Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ П — trang 13
6.340 mục từ bắt đầu bằng chữ П, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 13/32
- подсо́лнечникcây hướng dương, nhật quỳ
- подсо́лнечныйhướng dương, nhật quỳ
- подсо́лнухcây hướng dương, nhật quỳ, hướng dương
- подспо́рьеsự đỡ đần, giúp đỡ
- подспу́дныйẩn giấu, giấu giếm
- подста́витьđể dưới, đặt dưới, đẩy đến gần
- подста́вкаcái giá, đế
- подставля́тьđể dưới, đặt dưới, đẩy đến gần
- подставно́йgiả mạo, giả
- подстака́нникcái đế cốc
- подстано́вкаthế, hoán trạng
- подста́нцияphân trạm, trạm biến thế
- подстегну́тьquất, vụt
- подстели́тьtrải xuống dưới, lót bên dưới
- подстерега́тьrình, rình đón
- подстере́чьrình, rình đón
- подстила́тьtrải xuống dưới, lót bên dưới
- подсти́лкаnệm, đệm
- подстра́иватьxây sát, xây liến, lên dây
- подстрека́тельkẻ xúi giục, kẻ xúc xiểm
- подстрека́тельствоsự xúi giục, xui giục
- подстрека́тьxúi giục, xui giục, khêu gợi
- подстрекну́тьxúi giục, xui giục, khêu gợi
- подстре́ливатьbắn bị thương
- подстрели́тьbắn bị thương
- подстрига́тьcắt, hớt
- подстрига́тьсяcắt tóc, hớt tóc
- подстри́чьcắt, hớt
- подстри́чьсяcắt tóc, hớt tóc
- подстро́итьxây sát, xây liến, lên dây
- по́дступđường tiến, đường vào
- подступа́тьđến gần, tới gần, tiến sát
- подступа́тьсяtiến gần, đến gần
- подступи́тьđến gần, tới gần, tiến sát
- подступи́тьсяtiến gần, đến gần
- подстёгиватьquất, vụt
- подсуди́мыйngười bị cáo, bị cáo nhân
- подсу́дностьthẩm quyền xét xử, quyền xét xử
- подсу́дныйThuộc [thẩm] quyền xét xử
- подсу́мокcái bao đạn
- подсу́нутьđút vào dưới, nhét vào dưới
- подсу́шиватьhong hơi khô, phơi hơi khô
- подсу́шиватьсяhơi khô, khô hơn
- подсуши́тьhong hơi khô, phơi hơi khô
- подсуши́тьсяhơi khô, khô hơn
- подсчита́тьkiểm kê, tổng kê, tính toán
- подсчи́тыватьkiểm kê, tổng kê
- подсчётsự kiểm kê, tổng kê
- подсыла́тьmật phái, mật sai
- подсыха́тьhơi khô
- подта́лкиватьxô, đẩy
- подта́скиватьkéo đến gần, lôi tới gần
- подтасова́тьtráo bài, gian lận trang bài
- подтасо́вкаngón tráo bài, ngón lộn sòng
- подтасо́выватьtráo bài, gian lận trang bài
- подта́чиватьmài sắc, mài nhọn, gọt nhọn
- подтащи́тьkéo đến gần, lôi tới gần
- подтверди́тьxác nhận, chứng thực
- подтверди́тьсяđược xác nhận
- подтвержда́тьxác nhận, chứng thực
- подтвержда́тьсяđược xác nhận
- подтвержде́ниеsự xác nhận, chứng thực
- подтека́тьrỉ vào, lọt vào
- подте́кстngụ ý, ẩn ý
- подтере́тьlau khô, lau sạch
- подте́чьrỉ vào, lọt vào
- подтира́тьlau khô, lau sạch
- подтолкну́тьxô, đẩy, khuyến khích
- подточи́тьmài sắc, mài nhọn, gọt nhọn
- подтру́ниватьtrêu, chế
- подтруни́тьtrêu, chế
- подтыка́тьNhét... [vào], đút... [vào], giắt... [vào]
- подтя́гиватьthắt chặt, thắt lại, siết chặt
- подтя́гиватьсяđún người lên, đu người lên, kéo đến
- подтя́жкиdây đeo quần, brơ-ten
- подтя́нутостьđứng đắn, chỉnh tề
- подтя́нутыйthót
- подтяну́тьthắt chặt, thắt lại, siết chặt
- подтяну́тьсяđún người lên, đu người lên, kéo đến
- поду́матьngẫm nghĩ một lát, suy nghĩ chốc lát
- поду́мыватьsuy nghĩ, thường nghĩ đến
- подурне́тьmất duyên dáng, xấu đi
- поду́тьthổi, bắt đầu thổi
- поду́чиватьdạy qua, dạy đôi chút, xúi giục
- поду́чиватьсяhọc thêm đôi chút
- подучи́тьdạy qua, dạy đôi chút, xúi giục
- подучи́тьсяhọc thêm đôi chút
- поду́шкаcái gối
- подфа́рникđèn gầm
- подхали́мbợ đỡ, nịnh hót
- подхали́мничатьbợ đỡ, nịnh hót
- подхали́мствоtính bợ đỡ, nịnh hót
- подхали́мствоватьbợ đỡ, nịnh hót
- подхвати́тьnâng lên, đỡ lên, đỡ
- подхва́тыватьnâng lên, đỡ lên, đỡ
