Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ З — trang 6
1.848 mục từ bắt đầu bằng chữ З, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 6/10
- запу́татьсяbị rối, rối tung, mắc phải
- запу́тыватьlàm rối, làm rối tung
- запу́тыватьсяbị rối, rối tung, mắc phải
- запу́щенныйbị bỏ mặc, bị bỏ rơi, bỏ cỏ
- запча́стиđồ phụ tùng
- запыла́тьbốc cháy
- запыли́тьphủ bụi
- запыли́тьсяbị phủ bụi
- запыха́тьсяthở hổn hển
- запя́стьеcổ tay, cườm tay
- запята́яdấu phẩy
- запятна́тьlàm lấm tấm, để lại những vết
- зараба́тыватьlàm ăn, làm được tiền
- зарабо́татьkiếm
- зарабо́татьсяlàm nhiều
- за́работокtiền lương, tiền công
- зара́вниватьsan, san bằng
- заража́тьtruyền bệnh, làm lây, làm ô nhiễm
- заража́тьсяbị lây, nhiễm
- зараже́ниеsự lây bệnh, nhiễm bệnh
- зара́заtác nhân sinh bệnh, tác nhân truyền bệnh
- зарази́тельныйtruyền nhiễm, làm lây
- зарази́тьtruyền bệnh, làm lây, làm ô nhiễm
- зарази́тьсяbị lây, nhiễm
- зара́зныйtruyền nhiễm, hay lây
- зара́нееtrước, từ trước
- зарапортоватьсяnói lẫn
- зараста́тьmọc đầy, phủ
- зарасти́mọc đầy, phủ
- зарде́тьсяđỏ lên, đỏ ửng
- зареве́тьkêu lên, gầm lên
- за́ревоánh hồng
- зарегистри́роватьđăng ký, ghi vào sổ
- зарегистри́роватьсяđăng ký, ghi tên
- заре́затьđâm
- заре́затьсяtự vẫn, tự cắt cổ chết
- зарезерви́роватьđể dành, dự trữ, đặt chỗ
- зарека́тьсяthề không nữa, nguyền không nữa
- заре́чныйở bên kia sông
- заре́чьсяthề không nữa, nguyền không nữa
- заржавелыйgỉ, có sét
- заржа́ветьgỉ, han gỉ, rỉ
- заржа́вленныйgỉ, có sét
- заржа́тьhí lên
- зарисоватьvẽ phác, phác họa
- зарисо́вкаvẽ phác, phác họa
- зарисо́выватьvẽ phác, phác họa
- за́ритьсяnhòm ngó, thèm muốn
- зарифмоватьđặt vần, tìm vần
- зарни́цаchớp, chớp nguồn
- заровнятьsan, san bằng
- зароди́тьlàm nảy ra, làm nảy sinh
- зароди́тьсяsinh ra, ra đời
- заро́дышphôi, thai, mầm non
- заро́дышевыйthai
- зарожда́тьlàm nảy ra, làm nảy sinh
- зарожда́тьсяsinh ra, ra đời
- зарожде́ниеsự sinh ra, ra đời
- заро́кlời thề nguyền, hứ hẹn
- зарони́тьgây ra, khêu gợi
- за́росльbụi, lùm
- зарпла́таlương, tiền lương
- заруба́тьchém chết, bổ chết
- зарубе́жныйngoại quốc
- заруби́тьchém chết, bổ chết
- зару́бкаvết khía, vết đẽo
- зарубцеватьсяthành sẹo
- зарубцо́выватьсяthành sẹo
- заруча́тьсяđược đảm bảo trước
- заручи́тьсяđược đảm bảo trước, tranh thủ
- зарыва́тьchôn, vùi
- зарыда́тьkhóc òa lên
- зары́тьchôn, vùi
- заря́bình minh, rạng đông, ráng chiều
- заря́дthuốc nổ, thuốc súng
- заряди́тьnạp, nạp điện
- заряди́тьсяnạp đạn, lắp đạn, tích điện
- заря́дкаnạp điện, tích điện, nạp đạn
- заряжа́лкаbộ nạp điện
- заряжа́ниеnạp đạn, lắp đạn, nạp điện
- заряжа́тьnạp đạn, lắp đạn, lắp vào
- заряжа́тьсяnạp đạn, lắp đạn, tích điện
- заря́нкаoanh, oanh châu âu
- заса́даcuộc phục kích, mai phục, phục kích
- засади́тьtrồng
- заса́живатьtrồng
- заса́ленныйlấm mỡ, bẩn dầu
- заса́ливатьmuối
- заса́ливатьсяbị lấm mỡ, bẩn dầu
- засалитьсяbị lấm mỡ, bẩn dầu
- заса́сыватьhút vào
- засахаренныйngào
- заса́хариватьngào
- засахариватьсяvón thành đường
- засахаритьngào
- засахаритьсяvón thành đường
- засверка́тьsáng lên
- за́светлоkhi trời còn sáng, trước khi trời tối
- засве́чиватьlàm nhiễm sáng
- засве́чиватьсяbị nhiễm sáng, bị lọt ánh sáng
