Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ П — trang 26
6.340 mục từ bắt đầu bằng chữ П, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 26/32
- приукра́шиватьсяtô điểm, trang sức
- приуменьша́тьgiảm, giảm bớt
- приуме́ньшитьgiảm, giảm bớt
- приумножа́тьtăng, tăng thêm
- приумножа́тьсяđược tăng thêm
- приумно́житьtăng, tăng thêm
- приумно́житьсяđược tăng thêm
- приумо́лкнутьim
- приуны́тьhơi buồn, trở nên buồn rầu
- приуро́чиватьlàm trung với, thu xếp
- приуро́читьlàm trung với, thu xếp
- приути́хнутьhơi im, hơi lặng
- приуча́тьtập cho quen, làm cho quen
- приуча́тьсяtập cho quen
- приучи́тьtập cho quen, làm cho quen
- приучи́тьсяtập cho quen
- прифранти́тьсяdiện, chưng diện
- прифронтово́йgần trận tuyến, gần mặt trận
- прихва́рыватьốm vặt, ốm lắt nhắt
- прихвастну́тьkhoe khoang, khoác lác
- прихвати́тьbóp, tóm, buộc lại
- прихва́тыватьbóp, tóm, buộc lại
- прихворну́тьốm vặt, ốm lắt nhắt
- прихлеба́тельkẻ ăn bám, kẻ ăn báo cô
- прихлеба́тельскийăn báo cô, ăn chực
- прихлеба́тельствоthói ăn bám, ăn báo cô
- прихло́пнутьvỗ, đóng ập, đóng ầm
- прихло́пыватьvỗ, đóng ập, đóng ầm
- прихлёбыватьnhắp, uống từng hớp một
- прихо́дđến nơi, tới nơi, thu
- приходи́тьđến, tới, lại
- приходи́тьсяphải, đành phải
- прихо̀дно-расхо́дныйthu chi
- прихо́дскийxứ đạo, xứ
- приходя́щийkhông ở lại
- прихо́жаяhành lang nhỏ, phòng ngoài
- прихора́шиватьсяlàm tốt, làm dáng
- прихороши́тьсяrỉa
- прихотли́востьtính đỏng đảnh, nũng nịu, cầu kỳ
- прихотли́выйđỏng đảnh, nũng nịu, cầu kỳ
- при́хотьđỏng đảnh, nũng nịu
- прихра́мыватьhơi khập khiễng, cà nhắc
- прицве́тникlá bắc, á bao
- прице́лbiểu xích, thước ngắm, ngắm súng
- прице́ливатьсяngắm, nhắm
- прице́литьсяngắm, nhắm
- прице́льныйbiểu xích, thước ngắm
- прице́ниватьсяhỏi giá
- прицени́тьсяhỏi giá
- прице́пrơ-moóc, moóc
- прицепи́тьmóc vào, mắc vào
- прицепи́тьсяmóc vào, mắc vào, bám vào
- прицепля́тьmóc vào, mắc vào
- прицепля́тьсяmóc vào, mắc vào, bám vào
- прицепно́йrơ-moóc, moóc
- прича́лcặp bến, cập bến, bến
- прича́ливатьghé vào bến, buộc vào bến, cặp bến
- прича́литьghé vào bến, buộc vào bến, cặp bến
- прича́лныйbến, bến tàu, cặp bến
- прича́стиеphân từ, thánh Thể, Cực Thánh
- причасти́тьlàm rước lễ, ban thánh thể
- причасти́тьсяchịu rước lễ, thánh thể
- прича́стностьtham dự, tham gia, can dự
- причаща́тьlàm rước lễ, ban thánh thể
- причаща́тьсяchịu rước lễ, thánh thể
- причеса́тьchải, chải tóc
- причеса́тьсяchải tóc, chải đầu
- причи́наnguyên nhân, nguyên do, lý do
- причини́тьgây, gây ra
- причи́нностьnhân quả
- причи́нныйnhân quả
- причиня́тьgây, gây ra
- причи́слитьcộng thêm vào, bổ sung vào, đưa thêm vào
- причисля́тьcộng thêm vào, bổ sung vào, đưa thêm vào
- причисля́тьсяđược liệt vào, được xếp vào
- причита́ниеkhóc than, than vãn, vãn ca
- причита́тьkhóc than, than vãn, hát vãn
- причита́тьсяphải trả, được lĩnh, được lãnh
- причмо́киватьchép miệng, tắc lưỡi
- причмо́кнутьchép miệng, tắc lưỡi
- причу́даđỏng đảnh, cầu kỳ
- причу́дливыйcầu kỳ, kỳ quặc
- причёсанныйđã chải, chải tóc
- причёскаchải, chải tóc, kiểu tóc
- причёсыватьchải, chải tóc
- причёсыватьсяchải tóc, chải đầu
- прише́лецngười nơi khác đến, người ngụ cư
- пришепётыватьhơi nói đớt, hơi nói chớt
- приши́бленныйỉu xìu, ủ rũ
- пришива́тьkhâu vào, may vào, đính vào
- пришивно́йkhâu vào, may vào
- приши́тьkhâu vào, may vào, đính vào
- пришко́льныйở gần trường, trường học
- при́шлыйở nơi khác đến, lạ
- пришпи́ливатьgăm, ghim
- пришпи́литьgăm, ghim
- пришпо́риватьthúc, giục
- пришпо́ритьthúc, giục
- пришёптыватьthì thầm, nói khẽ
- прищеми́тьlàm kẹt, chẹt
- прищу́риватьсяnheo mắt