- подхлестну́тьquất, giục
- подхлёстыватьquất, giục
- подхо́дsự đến gần, tới gần, lối đi đến
- подходи́тьvừa, thích hợp, lại
- подходя́щийthích hợp, thích đáng
- подценпи́тьmóc thêm vào, móc vào
- подцепи́тьmóc vào
- подцепля́тьmóc thêm vào, móc vào
- подча́ливатьcặp bến, cập bến
- подча́литьcặp bến, cập bến
- подча́сcó khi, đôi khi, nhấn mạnh
- подчеркну́тьgạch dưới, nhấn mạnh, nêu bật
- подчине́ниеchinh phục, bắt khuất phục, khuất phục
- подчини́тьchinh phục, bắt khuất phục, bắt phụ thuộc
- подчини́тьсяkhuất phục, phục tùng, phụ thuộc
- подчиня́тьchinh phục, bắt khuất phục, bắt phụ thuộc
- подчиня́тьсяkhuất phục, phục tùng, phụ thuộc
- подчинённостьtình trạng phụ thuộc, lệ thuộc
- подчинённыйbị phụ thuộc, lệ thuộc
- подчи́ститьlàm sạch, dọn sạch, tẩy sạch
- подчища́тьlàm sạch, dọn sạch, tẩy sạch
- подчёркиватьgạch dưới, nhấn mạnh, nêu bật
- подше́фныйđược đỡ đầu
- подшива́тьkhâu vào trong, đính vào trong, viền
- подши́вкаkhâu vào trong, đính vào trong, đóng lại
- подши́пникổ trục, ổ
- подши́пниковыйổ trụcm ổ, ổ bi
- подши́тьkhâu vào trong, đính vào trong, viền
- подшути́тьtrêu đùa, trêu chọc
- подшу́чиватьtrêu đùa, trêu chọc
- подъе́здcổng vào, lối vào, lối đi đén
- подъездно́йđể đi đến, đi tới
- подъезжа́тьđi đến, đi tới
- подъе́хатьđi đến, đi tới
- подъёмlên
- подъёмникcái thang máy, máy nâng
- подъёмныйđể nâng lên, nhấc lên
- подыска́тьtìm, kiếm
- поды́скиватьtìm, kiếm
- подыто́живатьtổng cộng, tổng kết
- подыто́житьtổng cộng, tổng kết
- подыха́тьchết
- подыша́тьthở một lúc
- подёнкаphù du, thiêu thân
- подённоtheo Công nhật, từng ngày
- подённыйcông nhật, theo ngày
- подёнщикngười làm công nhật, người làm công ngày
- подёнщицаngười làm công nhật, người làm công ngày
- подёргиваниеsự giật, co giật
- подёргиватьthỉnh thoảng giật
- подёргиватьсяmáy, co giật
- подёрнутьphủ
- подёрнутьсяbỉ phủ
- поеди́нокđấu tay đôi, đấu sống mái
- по́ездchiếc tàu lửa, xe lửa, đoàn xe
- пое́здкаchuyến đi, cuộc đi, du lịch
- поездно́йtàu lửa, xe lửa
- пое́стьăn
- пое́хатьđáp tàu, đi, trượt
- пожале́тьthương, thương hại, tội nghiệp
- пожа́ловатьxin chào mừng
- пожа́ловатьсяphàn nàn, than phiền, than thở
- пожа́луйстаxin, vui lòng
- пожа́рcháy, hỏa hoạn
- пожа́рищеnơi cháy, chỗ cháy, đống tro tàn
- пожа́рникlính cứu hỏa, đội viên cứu hỏa
- пожа́рныйđám cháy, hỏa hoạn
- пожа́тиеsự nắm chặt, nắm
- пожа́тьgặt
- пожела́ниеchúc, chúc mừng
- пожела́тьmuốn, mong, khao khát
- пожелте́лыйvàng, vàng úa
- пожелте́тьthành màu vàng, vàng ra
- пожени́тьсяkết hôn, kết duyên
- поже́ртвованиеlạc quyên, quyên góp, đồ quyên góp
- поже́ртвоватьcúng, quyên, hi sinh
- пожива́тьsống thế nào, có khoẻ không
- пожи́зненныйsuốt đời, chung thân
- пожило́йđứng tuổi, luống tuổi
- пожима́тьnắm chặt, nắm
- пожина́тьgặt, hái
- пожира́тьngốn, xực
- пожи́ткиtài sản nhỏ mọn, đồ đạc vặt vãnh
- пожи́тьsống, ở
- пожра́тьngốn, xực, ăn
- по́заtư thế, dáng điệu
- позаба́витьgiải trí, làm vui
- позаба́витьсяvui chơi, vui đùa
- позабо́титьсяlo lắng, lo âu, quan tâm
- позабы́тьquên, quên bẵng
- позави́доватьganh tị, ghen tị
- поза́втракатьăn sáng, lót dạ
- позавчера́hôm kia
- позади́sau
- позаи́мствоватьnoi theo, bắt chước
- позапозавчера́hôm kìa
- позва́тьgọi, kêu, mời
- позволе́ниеsự cho phép
- позволи́тельныйcó thể được
- позво́литьcho phép, tạo điều kiện
- позволя́тьcho phép, tạo điều kiện
- позвони́тьđánh chuông, gọi dây nói, gọi điện
- позвоно́чникxương sống, đốt sống
- позвоно́чноеĐộng vật có xương sống
- позвоно́чныйxương sống, cột xương sống