Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ С — trang 6
3.325 mục từ bắt đầu bằng chữ С, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 6/17
- скака́тьnhảy, nhảy nhót, nhảy cẫng
- скаково́йđể phi
- скаку́нcon ngựa phi nhanh, ngựa đua
- скала́khối đá, tảng đá
- скали́стыйlởm chởm đá, nhiều đá tảng
- ска́лкаtrục cán, trục lăn
- ска́лыватьđập vỡ, phá lở, cái
- скальпDa bóc ở vùng chẩm
- ска́льпельdao mổ
- скальпи́роватьbóc da vùng chẩm
- скаме́йкаghế dài, ghế băng
- скамья́ghế dài, ghế băng
- сканда́лvụ tai tiếng, đe nhục, om sòm
- скандали́стkẻ hay sinh sự, kẻ hay gây chuyện
- сканда́литьsinh sự, gây chuyện
- сканда́льныйtai tiếng, xấu xa
- скандина́вngười xcăn-đi-na-vi-a, người x-căng-đi-na-vơ
- Скандина́вияxcan-đi-na-vi
- скандина́вкаngười xcăn-đi-na-vi-a, người x-căng-đi-na-vơ
- скандина́вскийxcăng-đi-na-vơ
- сканди́роватьđọc nhấn từng vần, ngâm thơ nhấn dọng, reo vang
- ска́пливатьgom góp, góp nhặt
- ска́пливатьсяtích lũy lại, tập trung lại
- скарабе́йbọ hung
- ска́редныйkeo cú, keo kiệt
- скарлати́наbệnh tinh hồng nhiệt, sốt phát ban
- ска́рмливатьcho ăn
- скатcá đuối
- ска́тертьchiếc khăn bàn, khăn trải bàn
- скати́тьсяlăn xuống
- ска́тыватьсяlăn xuống
- скафа́ндрbộ áo lặn
- скача́тьtải, tải xuống
- ска́чиваниеsự tải xuống, sự truyền xuống
- ска́чиватьtải, tải xuống
- ска́чкаnước phi
- скачкообразностьtính không đều, từng lúc
- скачкообра́зныйkhông đều, từng lúc
- скачо́кnhảy, nhảy vọt, đột biến
- ска́шиватьcắt, cắt cỏ
- сква́жинаlỗ, khe, lỗ khoan
- скверvườn hoa, vườn hoa nhỏ
- скверносло́виеtiếng thô tục, chữ tục tằn
- скверносло́витьvăng tục, nói tục
- скве́рныйxấu, tồi
- сквози́тьrọi qua, soi qua, lộ ra
- сквозно́йxuyên qua, thấu qua, suốt
- сквозня́кgió lùa, gió lò
- сквозьqua, xuyên qua
- скворе́цchim hét, sáo đá
- скворе́чникcái bộng hét, hộp chim làm tổ
- сквошbóng quần
- скейтбо́рдván trượt
- скеле́тbô xương, cốt, khung cốt
- скепникngười hoài nghi, người đa nghi
- скептици́змhoài nghi, đa nghi
- скепти́ческийhoài nghi, đa nghi
- скетчphác hoạ
- ски́дкаhạ giá, giảm giá, hạ thấp yêu cầu
- ски́дыватьném xuống, vứt xuống
- скинgã đầu trọc
- ски́нутьném xuống, vứt xuống
- скинхе́дgã đầu trọc
- ски́петрquyền trượng, vương trượng
- скипида́рdầu thông, dầu nhựa thông
- скирдđụn, đống
- скирда́đụn, đống
- скирдова́тьđánh đụn, đánh đống
- скиса́тьchua ra, hóa chua
- ски́снутьchua ra, hóa chua
- скита́лецngười phiêu bạt, người lang bạt
- скита́ниеsự phiêu bạt, tha phương
- скита́тьсяphiêu bạt, tha phương
- скифngười dân xkif
- ски́фскийThuộc về dân Xkif
- складkho hàng, kho, kho chứa
- скла́дкаnếp, nếp gấp, nếp nhăn
- скла́дноmột cách mạch lạc, gãy gọn
- складно́йcó thể xếp, gấp được
- скла́дныйcân đối, mạch lạc, gãy gọn
- скла́дчинаsự chung tiền, chung vốn
- скла́дыватьgấp, gập
- скла́дыватьсяhình thành, thành hình, biến chuyển
- скле́иватьdán lại, gắn lại
- скле́иватьсяđược dán lại, được gắn lại
- скле́итьdán lại, gắn lại
- скле́итьсяđược dán lại, được gắn lại
- склепhầm mộ
- склепа́тьtán ri-vê, tán đinh
- склеро́зxơ cứng, xclêrôz
- скло́каsự hiềm khích, khục khặc
- склонsườn, dốc
- склоне́ниеđộ nghiêng, biến cách
- скло́нностьkhiếu, năng khiếu, tạng
- скло́нныйcó khuynh hướng, thiên về, muốn
- склоня́тьlàm xiêu, làm nghiêng, khuyên dỗ
- склоня́тьсяcúi xuống, xiêu xuống, chịu khuất phục
- скля́нкаcái ve, lọ
- склёпкаtán ri-vê, tán đinh, dính lại