- засвиде́тельствоватьxác nhận, chứng nhận, nhận thực
- засева́тьgieo, gieo trồng
- заседа́ниеphiên họp, buổi họp
- заседа́тельhội thẩm, bồi thẩm
- заседа́тьhọp, hội nghị
- засе́иватьgieo, gieo trồng
- засекре́титьbí mật hóa, giữ bí mật
- засекре́ченныйbí mật, mật
- засекре́чиватьbí mật hóa, giữ bí mật
- заселе́ниеdi dân đến, đưa đến ở
- засели́тьdi dân đến, đưa đến ở, cho ở
- заселя́тьdi dân đến, đưa đến ở, cho ở
- засе́стьngồi, ngồi lâu, ngồi lì
- засе́чкаvết đẽo, vết khắc
- засе́ятьgieo, gieo trồng
- засиде́тьсяmải ngồi, ngồi lâu
- заси́живатьсяmải ngồi, ngồi lâu
- засилосоватьủ chua, ủ tươi
- заси́льеsự thao túng, thống trị
- засия́тьgieo, gieo trồng, sáng lên
- заска́киватьrẽ vào, tạt vào
- заскирдоватьđánh đụn, đánh đống
- заско́кdở hơi, gàn dở
- заскору́злыйchai, chai sần
- заскочи́тьrẽ vào, tạt vào
- заскрипе́тьkêu kèn kẹt, kêu cót két
- заскули́тьrên ư ử
- заскуча́тьbắt đầu buồn chán, chán ngán
- засла́тьphái đi xa, phái đi loanh quanh
- засло́нvật che, vật chắn
- заслони́тьche, che khuất
- заслони́тьсяtự che
- засло́нкаcửa lò, tấm chắn, van điều tiết
- заслоня́тьche, che khuất
- заслоня́тьсяtự che
- заслу́гаcông lao, công trạng
- заслу́женныйxứng đáng, đích đáng, có công
- заслу́живатьđáng được
- заслужи́тьđáng được
- заслу́шатьсяmải nghe, nghe say sưa
- заслу́шиватьсяmải nghe, nghe say sưa
- заслы́шатьnghe được, nghe thấy
- засмаливатьtẩm nhựa, phết nhựa
- засма́триватьсяmải nhìn, nhìn chăm chú
- засмея́тьchế nhạo, chế giễu
- засмея́тьсяbật cười, phì cười
- засмолитьtẩm nhựa, phết nhựa
- засмотре́тьсяmải nhìn, nhìn chăm chú
- засмуща́тьсяtrở nên bối rối
- засну́тьngủ thiếp đi, chợp mắt, ngủ gục
- засня́тьchụp ảnh, chụp bóng
- засо́вcái then
- засо́выватьnhét, đút
- засо́лmuối, ướp muối
- засоли́тьmuối
- засо́лкаmuối, ướp muối
- засоре́ниеsự làm bẩn, xả rác
- засори́тьlàm bẩn, xả rác, làm tắc
- засоритьсяbị bẩn, rác bẩn
- засоря́тьlàm bẩn, xả rác, làm tắc
- засоря́тьсяbị bẩn, rác bẩn
- засо́хнутьbị khô lại, khô quắt, khô héo
- за́спанныйngủ lâu, ngủ dậy trưa
- заспеши́тьbắt đầu vội vã
- заспиртова́тьngâm rượu
- заспирто́выватьngâm rượu
- заспо́ритьbắt đầu tranh cãi, tranh luận
- заста́ваcửa ô
- застава́тьgặp
- заста́витьbắt, ép
- заста́вкаhọa tiết đầu chương, vi nhét
- заставля́тьbắt buộc, bề mặt
- заста́иватьсяđứng tù chân, ứ đọng, tù đọng
- застаре́лыйthâm căn cố đế, đã lâu ngày
- заста́тьgặp
- застекли́тьlắp kính
- застекля́тьlắp kính
- застели́тьphủ, trải, che kín
- застенографи́роватьghi tốc ký, tốc ký
- засте́нокphòng tra tấn
- засте́нчивостьtính rụt rè, nhút nhát
- засте́нчивыйnhát, nhút nhát, ngại
- застига́тьbắt, bắt gặp
- засти́гнутьbắt, bắt gặp
- застила́тьphủ, trải, che kín
- застила́тьсяche kín, che phủ, mờ
- застира́тьgột, rửa, giặt mòn
- засти́рыватьgột, rửa, giặt mòn
- засти́чьbắt, bắt gặp
- застла́тьphủ, trải, che kín
- застлатьсяche kín, che phủ, mờ
- засто́йđình đốn, đình trệ, bế tắc
- засто́йныйứ đọng, ứ trệ
- засто́льеtiệc lớn, yến tiệc
- засто́льныйlúc ăn cơm, trong bữa ăn
- застона́тьrên lên, bắt đầu rên rỉ
- засто́пориватьdừng lại, hãm lại
- засто́пориватьсяdừng lại, ngừng lại
- засто́поритьdừng lại, hãm lại
- засто́поритьсяdừng lại, ngừng lại