Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ У — trang 5
1.099 mục từ bắt đầu bằng chữ У, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 5/6
- уста́вđiều lệ
- устава́тьbị mệt, mệt mỏi
- уста́витьxếp đặt, sắp xếp, làm choán hết
- уста́витьсяxếp đặt, sắp xếp, nhìn chằm chằm
- уставля́тьxếp đặt, sắp xếp, làm choán hết
- уставля́тьсяxếp đặt, sắp xếp, nhìn chằm chằm
- уста́вныйđiều lệnh
- уста́лостьsự mệt nhọc, mệt mỏi
- уста́лыйmệt nhọc, mệt mỏi
- устана́вливатьcài đặt
- устана́вливатьсяđược qui định, được xác định, ổn định
- установи́тьcài đặt, điều chỉnh
- установи́тьсяđược qui định, được xác định, ổn định
- устано́вкаxếp đặt, bố trí, thiết bị
- установле́ниеsự xếp đặt, bố trí
- устано́вленныйquy định, ấn định
- устарева́тьtrở nên quá thời, không hợp thời
- устаре́вшийcổ, lỗi thời, mai một
- устаре́лостьtính chất quá thời, lỗi thời
- устаре́лыйcổ, lỗi thời
- устаре́тьtrở nên quá thời, không hợp thời
- уста́тьbị mệt, mệt mỏi
- устила́тьtrải khắp, phủ đầy
- устла́тьtrải khắp, phủ đầy
- у́стноbằng miệng, bằng lời nói
- у́стныйbằng miệng, bằng lời nói
- усто́йtrụ cầu, mố cầu, trụ cột
- усто́йчивостьvững chắc, vững chãi
- усто́йчивыйvững chắc, vững chãi, bền vững
- устоя́тьđứng vững, không ngã
- устоя́тьсяđứng yên, lắng đọng
- устра́иватьsắp xếp, tổ chức
- устра́иватьсяđược thu xếp, được xếp đặt, ở
- устране́ниеsự gạt bỏ, trừ bỏ, thanh toán
- устрани́тьgạt bỏ, phế truất, phế vị
- устрани́тьсяkhước từ, thoái thác
- устраня́тьgạt bỏ, phế truất, phế vị
- устраня́тьсяkhước từ, thoái thác
- устраша́тьlàm sợ, làm kinh sợ
- устраша́тьсяsợ, kinh sợ
- устраша́ющийđáng sợ, ghê sợ
- устраше́ниеlàm sợ, làm kinh sợ, sợ
- устраши́тьlàm sợ, làm kinh sợ, làm hoảng sợ
- устраши́тьсяsợ, kinh sợ
- устреми́тьhướng về, dồn về
- устреми́тьсяlao nhanh, phóng nhanh, lao xuống
- устремле́ниеkhát vọng, nguyện vọng
- устремля́тьhướng về, dồn về
- устремля́тьсяlao nhanh, phóng nhanh, lao xuống
- у́стрицаcon hàu, sò
- устрои́тельngười tổ chức
- устро́итьsắp xếp, tổ chức
- устро́итьсяđược thu xếp, được xếp đặt, ở
- устро́йствоtổ chức, thu xếp, chế độ
- усту́пbậc sườn, bậc
- уступа́тьnhường, nhân nhượng, nhượng bộ
- уступи́тельныйchỉ sự nhân nhượng, nhượng bộ
- уступи́тьnhường, nhân nhượng, nhượng bộ
- усту́пкаnhường, nhường nhịn, nhân nhượng
- усту́пчивостьtính hay nhường nhịn, dễ nhường nhịn
- усту́пчивыйhay nhường nhịn, hay nhân nhượng
- устыди́тьсяxấu hổ, hổ thẹn
- у́стьеcửa sông, miệng, lỗ
- у́стьицеkhí khổng
- усугуби́тьlàm tăng thêm, làm trầm trọng thêm
- усугубитьсяtăng thêm, trầm trọng thêm
- усугубля́тьlàm tăng thêm, làm trầm trọng thêm
- усугубля́тьсяtăng thêm, trầm trọng thêm
- усы́ria, râu mép
- усынови́тьnhận làm con nuôi, nhận làm con trai
- усыновле́ниеnhận làm con trai
- усыновля́тьnhận làm con nuôi, nhận làm con trai
- усыпа́льницаmộ động, hầm mộ
- усыпи́тьru ngủ, làm ngủ, đánh thuốc độc
- усыпля́тьru ngủ, làm ngủ, đánh thuốc độc
- усыха́тьkhô đi, tóp lại
- ута́иватьgiấu giếm, giấu kín, ỉm đi
- утаи́тьgiấu giếm, giấu kín, ỉm đi
- ута́йкаsự giấu diếm, giấu kín
- ута́птыватьgiẫm lên, xéo lên
- утащи́тьtha đi
- у́тварьđồ dùng, dụng cụ
- утверди́тельноmột cách khẳng định, đồng ý
- утверди́тельныйkhẳng định, xác nhận
- утверди́тьphê duyệt
- утверди́тьсяđược kiến lập, được thiết lập, tin tưởng vững chắc
- утвержда́тьkhẳng định, quả quyết, phê duyệt
- утвержда́тьсяđược kiến lập, được thiết lập, tin tưởng vững chắc
- утвержде́ниеphê chuẩn, chuẩn y, kiến lập
- утека́тьchảy đi, trôi đi, thoát đi
