Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ С — trang 7
3.325 mục từ bắt đầu bằng chữ С, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 7/17
- скро́мничатьnhún mình, tự nhún
- скро́мноmột cách khiêm tốn, nhũn nhặn
- скро́мностьtính khiêm tốn, nhũn nhặn
- скро́мныйkhiêm tốn, nhũn nhặn, giản dị
- скрупулёзныйhết sức chính xác, hết sức thận trọng
- скрути́тьvặn, xoắn, quấn
- скру́чиватьvặn, xoắn, quấn
- скрыва́тьgiấu, che giấu, giữ kín
- скрыва́тьсяẩn náu, ẩn nấp, biến mất
- скры́тностьtính sự kín dáo, kín miệng
- скры́тныйkín đáo, kín miệng, bí mật
- скры́тыйẩn giấu, tiềm tàng
- скрытьgiấu, che giấu, che đậy
- скрю́читьсяco quắp
- скря́батьnạo, cạo
- скря́гаngười hà tiện, người keo kiệt
- скуба-да́йвингlặn có bình khí
- скудноmột cách ít ỏi, thiếu thốn
- скудностьsự ít ỏi, thiếu thốn
- ску́дныйkhông đáng kể, ít ỏi
- ску́каbuồn chán, chán ngắt
- скула́gò má
- скула́стыйcó lưỡng quyền cao, hai gò má cao
- скули́тьkêu ăng ẳng, rên ư ử
- ску́льпторnhà điêu khắc
- скульпту́раđiêu khắc, tượng
- скульпту́рныйThuộc về điêu khắc
- ску́мбрияcá thu
- скунсchồn xcunxơ, chồn hôi, lông chồn xcun-xơ
- скупа́тьmua sạch, mua hết
- скупе́цthần giữ của
- скупи́тьmua sạch, mua hết
- скупи́тьсяhà tiện, keo kiệt
- ску́пкаsự mua, thu mua
- скупо́йhà tiện, keo kiệt
- ску́постьhà tiện, keo kiệt
- ску́пщикngười bao mua, chủ bao mua
- ску́терxe xcutơ, xe tay ga
- скуча́тьbuồn chán, chán ngán, nhơ
- скуча́ющийbuồn chán, chán ngán
- ску́ченностьchật chội, chen chúc
- ску́ченныйdày đăc, chật chội
- ску́чиватьсяchen chúc, dồn lại
- скучитьсяchen chúc, dồn lại
- ску́чныйbuồn tẻ, chán ngắt, chán phè
- ску́шатьxơi, ăn
- слабе́тьyếu đi
- слаби́тельноеthuốc tẩy, thuốc xổ
- сла́боmột cách yếu, yếu đuối, kém
- слабово́лиеtính nhu nhược, bạc nhược
- слабово́льныйnhu nhược, bạc nhược
- слабоси́льныйyếu, yếu đuối, công suất yếu
- сла́бостьsự yếu đuồi, yếu ớt, nhu nhược
- слабоу́миеsuy nhược chí tuệ, tối dạ
- слабоу́мныйsuy nhược chí tuệ, tối dạ
- слабохара́ктерностьtính bạc nhược, nhu nhược
- слабохара́ктерныйbạc nhược, nhu nhược
- сла́быйyếu
- сла́ваsự vinh quang, quang vinh, danh tiếng
- слави́стnhà xla-vơ học
- слави́стикаxla-vơ học, xlavơ học
- сла́витьbiểu dương, ca ngợi
- сла́витьсяnổi tiếng, có tiếng
- сла́вноmột cách rất tốt, tuyệt trần
- сла́вныйvinh quang, quang vinh
- славосло́витьtâng bốc, tán dương
- славяни́нngười xla-vơ, người xlavơ
- славянофи́льствоchủ nghĩa xla-vơ
- славя́нскийdân xlavơ
- слага́емоеthành phần, cấu tử
- слага́тьsáng tác, làm
- слага́тьсяcấu thành, hợp thành