- склёпыватьtán ri-vê, tán đinh
- скоба́cái móc, móc sắt, vòng quai
- ско́бкаdấu ngoặc, ngoặc đơn
- скобли́тьcạo, nạo
- ско́ванныйkhó khăn, gò bó
- скова́тьrèn nối, cùm, xích
- сковорода́cái chảo, xanh
- ско́выватьrèn nối, cùm, xích
- скола́чиватьđóng lại, đóng đinh lại
- сколопе́ндраrết, rít
- сколоти́тьđóng lại, đóng đinh lại
- сколо́тьđập vỡ, phá lở, cái
- скольже́ниеsự trượt
- скользи́тьtrượt
- ско́льзкийtrơn, trơn như mỡ
- ско́лькоmấy, bao nhiêu, bao lâu
- скольнутьtrượt, xớt qua, xẹt qua
- скомбини́роватьphối hợp, liên hợp
- ско́мкатьvò nhàu, bóp vụn, bóp nát
- скомпилироватьbiên toản, biên tập
- скомпонова́тьxếp đặt, bố cục
- скомпромети́роватьxúc phạm
- сконструи́роватьchế tạo, thiết kế
- сконфу́женныйngượng, ngượng nghịu
- сконфу́зитьlàm mắc cỡ
- сконфу́зитьсяmắc cỡ, ngượng ngùng
- сконцентри́роватьcô
- сконцентри́роватьсяtập trung, tích tụ
- сконча́тьсяtạ thế, qua đời
- скоордини́роватьđiều phối, hợp tác
- скопа́ó cá, ưng biển
- скопи́роватьsao lục, sao chép, sao chéo
- скопи́тьđể dành, tích, dành dụm
- скопи́тьсяtích lũy lại, tập trung lại
- скопле́ниеtích lại, tụ lại, tập trung đông đảo
- Ско́пьеxcốp-pi-ê
- ско́раяxe cứu thương, xe cấp cứu
- скорбе́тьđau buồn, đau xót
- ско́рбныйđau buồn, đau xót
- скорбьsự đau buồn, đau xót
- скорлупа́vỏ
- скорми́тьcho ăn
- скорня́кthợ thuộc bộ lông, thợ may đồ lông
- ско́роsớm, chẳng bao lâu nữa, nhanh
- скорогово́ркаnói nhanh, nói liến, câu nói liến
- скоропить[Cách, chữ] viết tháu, viết thảo, viết nhanh
- скоропортящиисяchóng hỏng
- скоропостижноmột cách đột ngột, thình lình
- скоропости́жныйđột ngột, thình lình
- скороспе́лыйchóng chín, sớm
- скоростникngười thợ làm nhanh
- скоростно́йcao tốc, có tốc độ lớn
- ско́ростьtốc độ, vận tốc
- скоросшива́тельcái cặp giấy
- скорпио́нcon bọ cạp, bò cạp
- ско́рчитьсяquằn quại, co giật
- ско́рыйnhanh, chóng, sắp đến
- скосsườn, dốc
- скоси́тьcắt, cắt cỏ
- скотthú nuôi, gia súc
- ско́тникNgười chăn nuôi gia súc
- ско́тницаNgười chăn nuôi gia súc
- скотобо́йняlò sát sinh, lò mổ
- скотово́дNgười chăn nuôi trâu bò, chuyên viên chăn nuôi trâu bò
- скотово́дствоchăn nuôi trâu bò
- скотово́дческийThuộc về chăn nuôi trâu bò
- скотчbăng dính, băng dán
- скра́дыватьlàm bớt, giảm bớt, che bớt
- скрадыватьсяlàm bớt, giảm bớt, được che khuất
- скра́ситьtô điểm, che lấp
- скра́шиватьtô điểm, che lấp
- скребни́цаcái bàn cọ, bàn chải sắt
- скребо́кcào, nạo
- скре́жетtiếng ken két, cút kít
- скрежета́тьkêu ken két, cút kít
- скре́перcái máy cạp đất, máy đào đất
- скрепи́тьgắn chặt, đính chặt, chứng thực
- скре́пкаcái kẹp, cặp
- скрепля́тьgắn chặt, đính chặt, chứng thực
- скрести́cạo, cào
- скрести́сьcạo cọt kẹt
- скрести́тьchéo, bắt chéo, giao phối
- скрести́тьсяchéo nhau, giao nhau
- скреще́ниеchéo nhau, giao nhau
- скре́щиваниеgiao phối, lai giống
- скре́щиватьchéo, bắt chéo, giao phối
- скре́щиватьсяchéo nhau, giao nhau
- скриви́тьlàm cong, làm vênh
- скриви́тьсяbị cong, vênh, nhăn nhó
- скринсе́йверTrình bảo vệ màn hình
- скриншо́тảnh chụp màn hình, hình chụp màn hình
- скрипtiếng ken két, cút kít
- скрипа́чnhạc sĩ vĩ cầm, người chơi vĩ cầm
- скрипе́тьkêu ken két, cút kít, kêu the thé
- скрипи́чныйvi-ô-lông
- скри́пкаchiếc vĩ cầm, đàn vi-ô-lông
- скриптtập lệnh, kịch bản
- скрипу́чийkêu ken két, cút kít
- скрои́тьcắt, xén
- скро́мникngười khiêm tốn, người nhũn nhặn
- скро́мницаngười khiêm tốn, người nhũn nhặn