Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ М — trang 6
1.470 mục từ bắt đầu bằng chữ М, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 6/8
- могу́щественныйhùng hậu, hùng cường
- могу́ществоsự hùng hậu, hùng cường
- мо́даthời trang, mốt
- мода́льностьtính tình thái
- мода́льныйbiểu thị tình thái
- модели́рованиеsự vẽ kiểu, cắt mẫu
- модели́роватьvẽ kiểu, vẽ mẫu
- моде́льkiểu, mẫu
- моделье́рNgười chế kiểu trang phục, người vẽ kiểu quần áo
- моде́льныйmẫu, kiểu mẫu
- моде́мbộ điều giải
- модерниза́цияsự hiện đại hóa, tối tân hóa
- модернизи́роватьhiện đại hóa, tối tân hóa
- модерни́змchủ nghĩa hiện đại, chủ nghĩa tân thời
- модифика́цияsự biến dạng, biến thể
- модифици́роватьchỉnh, điều chỉnh
- мо́дникngười theo mốt
- мо́дницаngười theo mốt
- мо́дничатьtheo mốt, đua đòi theo mốt
- мо́дныйhợp thời trang, hợp mốt, rất phổ biến
- модули́роватьbiến điệu, điều biến
- мо́дульmôđun
- модуля́цияđiều chế tín hiệu
- можжеве́льникcây tùng cối, đỗ tùng
- мо́жноcó thể, được phép
- моза́икаbức khảm, tranh ghép mảnh, khảm
- мозаи́чныйtranh ghép mảnh, tranh chắp hình
- Мозамби́кmô-dăm-bích
- мозгóc, não, trí óc
- мозги́óc, não
- мозгово́йnão, óc
- мозжечо́кtiểu não
- мозо́листыйbị chai, co chai
- мозо́льchai
- Моисе́йmôi-se, mô-sê
- мойtôi
- мо́йваcá trứng
- мо́йкаrửa, máy rửa
- мо́кнутьbị ướt, ẩm, úng thối
- мокри́цаcon bọ đất
- мокро́таđờm
- мокру́хаgiết người, vụ giết người
- мо́крыйbị ướt, ẩm
- мо́кшаgiải thoát
- молbến tàu
- молва́tiếng đồn, tin đồn
- мо́лвитьnói ra, thốt ra
- молдава́нинngười môn-đa-vi-a
- молдава́нкаngười môn-đa-vi-a
- молдава́нскийngười môn-đa-vi
- молда́вскийmôn-đa-vi
- моле́бенlễ tạ ơn
- моле́кулаphân tử
- молекуля́рныйThuộc về phân tử
- моле́льняnhà nguyện
- молибде́нmôlipđen
- моли́тваkinh cầu nguyện, kinh nguyện, cầu nguyện
- моли́твенникquyển kinh, sách kính
- моли́тьcầu xin, cầu khẩn
- моли́тьсяcầu nguyện, cầu kinh
- моллю́скđộng vật thân mềm
- молниеноснаmột cách chớp nhoáng, thần tốc
- молниено́сныйchớp nhoáng, thần tốc
- молниеотво́дthu lôi, chống sét
- мо́лнияchớp, tia chớp, điện tối khẩn
- молода́яcô dâu
- молоде́тьtrẻ ra, trẻ lại
- молоде́цgiỏi lắm, hay lắm
- молоде́чествоdũng mãnh bồng bột, can đảm mãnh liệt
- молоди́тьlàm trẻ ra
- молодитьсяCố làm cho mình trẻ ra, làm ra vẻ thanh niên, làm ra vẻ trẻ trung
- молодня́кcây non, cây đang tơ
- молодожёнtân lang
- молодожёныtân nhân
- молодо́йtrẻ, non
- мо́лодостьtuổi trẻ, tuổi thanh niên
- молодцева́тыйhiên ngang, oai hùng
- моло́дчикkẻ đê tiện, kẻ phóng đãng
- молодёжныйtuổi trẻ
- молодёжьthanh niên, tuổi trẻ
- моложа́выйtrẻ hơn tuổi thật, trông còn trẻ
- моло́зивоsữa non
- моло́киsẹ, buồng sẹ
- молоко́sữa, nhựa, mủ
- молокосо́сKẻ miệng còn hoi sữa; (chửi) đồ chưa ráo máu đầu, đồ mới nứt mắt, đồ chưa giập bụng cứt
- мо́лотcái búa
- молоти́лкаcái máy đập lúa, máy tuốt lúa
- молоти́льщикthợ đập lúa, người tuốt lúa
- молоти́тьđập lúa, tuốt lúa
- молотобо́ецngười thợ đập búa, thợ quai búa
- молото́кcái búa, búa con
- молото́чекxương búa
- мо́лотыйđã xay nhỏ, giã nhỏ
- моло́тьxay nhỏ, xay thành bột
- молотьба́đập lúa, tuốt lúa
- молофья́tinh dịch
- моло́чкаsản phẩm sữa, chế phẩm sữa
- молочнаяcửa hàng bơ sữa, hiệu bán bơ sữa
