Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ В — trang 3
2.437 mục từ bắt đầu bằng chữ В, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 3/13
- вече́рнийbuổi tối
- ве́черомvề buổi chiều, chiều
- ве́черяăn tối
- ве́чноmãi, mãi mãi
- вечнозелёныйxanh quanh năm, thường xanh
- ве́чностьsự vĩnh viễn, tính vĩnh viễn
- ве́чныйđời đời, mãi mãi
- ве́шалкаdây móc áo, cái mắc áo
- ве́шатьtreo, làm treo
- ве́шатьсяtự ải, thắt cổ
- веща́ниеsự phát thanh, truyền thanh
- веща́тьphát thanh, truyền thanh
- вещдо́кtang vật
- вещево́йThuộc về đồ vật; (для хранения вещей) [để] đựng đồ vật
- веще́ственныйThuộc về vật chất
- вещество́chất, vật chất
- ве́щийtiên tri
- вещи́цаđồ chơi mỹ thuật
- вещьđồ vật, đồ dùng, tác phẩm
- ве́ялкаcái máy quạt lúa, quạt hòm
- ве́яниеlàn gió, luồng gió
- ве́ятьthổi nhẹ, thoảng, bay phấp phới
- вживатьсяthâm nhập, thấu suốt
- вжитьсяthâm nhập, thấu suốt
- взад-вперёдtới lui
- взаи́мностьthương yêu nhau, cảm tình lẫn nhau
- взаи́мныйlẫn nhau, cả hai bên
- взаимовы́годныйHai bên cùng có lợi
- взаимоде́йствиеtác động lẫn nhau, ảnh hưởng qua lại
- взаимоде́йствоватьtác dụng lẫn nhau, tác động lẫn nhau
- взаимозави́симостьSự phụ thuộc lẫn nhau
- взаимозависимыйphụ thuộc lẫn nhau
- взаимозаменя́емостьđổi lẫn được
- взаимозаменя́емыйđổi lẫn được
- взаимоотноше́ниеquan hệ hỗ tương, liên hệ lẫn nhau
- взаимопо́мощьtương trợ, hỗ trợ
- взаимопонима́ниеSự hiểu biết lẫn nhau
- взаимосвя́зьliên kết lẫn nhau, tương giao
- взаме́нđể thay vào, thay thế
- взапертиkhóa kín lại, đóng kín lại
- взбаламу́титьlàm rối, làm rối việc, làm đục
- взба́лмошныйcó tính đồng bóng, bốc đồng
- взба́лтыватьlắc, khuấy
- взбега́тьchạy lên
- взбежа́тьchạy lên
- взбеси́тьlàm nổi giận
- взбеси́тьсяhóa dại, hóa điên
- взбешённыйđiên tiết, phát khùng
- взбива́лкаcái đánh trứng
- взбива́тьvỗ cho phồng lên, đánh
- взбира́тьсяtrèo lên, leo lên
- взби́тьvỗ cho phồng lên, đánh
- взболта́тьlắc, khuấy
- взбудора́живатьlàm rối loạn, làm huyên náo
- взбунтова́тьсяnổi loạn, làm loạn
- взбу́чкаtrận đòn, đánh
- взва́ливатьchất lên, xếp lên
- взвали́тьchất lên, xếp lên
- взве́ситьcân, đo
- взве́ситьсяcân
- взвести́đặt điều, vu cáo
- взве́шиватьcân
- взве́шиватьсяcân
- взвива́тьсяvút lên, bay bổng lên, bốc lên
- взви́згиватьthét lên, hét lên
- взви́згнутьthét lên, hét lên
- взвинти́тьkích động, làm căng thẳng
- взви́нчиватьkích động, làm căng thẳng
- взви́тьсяvút lên, bay bổng lên, bốc lên
- взводtrung đội, tiểu đội
- взводи́тьđặt điều, vu cáo
- взво́дныйThuộc về trung đội
- взволно́ванныйcảm động, xúc động
- взволнова́тьlàm nổi sóng, làm gợn sóng, làm xao xuyến
- взволнова́тьсяnổi sóng, gợn sóng, xúc động
- взвыватьrống, rú
- взвытьrống, rú
- взглядý kiến, kiến giải
- взгля́дыватьnhìn, đưa mắt nhìn
- взгляну́тьnhìn, đưa mắt nhìn
- взгроможда́тьchất lên, chồng lên
- взгроможда́тьсяì ạch bò lên, ì ạch leo lên
- взгромозди́тьchất lên, chồng lên
- взгромозди́тьсяì ạch bò lên, ì ạch leo lên
- взгрустнутьthấy buồn, buồn
- вздорđiều vô lý, nhảm nhí
- вздо́рныйvô lý, nhảm nhí, bẳn tính
- вздорожа́ниеsự tăng giá, lên giá
- вздорожа́тьđắt lên, trở nên đắt đỏ
- вздохthở dài, thở phào
- вздохну́тьthở, thở dài
- вздра́гиватьgiật mình, rùng mình
- вздремну́тьthiu thiu ngủ
- вздро́гнутьgiật mình, rùng mình
- вздува́тьbốc lên, sưng lên, phồng lên
- вздува́тьсяdâng lên, lên to, sưng lên
