Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ П — trang 10
6.300 mục từ bắt đầu bằng chữ П, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 10/32
- повсю́дуở khắp nơi, khắp chốn
- повторе́ниеlặp lại, lắp lại, chỗ lặp lại
- повтори́тьlặp lại, lắp lại, ôn
- повтори́тьсяlặp lại, lắp lại, nói lặp lại
- повто́рноlặp đi lặp lại
- повто́рныйlặp lại, lần nữa
- повторя́тьlặp lại, lắp lại, ôn
- повторя́тьсяlặp lại, lắp lại, nói lặp lại
- повы́ситьсяcao lên, lên cao, nâng cao
- повыша́тьсяcao lên, lên cao, nâng cao
- повы́шенныйcao hơn mức thường, tăng cao
- повяза́тьthắt, buộc
- повяза́тьсяmặc vào, đeo vào
- повя́зкаbăng tay, khăn bịt đầu, khăn mỏ quả
- повя́зыватьthắt, buộc
- повя́зыватьсяmặc vào, đeo vào
- повёртыватьquay, xoay, rẽ ngoặt
- повёртыватьсяquay người, xoay người
- погада́тьbói, bói toán
- пога́ныйđộc, không tinh khiết
- погаса́тьtắt, lụi
- погаси́тьtắt, làm tắt, dập
- пога́снутьbị tắt
- погаша́тьthanh toán, trang trải, đóng dấu
- погаше́ниеthanh toán, trang trải, đóng dấu
- пога́шенныйhết giá trị, đã đùng rồi
- погекта́рныйtheo héc-ta
- погиба́тьbị tử nạn, tử vong
- поги́бельchết, tử vong
- поги́бнутьbị tử nạn, tử vong
- поги́бшийbị tử nạn, bỏ mình
- погла́дитьủi, là, vuốt
- погла́живатьxoa, thoa
- поглоти́тьhấp thụ, hấp thu, thu lấy
- поглоща́тьhấp thụ, hấp thu, thu lấy
- поглоще́ниеsự hấp thụ, hấp thu
- поглупе́тьngu đi, trở nên dại dột
- погляде́тьnhìn, dòm
- погляде́тьсяngắm mình, soi
- погля́дыватьthỉnh thoảng nhìn, đưa mắt nhìn, trông
- погна́тьxua, đuổi, thúc
- погна́тьсяđuổi theo, chạy theo
- погни́тьmục nát, mục
- погну́тьuốn cong, bẻ cong
- погнутьсяcong lại
- погова́риватьbàn đi tán lại, nói đi nói lại
- поговори́тьnói chuyện, bàn chuyện
- погово́ркаngạn ngữ, quán ngữ
- пого́даthời tiết, tiết trời
- погоди́тьchờ, đợi
- пого́жийtốt trời, đẹp trời
- поголо́вноtất cả mọi người, không trừ một ai
- поголо́вьеtổng số
- поголоныйtoàn dân, tất cả mọi người
- пого́нcái cầu vai, cầu hiệu
- пого́няđuổi theo, chạy theo, nhóm truy kích
- погоня́тьthúc, giục
- погоре́лецngười bị cháy nhà, người bị hỏa tai
- погоре́тьcháy trụi, cháy sạch, bị cháy nhà
- погорячитсяnổi nóng lên, nổi xung
- пого́стbãi tha ma, nghĩa địa
- погости́тьở thăm, đến thăm
- погощикngười dắt
- погранзаста́ваđồn biên phòng
- пограни́чникngười lính biên phòng, chiến sĩ biên phòng
- пограни́чныйbiên giới, biên cương
- по́гребcái hầm nhà, hầm chứa
- погреба́льныйđám ma, mai táng
- погреба́тьmai táng, an táng
- погребе́ниеmai táng, an táng
- погрему́шкаcon lắc cắc, con lúc lắc
- погрести́mai táng, an táng, chôn
- погре́тьhơ ấm, hâm nóng
- погре́тьсяsưởi ấm, sưởi
- погре́шностьsai số, độ sai
- погрози́тьđe, dọa
- погро́мtàn sát, thảm sát
- погро́мныйkêu gọi tàn sát
- погро́мщикkẻ tàn sát
- погружа́тьbị nhấn chìm, dìm xuống, xếp lên
- погружа́тьсяbị nhấn chìm, chìm xuống, xếp lên
- погруже́ниеnhấn chìm, dìm xuống, chìm xuống
- погрузи́тьbị nhấn chìm, dìm xuống, xếp lên
- погрузи́тьсяbị nhấn chìm, chìm xuống, xếp lên
- погру́зкаsự xếp lên, chất lên
- погрузочно-разгрузочныйxếp đỡ
- погру́зочныйxếp hàng, chất hàng
- погряза́тьbị sa lầy, ngập lầy
- погря́знутьbị sa lầy, ngập lầy
- погуби́тьgiết, hủy diệt, làm hư
- погуля́тьđi dạo, dạo chơi
- под-dưới, nền lò
- подава́льщикbồi bàn, hầu sáng
- подава́льщицаbồi bàn, hầu sáng
- подава́тьphục vụ, lên món
- подава́тьсяnhích, dịch
- подави́тьđàn áp
- подави́тьсяnghẹt thở, nghẹn cổ
- подавле́ниеsự đàn áp, trấn áp
- пода́вленностьtrầm uất, ủ rũ
