Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ В — trang 4
2.437 mục từ bắt đầu bằng chữ В, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 4/13
- ви́кингngười viking
- Википе́дияwikipedia
- Викислова́рьwiktionary, uých-sân-ri
- вико́нтtử tước
- виктори́наcuộc thi đố
- Викто́рияvích-to-ri-a
- ви́лкаcái nĩa, dĩa
- ви́ллаcái biệt thự
- вило́кbắp cải
- ви́лыcái chĩa
- вильну́тьvẫy, ngoe nguẩy, quanh co
- Ви́льнюсvin-ni-út
- виля́тьvẫy, ngoe nguẩy, quanh co
- вина́lỗi, tội, nguyên nhân
- Ви́ндхукvin-hớc
- винегре́тxà lách dầu dấm, vi-ne-grét
- ви́ниpích, bích
- вини́тьquy lỗi, quy tội
- ви́нныйrượu
- вино́vang, rượu vang
- винова́тыйcó lỗi, lầm lỗi, ân hận
- вино́вникngười có lỗi, người phạm lỗi, người khởi xướng
- вино́вностьtội lỗi, có lỗi
- вино́вныйcó lỗi, lầm lỗi
- виногра́дnho, bồ đào
- виноградарсвоtrồng nho
- виноградарскийThuộc về nghề trồng nho
- виногра́дарьngười trồng nho
- виногра́дникvườn nho, ruộng nho
- виногра́дныйThuộc về nho; (из винограда) [bằng] nho
- виноде́лngười nấu rượu vang, người nấu rượu
- виноде́лиеnghề nấu rượu vang, nấu rượu
- виноде́льческийnấu rượu
- виноку́ренныйThuộc về nghề cất rượu mạnh
- виноку́рняnhà máy chưng cất, tháp chưng cất
- винообразныйcó hình xoắn ốc, xoáy trôn ốc
- винтđinh vít, đinh ốc, cánh quạt
- ви́нтикđinh vít nhỏ, đinh ốc nhỏ
- винто́вкаkhẩu súng trường
- винтово́йxoắn ốc, xoáy trôn ốc, cánh quạt
- винто́вочныйThuộc về súng trường
- винче́стерổ đĩa cứng
- винье́ткаvi-nhét
- виолончели́стngười đánh vi-ô-lông-xen
- виолонче́льđàn vi-ô-lông-xen
- виртуо́зnghệ sĩ điêu luyện, nhạc sĩ điêu luyện, người sành nghề
- виртуо́зностьsự điêu luyện, sành nghề, lành nghề
- виртуо́зныйđiêu luyện, lão luyện
- ви́русsiêu vi trùng
- ви́русныйThuộc về siêu vi trùng, virut
- вирусоло́гияvirus học, vi-rút học
- ви́селицаcái giá treo cổ, giá xử giảo
- висе́тьtreo, vắt, lơ lửng
- ви́скиhuých-ki, uytky
- виско́заvitcô, viscô
- виско́зныйviscô, tơ nhân tạo
- ви́смутbitmut, bít-mút
- ви́снутьtreo lơ lửng, rủ xuống, bám lấy
- висо́кthái dương
- висо́чныйThuộc về thái dương
- витами́нvitamin, sinh tố
- витаминизированныйđược vitamin hóa, sinh tố hóa
- витами́нныйsinh tố
- витамино́зныйgiàu viatmin, giàu sinh tố
- вита́тьbay bổng
- витиева́тыйcầu lỳ, bóng bảy
- вито́йđược tết, bện, xoắn ốc
- вито́кvòng, cuộn
- витри́наtủ bày hàng, tủ kính, tủ trưng bày
- витьbện, tết
- ви́тьсяleo quanh, vấn quanh, quăn
- ви́тязьtráng sĩ, dũng sĩ
- вихо́рcái chỏm, chỏm tóc
- вихра́стыйcó tóc bù xù
- вихрево́йxoáy tròn
- вихремnhanh như cắt, nhanh như chớp
- вихрьgió lốc, gió cuốn cờ
- ви́це-phó
- ви́це-адмира́лphó đô đốc, chuẩn đô đốc
- ви́це-президе́нтphó chủ tịch, phó tổng thống
- ви́шняanh đào
- вишнёвыйThuộc về anh đào; (из вишни) [bằng] anh đào
- вкати́тьlăn vào, đẩy vào
- вкати́тьсяlăn vào, chạy vào
- вка́тыватьlăn vào, đẩy vào
- вка́тыватьсяlăn vào, chạy vào
- вкладgửi tiền, tiền gửi
- вкла́дкаphụ trương
- вкла́дчикngười gửi tiền
- вкла́дыватьđể vào, đặt vào, bỏ
- вкла́дышphụ trương, giấy đóng thêm vào, giấy kèm vào
- вкле́иватьdán vào, đính vào
- вкле́итьdán vào, đính vào
- вкле́йкаdán vào, đính vào, giấy dán vào
- вкли́ниватьсяnêm vào, đóng vào
- вкли́нитьсяnêm vào, đóng vào
- включа́тьbật, mở, đưa vào
- включа́тьсяtham gia, tham dự, bắt đầu chạy
- включа́яkể cả, tính cả
- включе́ниеđưa vào, ghi vào