- взду́матьsực nghĩ ra, chợt nghĩ ra, anh đừng làm thế
- взду́тиеbướu phình, bướu
- взду́тыйsưng lên, trướng lên
- взду́тьсяdâng lên, lên to, sưng lên
- взды́битьсяdựng lên, xù lông
- вздыма́тьсяnổi lên, bay lên
- вздыха́тьthở, thở dài
- взима́тьthu, lấy
- взира́тьnhìn, ngó
- взла́мыватьbẻ, bẻ vỡ
- взлета́тьbay lên, cất cánh
- взлете́тьbay lên, cất cánh
- взломsự bẻ, nạy
- взлома́тьbẻ, bẻ vỡ
- взломцикkẻ trộm bẻ khóa
- взло́мщикtin tặc
- взлохиатитьlàm xù, làm bù
- взлохма́чиватьlàm xù, làm bù
- взлётcất cánh, bay lên
- взлётно-посадочныйđể cất cánh
- взлётныйđể cất cánh
- взмахvẫy
- взма́хиватьvẫy
- взмахну́тьvẫy
- взметну́тьсяbốc lên, bật dậy, nhổm phắt đậy
- взмока́тьbị ướt, thấm ướt
- взмо́кнутьbị ướt, thấm ướt
- взмоли́тьсяvan xin
- взмо́рьеmiền duyên hải, bờ biển
- взмыва́тьcất cánh bay nhanh, bay vút lên
- взмы́ленныйđầm đìa mồ hôi
- взмытьcất cánh bay nhanh, bay vút lên
- взносđóng góp, đóng tiền, tiền góp
- взнузда́тьthắng ngựa, đóng cương
- взну́здыватьthắng ngựa, đóng cương
- взобра́тьсяtrèo lên, leo lên
- взорва́тьnổ
- взорва́тьсяnổ, nổ bùng
- взрасти́тьnuôi nấng, dạy dỗ, vun trồng
- взра́щиватьnuôi nấng, dạy dỗ, vun trồng
- взросле́тьlớn lên, trưởng thành
- взро́слыйlớn, đã trưởng thành, người lớn
- взрывnổ, nổ bùng, nổ mìn
- взрыва́тельngòi nổ, kíp
- взрыва́тьnổ
- взрыва́тьсяnổ, nổ bùng
- взрывно́йThuộc về nổ; nổ mìn (ср взрыв)
- взрывча́ткаchất nổ, thuốc nổ
- взры́вчатыйlàm nổ, nổ
- взрыхлитьxới, làm tơi
- взрыхля́тьxới, làm tơi
- взъеро́шенныйbù xù, bờm xờm, xù lông
- взъеро́шитьlàm xù lên, xoa bù lên
- взыва́тьkêu, kêu gọi
- взыска́ниеbắt nộp, chế tài, hình phạt
- взыска́тельностьđòi hỏi cao, cầu toàn
- взыска́тельныйđòi hỏi cao, cầu toàn
- взыска́тьbắt nộp, bắt trả, phạt
- взы́скиватьbắt nộp, bắt trả, phạt
- взя́тиеsự lấy, bắt
- взя́ткаhối lộ, đút lót, con bài ăn
- взя́точникkẻ ăn hối lộ, kẻ ăn của đút
- взя́точничествоăn hối lộ, hối lộ
- взятьnắm, lấy, nhận
- взя́тьсяnắm lấy, cầm lấy, cầm
- виаду́кcầu cạn
- вибра́торcái máy rung, máy dao động
- вибра́цияrung động
- вибри́роватьrung, rung động
- виго́ньsợi vigôn, vải vigôn
- видtầm nhìn, cảnh vật
- вида́тьсяgặ nhau, gặp mặt nhau
- ви́деоđoạn ghi hình, vi-đê-ô
- видеоза́письghi thị tần, băng ghi thị tần
- видеоигра́trò chơi điện tử, trò chơi vi-đê-ô
- видеока́мераmáy ghi hình, máy quay, ca-mê-ra
- видеокассе́таbăng hình
- видеокли́пthước phim
- видеоплёнкаbăng hình, băng vi-đê-ô
- видеотелефонđiện thoại truyền hình, điện thoại thị tần
- видеотелефоныйThuộc về điện thoại truyền hình
- ви́детьnhìn thấy, thấy
- ви́детьсяgặ nhau, gặp mặt nhau
- видимо-невидимоnhiều vô số, hằng hà sa số
- ви́димостьnhìn xa, thấy được, vẻ bề ngoài
- ви́димыйtháy được, nhìn thấy được, rõ
- видне́тьсяthấy, thấy được
- ви́дныйthấy được, có thể tháy được, thấy rõ
- видоизмене́ниеsự biến đổi, thay đổi, biến thái
- видоизменя́тьbiến đổi, thay đổi
- видоизменя́тьсяđược biến đổi, thay đổi
- видоихменитьbiến đổi, thay đổi
- видоихменитьсяđược biến đổi, thay đổi
- ви́заthị thực, phê nhận
- Византи́яĐế quốc đông la mã
- визгkêu the thé, thét, kêu ăng ẳng
- визгли́выйthe thé, chối tai, hây kêu the thé
- визи́рьtể tướng
- визи́тcuộc đi thăm, đến thăm
- визи́ткаdanh thiếp, cạc vi-dít
- визуа́льныйbằng mắt
- визхатьkêu the thé, thét lên, kêu ăng ẳng
- ви́каđậu tằm
- ви́киwiki