Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ С — trang 3
3.325 mục từ bắt đầu bằng chữ С, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 3/17
- све́тскийgiới quý tộc, giới giao tế, thế tục
- свеча́cây nến, bạch lạp, nến
- свече́ниеsự phát sáng, phát quang
- све́чкаcây nến, bạch lạp, nến
- свива́тьxe, xoắn, cuốn lại
- свива́тьсяcuộn tròn lại, khoanh tròn lại
- свида́ниеgặp mặt, gặp gỡ, đến thăm
- свиде́тельngười chứng kiến, người mục kích
- свиде́тельствоchứng cớ, chứng cứ, chứng nhận
- свидетельтвоватьchứng minh, chứng tỏ, nói lên
- свина́ркаngười chăn lợn, người nuôi lợn
- свина́рникcái chuồng lợn, chuồng heo
- свина́рняchuồng lợn
- свине́цchì
- свини́наthịt lợn, thịt heo
- сви́нкаchuột lang, bọ, quai bị
- свиново́дngười nuôi lợn
- свиново́дствоnuôi lợn, chăn nuôi lợn
- свиново́дческийThuộc về nghề nuôi lợn
- свино́йheo
- свинома́ткаcon lợn nái, heo nái
- свинофе́рмаtrại nuôi lợn, trại nuôi heo
- сви́нскийbẩn thỉu, dơ bẩn, vô học
- сви́нствоbẩn thỉu, dơ bẩn, vô học
- свинцо́выйThuộc về chì; (содержащий свинец) [có] chì; (из свинца) [bằng] chì
- свинья́con lợn, heo
- свире́льống tiêu, ống sáo
- свирепе́тьđâm dữ lên, trở nên hung dữ
- свире́поmột cách hung dữ, dữ dội
- свире́постьhung dữ, hung ác
- свире́пствоватьhoành hành, hành hung, nổi lên dữ dội
- свире́пыйdữ, hung dữ, hung ác
- свиса́тьtreo lơ lửng, treo lửng lơ
- свистtiếng huýt
- свиста́тьhuýt
- свисте́тьhuýt, huýt sáo
- сви́стнутьhuýt lên một tiếng, rít lên một tiếng
- свисто́кcái còi, tiếng còi, tiếng còi huýt
- свисту́лькаtu huýt
- свисту́нngười thích huýt, người hay huýt gió
- сви́таđoàn tùy tùng, đoàn tùy tòng
- сви́терáo săng-đay, áo pu-lơ-vơ
- сви́токmột cuộn, cuốn
- свитьbện, tết
- сви́тьсяcuộn tròn lại, khoanh tròn lại
- свихну́тьсяhóa điên, phát điên, lầm đường lạc lối
- свищrỗ châm kim, rỗ tổ ong
- СВОChiến dịch quân sự đặc biệt, hành động quân sự đặc biệt, nhiệm vụ quân sự đặc biệt
- свобо́даtự do
- свобо́дноmột cách tự do
- свобо́дныйtự do, rỗi, rảnh
- свободолюби́выйyêu tự do
- свободолю́биеlòng yêu tự do
- свободомы́слиеSự tự do tư tưởng
- сводbộ, tổng hợp
- своди́тьсяbị rút bớt
- сво́дкаthông báo, tổng hợp
- сво́дникkẻ mối lái, ma cô
- сво́дныйtổng hợp, tổng kết, hỗn hợp
- сво́дчатыйcó hình vòm
- своево́льныйtự ý, tự tiện
- своевре́менноmột cách kịp thời, hợp thời
- своевре́менныйkịp thời, kịp thì
- своекоры́стныйtự tư tự lợi, tư lợi
- своенра́виеngang bướng, bướng bỉnh
- своенра́вностьngang bướng, bướng bỉnh
- своенра́вныйngang bướng, bướng bỉnh
- своеобра́зиеđặc tính, độc đáo
- своеобра́зностьđặc tính, độc đáo
- своеобра́зныйđộc đáo, đặc sắc, gần như
- свойCủa mình (chỉ vật thuộc về chính chủ ngữ: của tôi, của anh, của nó… tuỳ chủ ngữ)
- сво́йственныйvốn có, cố hữu
- своло́чьsúc sinh, chó chết
- сво́раdây dắt chó, dây buộc chó
- свора́чиватьcuộn, cuốn, rẽ sang
- сворова́тьtrộm, chôm
- свороти́тьđẩy ra, hất ra
- своя́кanh vợ, em vợ
- своя́ченицаchị vợ, em vợ, dì
- свысока́một cách trịch thượng, kể cả
- свя́занныйkhông thoải mái, không dễ dàng
- связа́тьcột, trói, kết hợp
- связа́тьсяbuộc lại với nhau, cột lại với nhau, liên lạc
- связи́стnhân viên bưu điện
- свя́зкаchùm, bó
- связно́йđể liên lạc, thông tin, người chuyển giao
- свя́зностьmạch lạc, khúc chiết
- свя́зныйcó mạch lạc, khúc chiết
- связу́ющийđể liên lạc, liên hệ
- свя́зыватьkết hợp, liên kết, buộc
- свя́зыватьсяbuộc lại với nhau, cột lại với nhau, liên lạc
- связьsự tiếp xúc, liên kết
- свя́ткиlễ nô-en, lễ thánh đản