- включи́тельноkể cả, tính cả
- включи́тьbật, mở, đưa vào
- включи́тьсяtham gia, tham dự, bắt đầu chạy
- вкола́чиватьđóng vào
- вколоти́тьđóng vào
- вкоренитьсяbắt rễ, ăn sâu vào
- вкореня́тьсяbắt rễ, ăn sâu vào
- вкрадчивостьthơn thớt, xớt xợt
- вкра́дчивыйthơn thớt, xớt xợt
- вкра́дыватьсяlen lỏi vào, lẻn vào, sơ sót
- вкра́стьсяlen lỏi vào, lẻn vào, sơ sót
- вкра́тцеtóm lại
- вкрацеmột cách tóm tắt, vắn tắt
- вкрути́тьxoắn vào, vặn vào
- вкру́чиватьxoắn vào, vặn vào
- вкусvị, vị giác
- вкуси́тьnếm, nếm mùi
- вку́сноmột cách ngon, ngon lành
- вку́сныйngon, ngon lành
- вкусово́йThuộc về vị giác
- вкуша́тьnếm, nếm mùi
- вла́гаnước
- влагозадержаниеsự duy trì nước, duy trì độ ẩm
- владе́лецngười chủ, chủ nhân
- владе́ниеsở hữu
- владе́тьcó, làm chủ, chiếm hữu
- Владивосто́кvla-đi-vô-xtốc, vờ-la-đi-vô-xờ-tốc
- влады́каlãnh chúa, chúa tể
- влады́чествоquyền bá chủ
- влады́чествоватьlàm bá chủ
- вла́жностьđộ ẩm, ẩm ướt
- вла́жныйẩm, ẩm ướt
- вла́мыватьсяập vào, xông vào
- вла́ствоватьthống trị
- властели́нlãnh chúa, chúa tể
- власти́тельlãnh chúa, chúa tể, người thống trị
- вла́стныйcó quyền, có quyền hành, hách dịch
- властолюби́выйthích quyền hành, thích quyền thế
- властолю́биеtham quyền, tham quyền cố vị
- властьchính quyền, quyền lực, quyền
- влачи́тьkéo lê, kéo lệt xệt
- влачитьсяbị kéo, kéo lê thê, lê chân
- вле́воphía trái, bên trái
- влеза́тьleo lên, trèo lên, chui vào
- влезтьleo lên, trèo lên, chui vào
- влета́тьbay vào, chạy xổ vào, chạy xộc vào
- влете́тьbay vào, chạy xổ vào, chạy xộc vào
- влече́ниеham thích, ham mê
- влечьhấp dẫn, quyến rũ
- влива́ниеsự tiêm
- влива́тьrót vào, đổ vào, tiêm
- влива́тьсяrót vào, đổ vào
- влитьrót vào, đổ vào, tiêm
- вли́тьсяrót vào, đổ vào
- влия́ниеảnh hưởng, tác dụng, uy tín
- влия́тельныйcó ảnh hưởng, có uy tín
- влия́тьảnh hưởng, tác động
- вложе́ниеđặt vào, để vào, đầu tư
- вложи́тьđể vào, đặt vào, bỏ
- вломи́тьсяập vào, xông vào
- влюби́тьсяyêu dấu, yêu đương, phải lòng
- влюбля́тьсяyêu dấu, yêu đương
- влюблённыйyêu dấu, yêu đương, người yêu
- влю́бчивостьtính đa tình
- влю́бчивыйđa tình
- вменя́емостьSự có năng lực chịu trách nhiệm
- вменя́емыйCó năng lực chịu trách nhiệm
- вме́стеcùng với, cùng nhau, cùng một lúc
- вмести́лищеchỗ chứa
- вмести́мостьdung tích, dung lượng
- вмести́тельныйchứa được nhiều, to
- вмести́тьchứa, đựng, để vào
- вмести́тьсяchứa được, đựng được
- вме́стоthay cho, thay vào
- вмеша́тельствоsự can thiệp
- вмеша́тьpha vào, trộn vào
- вмеша́тьсяcan thiệp, nhúng tay vào, can ngăn
- вме́шиватьpha vào, trộn vào
- вме́шиватьсяcan thiệp, nhúng tay vào, can ngăn
- вмеща́тьchứa, đựng, để vào
- вмеща́тьсяchứa được, đựng được
- вмигtrong nháy mắt, chớp mắt
- вмонти́роватьlắp vào, đặt vào
- ВМФhải quân
- вмя́тинаlõm, móp
- внача́леban đầu, lúc đầu
- внеở ngoài, ngoài, miễn
- внеаудиторныйngoài giảng đường
- внебра́чныйngoại hôn, đẻ hoang
- внедре́ниеsự áp dụng, ứng dụng
- внедри́тьáp dụng, ứng dụng
- внедри́тьсяđược áp dụng, ứng dụng
- внедря́тьáp dụng, ứng dụng
- внедря́тьсяđược áp dụng, ứng dụng
- внеза́пноmột cách bất ngờ, bất thình lình
- внеза́пностьbất ngờ, bất thình lình
- внеза́пныйbất ngờ, bất thình lình
- внеземно́йngoài trái đất, ngoài hành tinh
- внекла́ссныйngoài giờ, ngoại khóa
- внекла́ссовыйphi giai cấp, đứng ngoài giai cấp