- моло́чникbình đựng sữa, người bán sữa
- моло́чницаbà bán sữa, tưa, viêm mồm aptơ
- мо́лчаmột cách im lặng, lặng thinh
- молчали́выйít nói, lầm lì, ngầm
- молча́ниеsự im lặng, lặng thinh
- молча́тьim lặng, lặng thinh, che đậy
- молчкомmột cách im lặng, chẳng nói chẳng rằng
- молчо́кchẳng nói chẳng rằng, lặng thinh
- мольcon nhậy, bướm vải
- мольба́sự nài xin, cầu xin
- мольбе́ртcái giá vẽ
- моме́нтchốc, lát, thời điểm thời gian
- момента́льноmột cách rất nhanh, chớp nhoáng
- момента́льныйrất nhanh, chớp nhoáng
- мона́даđơn tử
- Мона́коmô-na-cô, hoành quốc
- мона́рхvua, quân vương
- монархи́змchủ nghĩa quân chủ
- монархи́стNgười theo chủ nghĩa quân chủ
- монархи́ческийchế độ quân chủ, quân chủ
- мона́рхияchế độ quân chủ, nước quân chủ
- монасты́рскийnhà tu
- монасты́рьtu viện, nhà tu
- мона́хtu sĩ, người đi tu
- мона́хиняnữ tu sĩ
- мона́шескийnữ tu sĩ
- мона́шествоcuộc đời tu hành
- мона́шкаxơ, bà xơ
- монго́лngười mông cổ
- Монго́лияmông cổ
- монго́лкаngười mông cổ
- монго́льскийThuộc về mông-cổ
- моне́таđồng tiền
- моне́тныйThuộc về đồng tiền
- мони́змnhất nguyên luận, thuyết nhất nguyên
- монисти́ческийthuyết nhân nguyên
- монито́рchiếc pháo hạm, pháo thuyền
- монога́мияChế độ một vợ một chồng
- моногра́ммаchữ kết, hoa tự
- моногра́фияchuyên khảo
- моно́кльcái kính một mắt
- монолистическийlũng đoạn
- моноли́тđá nguyên khối, khối đá nguyên
- моноли́тностьtính nguyên khối, đơn nhất
- моноли́тныйnguyên khối, đơn nhất
- моноло́гđộc ngữ, độc bạch
- монопла́нChiếc máy bay cánh đơn
- монополиза́цияsự giữ độc quyền, chiếm độc quyền
- монополизи́роватьđộc quyền, giữ độc quyền
- монополи́стkẻ độc quyền
- монопо́лияsự độc quyền, tổ chức độc quyền, tổ chức lũng đoạn
- монопо́льныйđộc chiếm, độc quyền
- моноре́льсовыйcó một ray
- монотеи́змthuyết nhất thần
- моноти́пcái máy mô-nô-típ, máy mônô
- моното́нностьđơn điệu, độc điệu
- моното́нныйđơn điệu, độc điệu
- монофто́нгnguyên âm đơn
- Монреа́льmông-rê-an, montréal
- Монро́вияmô-rô-vi-a
- монстрquái vật
- монта́жchắp, ghép
- монта́жникngười thợ lắp ráp, thợ lắp máy
- Монтевиде́оmôn-tê-vi-đê-ô
- монти́роватьchắp, ghép
- монтёрthợ lắp ráp, công nhân lắp máy, thợ điện
- монуме́нтđài kỷ niệm
- монумента́льныйto lớn, đồ sộ
- мопе́дxe đạp điện
- мопсchó mặt xệ
- морđại dịch, bệnh dịch
- мора́льluân lý, đạo đức, đạo lý
- мора́льноvề mặt tinh thần
- морально-политическийVề tinh thần và chính trị
- мора́льныйđạo đức cao, đức hạnh, tinh thần
- морато́рийsự hoãn trả, đình trả nợ
- моргnhà xác
- морга́тьnhấp nháy, nháy mắt, máy
- моргну́тьnhấp nháy, nháy mắt, máy
- мо́рдаcái mõm
- мо́реbiển
- море́наbăng tích
- морепла́ваниеđi biển, vượt biển
- морепла́вательnhà hàng hải, người đi biển
- морепроду́ктыhải sản, đồ biển
- морехо́дностьkhả năng đi biển, chất lượng tàu biển
- морехо́дныйhàng hải
- морехо́дствоđi biển, vượt biển
- моржcon hải mã, hải tượng
- мори́тьthuốc, đánh bả
- морква́cà rốt, ca rốt
- морко́вкаcà rốt, ca rốt
- морко́вныйThuộc về cà rốt
- морко́вьcây cà rốt
- моро́женоеkem
- моро́женщикngười bán kem
- моро́женщицаngười bán kem
- моро́женыйđã ướp lạnh
- моро́зcơn băng giá, giá lạnh
- морози́лкаmáy ướp lạnh, máy làm kem, máy đông lạnh
- морози́льникmáy ướp lạnh, máy làm kem
- моро́зитьướp lạnh, đông lạnh