- свя́тоmột cách thành kính
- свято́йthần, thân thánh, thiêng liêng
- свя́тостьthần thánh, thiêng liêng
- святота́тствоtội phạm thánh
- свя́точныйlễ nô-en
- святы́няthánh địa, đất thánh, vật thiêng liêng
- свяще́нникvị linh mục
- священнослужи́тельmục sư
- свяще́нныйthánh, thần thánh
- священыйthần thánh, thiêng liêng
- свёклаcây củ cải đỏ, củ cải
- свёкорông bố chồng, cha chồng
- свёртокcuộn, cuốn
- свёртываниеcuộn lại, cuốn lại, đặc lại
- свёртыватьcuộn, cuốn, rẽ sang
- свёртыватьсяcuộn lại, cuốn lại, đặc lại
- сгестиđánh đống, chất đống, cào thành đống
- сгибgập, gấp
- сгиба́тьbẻ cong, uốn cong
- сгиба́тьсяcong lại, uốn cong
- сгла́дитьsan bằng, san phẳng, vuốt phẳng
- сгла́дитьсяbằng ra, phẳng ra, biến mất
- сгла́живатьsan bằng, san phẳng, vuốt phẳng
- сгла́живатьсяbằng ra, phẳng ra, biến mất
- сгла́зитьnói gở, nói sái
- сгнитьbị mục, nát, rữa
- сгнои́тьlàm mục nát, làm thối rữa
- сгова́риватьсяhẹn, ước hẹn, thỏa thuận
- сго́ворthỏa thuận, thỏa ước, mật ước
- сговори́тьсяhẹn, ước hẹn, thỏa thuận
- сгово́рчивыйdễ tính, dễ dãi
- сгоня́тьđuổi đi, xua đi, lấy đi
- сгора́ниеsự cháy
- сгора́тьcháy, bị khô cằn, bị thiêu trụi
- сго́рбленныйcòng, gù
- сгоре́тьcháy, bị khô cằn, bị thiêu trụi
- сгоряча́một cách nóng nảy, bốc đồng
- сгреба́тьđánh đống, chất đống, cào thành đống
- сгружа́тьbốc dỡ, bốc xuống
- сгрузи́тьbốc dỡ, bốc xuống
- сгруппирова́тьnhóm lại, họp lại
- сгруппирова́тьсяnhóm lại, họp lại
- сгуби́тьgiết, hủy diệt, làm hư
- сгусти́тьcô đặc, cô lại
- сгусти́тьсяcô đặc, cô lại, dày đặc
- сгу́стокcục đông, khối kết đông
- сгуща́тьcô đặc, cô lại
- сгуща́тьсяcô đặc, cô lại, dày đặc
- сгуще́ниеsự ngưng tụ
- сгущёнкаsữa đặc
- сгущённыйđã cô đặc, đặc quánh
- сда́бриватьnêm, tra mắm muối
- сдава́тьđầu hàng, chia bài
- сдава́тьсяhàng, đầu hàng, lùi bước
- сдави́тьbóp, bóp nghẹt, đè
- сда́вленныйnghẹn, nghẹn ngào
- сда́вливатьbóp, bóp nghẹt
- сда́точныйchuyển giao, bàn giao
- сдатьnộp, giao, qua được
- сда́тьсяhàng, đầu hàng, lùi bước
- сда́чаchuyển giao, bàn giao, đầu hàng
- сдвигxê dịch, chuyển dịch
- сдвига́тьxê đi, dịch đi, dịch gần lại
- сдвига́тьсяxê dịch, chuyển dịch, dịch gần nhau
- сдви́нутьxê đi, dịch đi, dịch gần lại
- сдви́нутьсяxê dịch, chuyển dịch, dịch gần nhau
- сде́латьlàm
- сде́латьсяtrở thành, trở nên, xảy ra
- сде́лкаbản hợp đồng, giao ước, thông đồng
- сде́льныйkhoán
- сде́льщикngười làm khoán
- сде́льщинаcông việc làm khoán
- сде́ржанноmột cách thận trọng, giữ kẻ
- сде́ржанныйthận trọng, giữ kẻ, nhẫn nhục
- сдержа́тьđối chọi, chống chọi, kìm hãm
- сдержа́тьсяkìm mình, nén mình
- сде́рживатьđối chọi, chống chọi, kìm hãm
- сде́рживатьсяkìm mình, nén mình
- сдира́тьlột, bóc
- сдо́баChất trộn vào bột nhào(sữa, bơ, trứng...)
- сдо́бритьnêm, tra mắm muối
- сдо́хнутьchết, mất
- сдружи́тьсяkết bạn, kết nghĩa
- сдува́тьthổi, thổi bay
- сду́руmột cách ngu ngốc, bộp chộp
- сдутьthổi, thổi bay
- сдыха́тьchết, mất
- сдёргиватьlôi, kéo
- сдёрнутьlôi, kéo
- сеа́нсbuổi, kỳ
- себесто́имостьgiá thành
- себя́mình, tự
- себялюби́выйích kỷ
- себялю́биеích kỷ
- себя́шкаtự sướng, ảnh tự sướng
- се́верbắc
- се́верныйbắc
- се́веро-восто́кđông-bắc, đông -bắc
- се́веро-восто́чныйđông-bắc
- се́веро-за́падtây-bắc
- се́веро-за́падныйThuộc về tây-Bắc
- северя́нинngười phương bắc, người miền bắc
- северянкаngười phương bắc, người miền bắc
- сѐвооборо́тsự luân canh
- севрю́гаcon cá tầm sao, cá tầm
- сегме́нтviên phân, cầu phân, chỏm cầu
- сего́дняhôm nay, nay, bữa nay