Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ П — trang 15
6.340 mục từ bắt đầu bằng chữ П, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 15/32
- ползти́bò, trườn, trượt
- ползуно́кcon trượt, thanh trượt
- ползу́чийbò
- поли́вsự tưới, rưới
- полива́тьtưới, rưới
- полива́тьсяgiội nước, xối nước
- поливитами́ныthuốc pôlivitamin, đa sinh tố
- поли́вкаsự tưới, rưới
- поливно́йtưới, rưới
- поли́вочныйđể tưới nước, tưới
- полига́мияđa hôn, nhiều vợ nhiều chồng
- полига́мныйchế độ đa hôn
- полигло́тNgười biết nhiều thứ tiếng
- полиго́нthao trường, bãi tập
- полиграфи́ческийấn loát, in
- полиграфи́яngành ấn loát, in
- поликли́никаPhòng khám bệnh đa khoa
- полиме́рHợp chất cao phân tử
- полимериза́цияsự trùng hợp
- полиме́рныйchất trùng hợp, pôlyme
- полиме́рыchất trùng hợp, pôlyme
- полиморфи́змđa hình, đa dạng
- полиневри́тChứng viêm nhiều dây thần kinh
- полинези́ецngười Pô-li-nê-di
- полинези́йкаngười Pô-li-nê-di
- Полине́зияPô-li-nê-di, Đa Đảo
- полино́мđa thức
- полиня́лыйbạc màu, phai màu
- полиня́тьbạc màu, phai màu
- полиомиели́тchứng viêm tủy xám, bại liệt trẻ em
- поли́пthủy tức, pôlip
- полирова́льныйđể đánh bóng, làm nhẵn
- полиро́ванныйđã đánh bóng, đã làm nhẵn
- полирова́тьđánh bóng, làm nhẵn
- полиро́вкаđánh bóng, làm nhẵn, mặt bóng
- полиро́вочныйđể đánh bóng, làm nhẵn
- полиро́вщикngười thợ đánh bóng
- по́лисgiấy bảo hiểm
- полисеми́яhiện tượng nhiều nghĩa
- политбюро́bộ chính trị
- политгра́мотаchính trị thường thức
- политеи́змđa thần giáo, đạo nhiều thần
- политехниза́цияSự áp dụng chế độ giáo dục bách khoa, áp dụng chế độ giáo dục kỹ thuật tổng hợp, kỹ thuật tổng hợp hóa
- политехнизи́роватьÁp dụng chế độ giáo dục bách khoa, áp dụng chế độ giáo dục kỹ thuật tổng hợp, kỹ thuật tổng hợp hóa
- политехни́змChế độ giáo dục bách khoa, giáo dục kỹ thuật tổng hợp
- полите́хникумTrường chuyên nghiệp bách khoa trung cấp
- политехни́ческийbách khoa, kỹ thuật tổng hợp
- политзаключённыйngười tù chính trị, chính trị phạm
- политзэ́кtù nhân chính trị
- поли́тикnhà chính trị, chính trị gia
- поли́тикаchính trị, chính sách
- политика́нchính khách, con buôn chính trị
- политика́нствоmánh khóe chính trị, giảo hoạt
- поли́тико-воспита́тельныйgiáo dục chính trị
- полити́ческийchính trị
- полити́чныйkhóe léo, ngoại giao
- политкружо́кNhóm nghiên cứu chính trị
- полито́логnhà chính trị học
- политоло́гияchính trị học
- политотде́лban chính trị, cục chính trị
- политрабо́таcông tác chính trị
- политрабо́тникNgười cán bộ chính trị
- политру́кchính trị viên
- политу́раsơn bóng, véc-ni
- политучёбаviệc học chính trị
- политформирова́ниеchánh đảng, đảng
- поли́тьtưới, rưới
- поли́тьсяgiội nước, xối nước, chảy ra
- политэконо́мияkinh tế chính trị
- полифони́яâm nhạc phức điệu
- полихлорвини́лClorua polivinin, policlovinyl
- полихро́мияtính đa sắc, nhiều màu
- полица́йcớm
- полице́йскийcảnh sát, viên cảnh sát
- поли́цияcảnh sát, cảnh binh
- полицме́йстерcảnh sát trưởng
- полишине́льcon rối hề
- полиэ́дрkhối đa diện
- полиэтиле́нpôliêtilen
- полиэтиле́новыйpôliêtilen
- полкtrung đoàn
- по́лкаgiá sách, giá
- полко́вникđại tá
- полково́децvị thống soái, tướng lĩnh
- полково́йtrung đoàn
- полне́тьbéo ra, mập ra
- полни́тьlàm béo ra
- полнове́сныйđủ trọng lượng, có đủ sức nặng
- полновла́стныйcó toàn quyền, đủ quyền hành
- полново́дныйcó nước đầy, nước lớn
- полново́дьеnước lũ, lũ
- полнокро́виеchứng sung huyết, thừa máu
- полнокро́вныйsung huyết, sung sức, khỏe mạnh