- пода́вленныйtrầm uất, u uất, bị nén xuống
- подавля́тьđàn áp
- подавля́ющийhơn hẳn, trội hơn, nặng nề
- пода́вноhuống hồ, huống chi
- пода́граbệnh thống phong, bệnh gút
- подагри́ческийbệnh gút
- пода́льшеxa hơn
- подари́тьbiếu, tặng, cho
- пода́рокquà, tặng phẩm
- пода́тельngười chuyển thư, người đưa đơn, người đệ đơn
- пода́тельницаngười chuyển thư, người đưa đơn, người đệ đơn
- пода́тливостьtính dễ dặn, dễ nén
- пода́тливыйdễ nặn, dễ uốn
- пода́тьphục vụ, lên món, thuế
- пода́тьсяnhích, dịch
- пода́чаđưa
- пода́чкаmiếng, mẩu thức ăn
- подая́ниеCủa bố thí
- подба́витьthêm, gia thêm
- подбавля́тьthêm, gia thêm
- подба́дриватьkhuyến khích, động viên
- подбадриватьсяsảng khoái, tỉnh táo ra
- подбега́тьchạy đến, chạy tới
- подбежа́тьchạy đến, chạy tới
- подберёзовикnấm bạch dương
- подбива́тьđóng, đóng vào
- подбира́тьnhặt, lượm, đón
- подбира́тьсяtập hợp, thành lập
- подби́тьđóng, đóng vào
- подбодри́тьkhuyến khích, động viên
- подбодритьсяsảng khoái, tỉnh táo ra
- подбо́рsự lựa chọn, chọn lựa, sưu tập
- подбо́ркаlựa chọn, chọn lựa, đề mục
- подборо́докcái cằm
- подбоче́нитьсяđứng chống nạnh
- подбра́сыватьtung lên, ném lên, ném thêm
- подбро́ситьtung lên, ném lên, ném thêm
- подва́лtầng hầm, phần cuối trang
- подвезти́chở đến, chuyên chở đến, chở
- подверга́тьbắt chịu, hãm vào
- подверга́тьсяbị, chịu
- подве́ргнутьbắt chịu, hãm vào
- подве́ргнутьсяbị, chịu
- подверенныйkhuất gió, kín gió
- подве́рженностьtố tính, tố bẩm
- подве́рженныйthường bị, thường chịu
- подверну́тьvặn thêm vào, vặn thêm, xắn lên
- подверну́тьсяxắn lên, vén lên, giắt mép
- подве́ситьtreo, mắc
- подве́скаtreo, mắc, thanh treo
- подве́шиватьtreo, mắc
- по́двигkỳ công, kỳ tích
- подвига́тьĐẩy... [lại], dịch... [lại], xích... [lại]
- подвига́тьсяđược đẩy lại, dịch lại
- подви́дloài phụ
- подви́жникngười tu khổ hạnh, người cấm dục
- подвижницаngười tu khổ hạnh, người cấm dục
- подви́жническийhy sinh, quên mình
- подвижно́йdi động, động, lưu động
- подви́жностьdi động, lưu động, lanh lợi
- подви́жныйlanh lẹn, linh lợi
- подвинтитьvặn chặt, vít chặt, vặn vào
- подви́нутьĐẩy... [lại], dịch... [lại], xích... [lại]
- подви́нутьсяđược đẩy lại, dịch lại
- подви́нчиватьvặn chặt, vít chặt, vặn vào
- подвла́стныйlệ thuộc, phụ thuộc
- подво́даchiếc xe ngựa tải, xe thổ mộ
- подво́дникthủy thủ tàu ngầm, thủy thủ tàu lặn, thợ lặn
- подво́дныйở dưới nước, ngầm
- подво́зsự chở đến, chuyên chở đến
- подвози́тьchở đến, chuyên chở đến, chở
- подворотичокcái cổ giả, cổ lót
- подворо́тняcái khe, cửa
- подво́рьеsân
- подво́хchơi khăm, chơi xỏ
- подвы́питьngà ngà say, chếnh choáng hơi men
- подвяза́тьbuộc vào, thắt vào, buộc
- подвяза́тьсяđeo, buộc
- подвя́зкаbuộc vào, thắt vào, nịt tất
- подвя́зыватьbuộc vào, thắt vào, buộc
- подвя́зыватьсяđeo, buộc
- подвёртыватьvặn thêm vào, vặn thêm, xắn lên
- подвёртыватьсяxắn lên, vén lên, giắt mép
- подгиба́тьgấp mép, xếp mép, gập
- подгиба́тьсяgấp lại, xếp lại, khuỵu xuống
- подглдетьnhìn trộm, liếc trộm, vô tình
- подгля́дыватьnhìn trộm, liếc trộm
- подгова́риватьxúi giục, xúc xiểm
- подговори́тьxúi giục, xúc xiểm
- подголо́сокgiọng hai, giọng hát theo, người hát theo
- подгоня́тьlùa đến, xua đến, thúc
- подгора́тьhơi cháy, bị cháy
- подгоре́лыйbị cháy, hơi bị cháy
- подгоре́тьhơi cháy, bị cháy
- Подго́рицаpốt-gô-ri-xa
- подгота́вливатьchuẩn bị, sửa soạn, đào tạo
- подгота́вливатьсяchuẩn bị, sửa soạn
- подготови́тельныйđể chuẩn bị, sửa soạn
- подгото́витьchuẩn bị, sửa soạn, đào tạo
- подгото́витьсяchuẩn bị, sửa soạn