Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ П — trang 12
6.340 mục từ bắt đầu bằng chữ П, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 12/32
- подмёткаcái đế giày, đóng đế
- поднадзо́рныйbị quản chế, quản thúc
- Поднебе́снаяTrung Quốc, Trung Hoa
- поднебе́сныйdưới trời, bầu trời
- поднебе́сьеtrời cao, không trung
- поднево́льныйphụ thuộc, lệ thuộc, nô lệ
- поднести́đưa đến, mang đến, cầm đến
- поднима́тьnâng, nhấc lên, nuôi
- поднима́тьсяdậy, đứng dậy, leo
- поднови́тьsửa lại mới, chữa lại mới
- подновля́тьsửa lại mới, chữa lại mới
- подного́тнаяbí ẩn, ẩn khúc
- подно́жиеchân, bệ, đế
- подно́жкаbậc lên xuống, bậc xe
- подно́сcái mâm, khay
- подноси́тьđưa đến, mang đến, cầm đến
- подноше́ниеlễ vật, lễ phẩm
- подня́тиеnhặt lên, lượm lên, nhấc lên
- подня́тьnâng, nhấc lên, nuôi
- подня́тьсяdậy, đứng dậy, leo
- подоба́тьthích hợp với, thích đáng với
- подоба́ющийthích hợp, thích đáng
- подо́биеsự tương tự, giông giống
- подо́бныйtương tự, giống như, như thế
- подобостра́стиеquỵ lụy, khúm núm
- подобостра́стныйquỵ lụy, khúm núm
- подо́бранныйgọn gàng, tươm tất
- подобра́тьnhặt, lượm, đón
- подобра́тьсяtập hợp, thành lập
- подобре́тьTrở lên tốt bụng hơn
- подовига́тьсяchuyển đến, dịch đến
- подогна́тьlùa đến, xua đến, thúc
- подогну́тьgấp mép, xếp mép, gập
- подогну́тьсяgấp lại, xếp lại, khuỵu xuống
- подогре́вnung nóng sơ bộ, nung nóng
- подогрева́ниеsự hâm, hâm nóng
- подогрева́тельdụng cụ nung nóng, bình giự nhiệt
- подогрева́тьhâm, hâm nóng
- подогре́тьhâm, hâm nóng
- пододвига́тьchuyển đến, dịch đến
- пододви́нутьchuyển đến, dịch đến
- пододея́льникcái áo chăn, vải bọc chăn
- подожда́тьchờ, đợi
- подозва́тьgọi lại, gọi đến, vẫy tay gọi lại
- подозрева́емыйngười bị tình nghi
- подозрева́тьngờ vực, nghi ngờ
- подозре́ниеngờ vực, nghi ngờ
- подозри́тельноđáng ngờ, đáng nghi
- подозри́тельностьtính đa nghi, cả nghi
- подозри́тельныйđáng ngờ, đáng nghi, đa nghi
- подои́тьvắt sữa
- подойти́lại, lại gần, vừa
- подоко́нникcái bệ cửa sổ, bậu cửa sổ
- подо́лphần dưới, vạy dưới
- подо́лгуlâu, lâu dài
- подо́нкиcặn bã
- подо́нокkẻ cặn bã, đồ đểu, chó chết
- подопе́чныйđược bảo trợ, được bảo hộ
- подоплёкаnguyên nhân thầm kín, điều uẩn khúc
- подо́пытныйđể thí nghiệm, thực nghiệm
- подорва́тьсяbị phá nổ, bị làm nổ
- подоро́жникmã đề, xa tiền
- подоси́новикnấm hoàn diễu liễu
- подосла́тьmật phái, mật sai
- подоспе́тьđến kịp thời, đến đúng lúc
- подостла́тьtrải xuống dưới, lót bên dưới
- подо́стрыйbán phụ, á cấp
- подотде́лtiểu ban
- подоткну́тьNhét... [vào], đút... [vào], giắt... [vào]
- подотря́дbộ phụ
- подотчётностьtrách nhiệm báo cáo
- подотчётныйphải kết toán, phải báo cáo với
- подо́хнутьchết
- подохо́дныйtheo thu nhập, lợi tức
- подо́шваđề giày, lòng bàn chân
- подпада́тьbị, chịu
- подпа́иватьchuốc rượu cho say, phục rượu cho say
- подпа́ливатьđốt cháy, đốt, làm cháy sém
- подпали́тьđốt cháy, đốt, làm cháy sém
- подпа́рыватьtháo chỉ khâu, tháo đường khâu
- подпа́рыватьсяbị tháo chỉ, tuột chỉ
- подпа́сокcậu mục đồng
- подпа́стьbị, chịu
- подпева́лаkẻ phụ họa, kẻ a dua
- подпере́тьchống, đỡ
- подпи́ливатьcưa dưới gốc, cưa gốc, cưa ngắn
- подпили́тьcưa dưới gốc, cưa gốc, cưa ngắn
- подпира́тьchống, đỡ
- подписа́тьký tên, kí, kí tên
- подписа́тьсяký, ký tên, nhận mua
- подпи́скаnhận mua, đặt mua, cam kết
- подписно́йnhận mua, đặt mua
- подпи́счикngười đặt mua, người mua dài hạn
- подпи́сыватьký, ký tên, ký kết
- подпи́сыватьсяký, ký tên, nhận mua
- по́дписьký, ký tên, chữ ký
- подпи́хиватьnhét xuống dưới
- подпихну́тьnhét xuống dưới
- подплыва́тьbơi đến, bơi tới, chạy đến