- полнолу́ниеtuần trăng tròn, trăng rằm
- полномо́чиеtoàn quyền, quyền hành
- полномо́чныйcó toàn quyền, đủ quyền hành
- полнопра́виеsự có đủ quyền, có đủ mọi quyền
- полнопра́вныйcó đủ quyền, đủ mọi quyền
- по́лностьюhoàn toàn, đầy đủ
- полнота́mập mạp, to béo, béo phệ
- полноце́нныйcó đủ giá trị, giá trị đầy đủ, có giá trị
- полно́чныйlúc nửa đêm
- по́лночьnửa đêm
- по́лныйđầy đủ, toàn phần, đầy
- по́лоmôn bóng, pôlô
- полоборо́таsự quay nửa vòng
- поло́ваtrấu
- полови́кthảm chùi chân, thảm dài
- полови́наmột nửa
- полови́нкаcánh cửa, cánh
- полови́нныйnửa
- полови́нчатыйnửa vời, nửa chừng
- полови́цаtấm ván, sàn
- поло́вникmôi, muôi
- полово́дьеlũ băng, nước lũ
- полово́йgiới tính, tình dục
- полово́й чле́нdương vật
- по́логcái màn, mùng
- поло́гийthoai thoải, thoải thoải
- поло́гостьthoai thoải, thoải
- положе́ниеvị trí, địa điểm
- поло́женныйđã định, đã quy định
- положи́тельноkhẳng định, đồng ý
- положи́тельныйkhẳng định, đồng ý, thuận lợi
- положи́тьđể, đặt, gửi
- положи́тьсяtrông cậy, dựa vào
- полома́тьbẻ gãy
- полома́тьсяbị bẻ gãy
- поло́мкаlàm gãy, làm hỏng, gãy
- поломо́йкаNgười đàn bà rửa nhà
- поло́нийpoloni
- полоса́đường vạch, mảnh dài, rẻo dài
- полоса́тыйcó sọc, rằn
- полоска́ниеsúc, xả, giũ
- полоска́тельницаCái chậu để tráng ấm chén
- полоска́тьsúc, xả, giũ
- полоска́тьсяlặn hụp, tắm lội
- по́лостьkhoang, ổ
- полоте́нечныйđể làm khăn mặt
- полоте́нцеkhăn mặt
- поло́тнищеmảnh vải, tấm vải, cánh cửa
- полотно́vải phíp, vải gai, tranh
- полотня́ныйvải phíp, vải gai
- поло́тьgiẫy cỏ, cào cỏ
- полотёрngười đánh sàn, máy đánh sàn
- полоу́миеsự điên cuồng, điên dại
- полоу́мныйđiên cuồng, điên dại
- полпре́đại diện toàn quyền
- полпре́дствоCơ quan đại diện toàn quyền
- полпути́nửa đường, giữa đường
- полсло́ваnửa lời
- полтерге́йстyêu tinh
- полти́наnăm hào, năm mươi cô pếch
- полти́нникnăm hào, năm mươi cô pếch
- полтора́một rưỡi
- полтора́стаmột trăm rưởi
- полу-bán
- полуавтомати́ческийnửa tự động, bán tự động
- полубо́гá thần, bán thần
- полуботи́нкиđôi giày
- полуботи́нокgiày
- полугла́сныйbán nguyên âm
- полуго́диеnửa năm, bán niên
- полугоди́чныйlâu nửa năm, sáu tháng
- полугодово́йtrong nửa năm, sáu tháng
- полуголо́дныйthiếu ăn, đói khó
- полугра́мотныйbiết chữ sơ sơ, ít học
- полу́даlớp thiếc mạ, thiếc tráng
- полу́денныйbuổi trưa, ban trưa
- полуди́кийgần như hoang dại, hầu như man rợ
- полуживо́йsống dở chết dở, bán sống bán chết
- полузабы́тыйnhớ mang máng, hầu như quên
- полузабытьёgần như bất tỉnh, mê man
- полузави́симыйnửa phụ thuộc, bán phụ thuộc
- полузащи́таhàng tiền vệ
- полузащи́тникtiền vệ
- полукодова́лыйlên nửa tuổi, sáu tháng
- полуколо́ниальныйnửa thuộc địa, bán thuộc địa
- полуколо́нияnửa thuộc địa
- полукро́вкаcon bán thuần chủng, giống nửa thuần
- полукро́вныйbán thuần chủng, giống nửa thuần chủng
- полукру́гnửa vòng tròn, bán nguyệt
- полукру́глыйnửa vòng tròn, bán nguyệt
- полулежа́тьngồi dựa ngửa, ngồi ngửa người
- полуме́раbiện pháp nửa vời
- полуме́сяцtrăng lưỡi liềm, trăng khuyết
- полуме́сячныйtrong nửa tháng
- полумра́кtranh tối tranh sáng, lờ mờ tối
- полумёртвыйsắp chết, đang hấp hối
- полуобнажённыйở trần, gần như trần truồng
- полуоборо́тnửa vòng quay, quay nửa vòng
- полуоде́тыйChưa mặc xong quần áo
- полуокру́жностьnửa vòng tròn
- полуосвещённыйsáng lờ mờ
- полуо́стровbán đảo
- полуостровно́йbán đảo
- полуоткры́тыйhé mở, hở
- полуофициа́льныйbán chính thức, nửa chính thức
- полуподва́лtầng hầm, tầng nhà dưới đất
- полупроводни́кchất bán dẫn