hay tin
- дове́рчивыйdễ tin, hay tin