- подплы́тьchuốc rượu cho say, phục rượu cho say
- подпои́тьchuốc rượu cho say, phục rượu cho say
- подполза́тьbò đến, bò tới
- подползти́bò đến, bò tới
- подполко́вникtrung tá
- подпо́льеhầm nhà, bí mật
- подпо́льныйbí mật, mật
- подпо́льщикHoạt động viên bí mật, người hoạt động bí mật
- подпо́льщицаHoạt động viên bí mật, người hoạt động bí mật
- подпо́раcái cọc chống, trụ chống
- подпо́ркcái cọc chống, trụ chống
- подпоро́тьtháo chỉ khâu, tháo đường khâu
- подпоро́тьсяbị tháo chỉ, tuột chỉ
- подпо́чваtầng đất cái, đất sâu
- подпо́чвенныйđất cái, đất sâu
- подпоя́сатьnai nịt, thắt lưng
- подпоя́сатьсяtự nai nịt, thắt đai
- подпоя́сыватьnai nịt, thắt lưng
- подпоя́сыватьсяtự nai nịt, thắt đai
- подпра́витьsửa qua, chữa qua
- подправля́тьsửa qua, chữa qua
- подпрогра́ммаchương trình con
- подпру́гаcái đai bụng
- подпры́гиватьnhảy nhót, nhảy cẫng
- подпры́гнутьnhảy lên, nhảy phóc lên
- подпуска́тьcho đến gần, để tới gần
- подпусти́тьcho đến gần, để tới gần
- подраба́тыватьbổ chính, bổ sung, nghiên cứu thêm
- подрабо́татьbổ chính, bổ sung, nghiên cứu thêm
- подра́вниватьsan bằng, san phẳng
- подража́ниеbắt chước, mô phỏng, tác phẩm mô phỏng
- подража́тельngười bắt chước, người mô phỏng
- подража́тельствоtính hay bắt chước, hay học đòi
- подража́тьbắt chước, mô phỏng
- подразделе́ниеbộ phận nhỏ, tiểu chi
- подраздели́тьphân ra, chia ra
- подраздели́тьсяphân nhỏ ra, chia nhỏ ra
- подразделя́тьphân ra, chia ra
- подразделя́тьсяphân nhỏ ra, chia nhỏ ra
- подразумева́тьngụ ý, có ý nói
- подразумева́тьсяhàm ý, có ý nói
- подраста́тьlớn lên, trưởng thành
- подраста́ющийđang lớn lên, đang trưởng thành
- подрасти́lớn lên, trưởng thành
- подра́тьсяđánh nhau, đánh lộn
- подре́затьcắt, cắt bớt, cắt ngắn
- подрисова́тьvẽ thêm, sửa
- подрисо́выватьvẽ thêm, sửa
- подро́бноmột cách tỉ mỉ, chi tiết
- подро́бностьchi tiết, tình tiết
- подро́бныйtỉ mỉ, chi tiết
- подровня́тьsan bằng, san phẳng
- подро́дphân chi
- подро́стокthiếu niên, thiếu nữ
- подру́гаbạn gái
- подружи́тьсяkết bạn, đánh bạn
- подру́ливатьlái đến
- подрули́тьlái đến
- подрумя́ниватьlàm ửng hồng, đánh phần hồng, đánh mà hồng
- подрумя́ниватьсяửng hồng, đánh phấn hồng, đánh má hồng
- подрумя́нитьlàm ửng hồng, đánh phần hồng, đánh mà hồng
- подрумя́нитьсяửng hồng, đánh phấn hồng, đánh má hồng
- подру́чныйsẵn có, có sẵn
- подры́вsự phá nổ, làm nổ
- подрыва́тьсяbị phá nổ, bị làm nổ
- подрывни́кchuyên viên phá nổ, đội viên phá hoại
- подрывно́йphá nổ, làm nổ
- подря́дliền, liên tiếp
- подря́дчикngười nhận thầu, người đứng thầu
- подсади́тьđỡ ngồi, đặt ngồi
- подса́живатьđỡ ngồi, đặt ngồi
- подса́живатьсяngồi xuống gần
- подса́ливатьcho thêm muối, nêm thêm muối
- подсве́чникcái đế cắm nến, đài cắm nến
- подсека́тьđẵn gốc, chặt gốc
- подсеме́йствоhọ phụ
- подсе́чьđẵn gốc, chặt gốc
- подсини́тьlơ
- подсисте́маtiểu hệ thống, phân hệ
- подска́бливатьcạo
- подсказа́тьnhắc khẽ, nhắc
- подска́зкаnhắc nhở
- подска́зыватьnhắc khẽ, nhắc
- подскобли́тьcạo
- подсласти́тельchất ngọt
- подсласти́тьlàm ngọt hơn
- подсла́щиватьlàm ngọt hơn
- подсле́дственныйđang bị điều tra, bị thẩm cứu
- подслепова́тыйlòa, thong manh
- подслу́шатьnghe trộm, nghe lỏm, nghe lén
- подслу́шиватьnghe trộm, nghe lỏm
- подсма́триватьnhìn trộm, liếc trộm
- подсме́иватьсяchê cười, cười chê
- подсмотре́тьnhìn trộm, liếc trộm, tình cờ thấy được
- подсне́жникcây tuyết điểm hoa, tuyết hoa
- подсо́бныйphụ
- подсо́выватьđút vào dưới, nhét vào dưới
- подсозна́ниеtiềm thức
- подсозна́тельныйtiềm thức
- подсо́лечникcây hướng dương, nhật quỳ
- подсоли́тьcho thêm muối, nêm thêm muối