- утепле́ниеsự làm ấm, che ấm
- утепли́тьlàm ấm, che ấm
- утепля́тьlàm ấm, che ấm
- утере́тьlau, chùi
- утере́тьсяlau mặt, lau mũi
- утерпе́тьnhịn được, nín được
- уте́ряsự đánh mất, làm mất
- утеря́тьđánh mất, làm mất
- утерятьсяbị mất, bị mất mát
- уте́чкаsự hao hụt
- уте́чьchảy đi, trôi đi, thoát đi
- утеша́тьan ủi, úy lạo
- утеша́тьсяđược an ủi
- утеше́ниеan ủi
- утеши́тельныйan ủi, làm yên tâm
- уте́шитьan ủi, úy lạo, giải khuây
- уте́шитьсяđược an ủi
- утилиза́цияsự tận dụng, sử dụng
- утилизи́роватьtận dụng, sử dụng
- утилитари́змchủ nghĩa vị lợi, duy ích luận
- утилита́рныйvị lợi, duy lợi, thực dụng
- ути́ныйThuộc về vịt
- утира́тьlau, chùi
- утира́тьсяlau mặt, lau mũi
- утиха́тьkhẽ bớt, lặng bớt, nguôi im
- ути́хнутьkhẽ bớt, lặng bớt, nguôi im
- утихоми́ритьlàm yên, dẹp yên
- утихоми́ритьсяlặng yên, dịu đi, yếu đi
- у́ткаcon vịt
- уткну́тьchúi, rúc
- уткну́тьсяchúi vào, rúc vào
- утконо́сcon thú mỏ vịt
- у́тлыйkhông chắc, không bền
- утоли́тьlàm thỏa mãn, làm đã
- утолсти́тьlàm dày ra, làm dày thêm
- утолсти́тьсяdày ra, dày thêm
- утолще́ниеlàm dày thêm, làm dày ra, phồng lên
- утоля́тьlàm thỏa mãn, làm đã
- утомительноmột cách nhọc nhằn, vất vả
- утоми́тельныйnhọc nhằn, vất vả
- утоми́тьlàm mệt, làm mệt mỏi
- утоми́тьсяmệt, mệt mỏi
- утомле́ниеsự mệt nhọc, mỏi mệt
- утомля́тьlàm mệt, làm mệt mỏi
- утомля́тьсяmệt, mệt mỏi
- утомлённыйmệt, mệt mỏi
- утону́тьchìm, chìm đắm, ngập
- утонча́тьlàm mỏng hơn, làm mảnh hơn
- утонча́тьсяmỏng hơn, mảnh hơn
- утончи́тьlàm mỏng hơn, làm mảnh hơn
- утончитьсяmỏng hơn, mảnh hơn
- утончённыйtinh tế, sành sỏi
- утопа́тьchìm đắm, chìm, chết đuối
- утопа́ющийngười chết đuối
- утопи́змtính chất không tưởng
- утопи́стngười không tưởng
- утопи́тьchết đuối
- утопи́ческийkhông tưởng, mơ tưởng, viển vông
- утопичныйkhông tưởng, mơ tưởng, viển vông
- уто́пияkhông tưởng, mơ tưởng
- уто́пленникngười chết đuối
- утопленницаngười chết đuối
- утоптатьgiẫm lên, xéo lên
- уточне́ниеlàm chính xác thêm, giải thích rõ thêm, giải thích thêm
- уточни́тьlàm chính xác thêm, giải thích thêm
- уточня́тьlàm chính xác thêm, giải thích thêm
- утра́иватьtăng gấp ba
- утра́иватьсяtăng gấp ba
- утрамбова́тьđầm, nện
- утра́таsự tổn thất, mất mát
- утра́титьmất, tổn thất
- утратитьсяmất đi, mất
- утра́чиватьmất, tổn thất
- утра́чиватьсяmất đi, mất
- у́треннийban sáng, ban mai
- у́тренникbuổi diễn ban sáng, buổi diễn ban ngày, băng giá ban mai
- утри́роватьlàm quá trớn, làm thái quá
- утриро́вкаsự làm quá trớn, làm thái quá
- у́троbuổi sáng, ban sáng
- утро́баnội tạng, trong bụng, bên trong
- утро́бныйnội tạng, trong bụng
- утро́итьtăng gấp ba
- утроитьсяtăng gấp ba
- у́тромvào lúc buổi sáng, ban sáng
- утружда́тьlàm phiền, phiền hà
- утю́гcái bàn là, bàn ủi
- утю́житьlà, ủi
- утя́гиватьkéo đi, lôi đi
- утяжели́тьlàm nặng thêm, tăng trọng lượng
- утяжелитьсяnặng thêm, tăng trọng lượng
- утяжеля́тьlàm nặng thêm, tăng trọng lượng
- утяжелятьсяnặng thêm, tăng trọng lượng
- утяну́тьkéo đi, lôi đi
- утя́тинаthịt vịt
- утёнокcon vịt con
- утёсcái mỏm đá, ghềnh đá
- уфối chào, ối dào
- ухồ, chà, ầm
- уха́món canh cá, cháo cá
- уха́бистыйcó nhiều ổ gà, có nhiều hố trũng
- уха́живаниеsự săn sóc, chăm nom, vồ vập
- уха́живатьsăn sóc, chăm nom, vồ vập
- ухажёрngười theo tán, người ve vãn
- Уха́ньvũ hán
- у́харскийngang tàng, dũng mãnh
- у́харствоngang tàng, dũng mãnh
- ухвати́тьchộp lấy, nắm lấy
- ухвати́тьсяchộp lấy, nắm lấy
- ухва́ткаđộng tác, cử chỉ, khéo léo
- ухитри́тьсяtìm kế, kiếm cách