- прищу́ритьсяnheo mắt, nheo
- прию́тchỗ ở, nơi trú ẩn
- приюти́тьcho ở, cho trú ẩn
- приюти́тьсяở, trú ẩn
- прия́тельngười bạn
- прия́тельницаngười bạn gái
- прия́тельскийbè bạn, hữu ái
- прия́тельствоtình bạn
- прия́тностьsự dễ chịu
- прия́тныйdễ chịu, thú vị, có duyên
- приёмsự tiếp nhận, sự tiếp đón
- приёмнаяphòng chờ, phòng đợi, phòng lễ tân
- приёмникmáy thu thanh, ra-đi-ô, máy thu
- приёмныйtiếp khách
- приёмочныйđể tiếp nhận
- приёмщикngười thu nhận, người tiếp nhận
- приёмщицаngười thu nhận, người tiếp nhận
- приёмышcon nuôi
- проvề, cho, để cho
- проамерика́нскийthân Mỹ
- проанализи́роватьphân tích, phân tách
- про́баthử, thử thách, mẫu thử
- пробавля́тьсяthỏa mãn với, bằng lòng với, nuôi sống bằng
- проба́лтыватьсяbuột miệng nói ra, nói lộ
- пробе́гsự chạy, bon
- пробежа́тьсяchạy lung tung, đi nhanh
- пробе́жкаsự chạy, chạy qua
- пробе́лchỗ trống, khoảng trống, thiếu sót
- пробива́тьđục lỗ, đột lỗ
- пробива́тьсяchen qua, lách qua, nhú lên
- пробивно́йkiên trì, quả quyết
- пробира́тьquá mắng, chửi mắng, làm buốt
- пробира́тьсяlen qua, chen qua, lẻn vào
- проби́ркаcái ống nghiệm, ống thử
- проби́тьđâm thủng, đục thủng
- проби́тьсяchen qua, lách qua, nhú lên
- про́бкаnút, nút chai
- про́бковыйbần, điên điển
- пробле́маvấn đề, vấn đề phức tạp
- проблема́тикаcác vấn đề
- проблемати́ческийcó vấn đề, chưa xác minh
- проблемати́чныйcó vấn đề, chưa xác minh
- пробле́мныйĐể nghiên cứu vấn đề
- про́блескtia sáng, tia
- проблужда́тьlạc đường, đi lạc
- про́бныйđể thử, thử thách
- про́боватьthử, thử thách, nếm
- прободе́ниеthủng
- пробо́инаlỗ thủng, lỗ hổng
- пробо́йникcái đột lỗ, dùi
- проболта́тьnói ba hoa, chuyện gẫu, nói lộ
- пробо́рđường ngôi
- пробормота́тьnói lẩm bẩm, lẩm nhẩm, lẩm bẩm
- про́бочникcái mở nút chai
- пробра́тьquá mắng, chửi mắng, làm buốt
- пробра́тьсяlen qua, chen qua, lẻn vào
- пробуди́тьđánh thức dậy, đánh thức, tỉnh táo
- пробуди́тьсяthức dậy, thức giấc, tỉnh dậy
- пробужда́тьđánh thức dậy, đánh thức
- пробужда́тьсяthức dậy, thức giấc
- пробужде́ниеsự đánh thức, thức dậy
- пробура́витьkhoan, khoan thủng
- пробура́вливатьkhoan, khoan thủng
- пробури́тьkhoan
- пробы́тьở lại, lưu lại
- прова́лsập đổ, sụp đổ, chỗ đất sụt
- прова́ливатьlàm hỏng, làm thất bại, làm bị lộ
- прова́ливатьсяrơi xuống, rơi tõm xuống, sụp đổ
- провали́тьlàm hỏng, làm thất bại, làm bị lộ
- провали́тьсяrơi xuống, rơi tõm xuống, sụp đổ
- прованса́льMai-o-ne
- прова́риватьnấu chín, đun chín
- прова́риватьсяchín, chín nhừ
- провари́тьnấu chín, đun chín
- провари́тьсяchín, chín nhừ
- прове́датьthăm, đến thăm, biết
- проведе́ниеsự dẫn, dắt
- прове́дыватьthăm, đến thăm, biết
- провезти́Chở... [qua], xe... [qua], vận chuyển... [qua], chuyên chở... [qua]
- прове́иватьquạt, rê
- провентили́роватьlàm thông hơi, làm thông gió
- прове́ренныйđược thử thách, được tôi luyện
- прове́риватьсяthoáng khí, thông thoáng, đi hóng mát
- прове́ритьkiểm tra, kiểm soát, thẩm tra
- прове́ритьсяqua sự kiểm tra, được kiểm tra, kiểm lại tên mình
- прове́ркаkiểm tra, thẩm tra, kiểm nghiệm
- проверну́тьkhoan lỗ, đục lỗ, nghiền
- проверя́тьkiểm tra, kiểm soát, thẩm tra
- проверя́тьсяqua sự kiểm tra, được kiểm tra, kiểm lại tên mình
- провести́dẫn, đưa
- прове́триватьlàm thoáng, làm thoáng khí, phơi cho thoáng
- прове́триватьсяthoáng khí, thông thoáng, đi hóng mát
- прове́тритьlàm thoáng, làm thoáng khí, phơi cho thoáng
- прове́тритьсяthoáng khí, thông thoáng, đi hóng mát
- прове́ятьquạt, rê
- провиа́нтlương thực, quân lương
- прови́дениеsự tiên đoán, thấy trước
- прови́децnhà tiên tri
- прови́зияlương thực, thực phẩm