- сладеньскийngọt ngào, đường mật
- сла́дитьthu xếp, xếp đặt, hơn được
- сла́дкийngọt, ngọt lịm
- сла́дкоmột cách ngọt, ngọt ngào
- сла́дкоеtráng miệng
- сладкое́жкаNgười thích ăn đồ ngọt, người thích ăn kẹo bánh
- сладкоречи́выйnói hoa mỹ, đường mật
- сла́достныйdễ chịu, dịu dàng
- сладостра́стиеsắc dục, hiếu sắc
- сладостра́стныйhiếu sắc, dâm dục
- сла́достьvị ngọt, khoái lạc, lạc thú
- сла́женныйhiệp đồng, hòa hợp
- сла́зитьleo xuống, trèo xuống, leo lên
- сла́ломtrượt tuyết xuống dốc
- сла́нецdiệp thạch, phiến thạch
- сла́нцевыйphiến thạch, đá phiến
- сла́стиđồ ngọt, bánh mứt kẹo
- сластьkẹo
- слатьsai, phái, gửi
- слаща́выйngọt xớt, đường mật
- слегка́một cách nhẹ, khẽ
- следdấu, vết, vết tích
- следи́тьnhìn, theo dõi
- сле́довательdự thẩm viên, người dự thẩm
- сле́доватьtheo sau, theo, đi theo
- сле́домtheo sau
- сле́дственныйđiều tra, thẩm cứu
- сле́дствиеhiệu ứng, hậu quả
- сле́дуемыйphải trả
- сле́дующийtiếp sau, kế tiếp
- слежа́тьсяbị nén chặt, bị lèn chặt
- сле́жкаsự theo dõi
- слеза́giọt nước mắt, giọt lệ
- слеза́тьtrèo xuống, leo xuống, trụt xuống
- слези́нкаgiọt nước mắt, giọt lệ
- слези́тьсяchảy nước mắt, rớm lệ
- слезли́выйhay khóc, mau nước mắt, thảm thiết
- слезотече́ниеtràn lệ, chảy nước mắt sống
- слезоточи́выйkèm nhèm, làm chảy nước mắt
- слезтьtrèo xuống, leo xuống, trụt xuống
- сленгtiếng lóng, biệt ngữ
- слепе́цngười mù, người đui
- сле́поmột cách mù quáng, nhắm mắt
- слепо́йmù, đui
- сле́покcái khuôn, mẫu
- слепорождённыйMù từ khi mới đẻ
- слепота́mù, đui
- слеса́рныйnghề nguội
- сле́сарьngười thợ nguội
- слета́тьсяbay đến nhiều, bay đến đông
- слете́тьсяbay đến nhiều, bay đến đông
- слечьốm liệt giường, liệt giường liệt chiếu
- слешdấu gạch chéo, dấu xuyệt chéo
- сливcống
- сли́ваmận
- слива́тьđổ lẫn, pha lẫn, gạn
- слива́тьсяhợp lại, nhập làm một
- сли́вкиkem, cơ-rem
- сли́вовыйThuộc về mận; (из сливы) [bằng] mận
- сли́вочникcái bình đựng kem, bình đụng cơ-rem
- сли́вочное ма́слоbơ
- сли́вочныйbằng kem, cơ-rem
- слиза́тьliếm sạch, liếm
- сли́зеньsên
- слизистныйnhớt, nhầy
- слизну́тьliếm sạch, liếm
- слизня́кsên
- сли́зыватьliếm sạch, liếm
- слизьchất nhớt, chất nhầy
- слипа́тьсяdính nhau, dính lại
- сли́пнутьсяdính nhau, dính lại
- сли́тноmột cách liền nhau, dính nhau
- сли́тныйliền nhau, dính nhau
- сли́токthoi, thỏi
- слитьđổ lẫn, pha lẫn, gạn
- сли́тьсяhợp lại, nhập làm một
- слича́тьđối chiếu, so sánh
- сличитьđối chiếu, so sánh
- сли́шкомquá, ghê
- слия́ниеhợp lưu, hội lưu
- слова́кngười xlô-vác
- Слова́кияxlô-va-ki-a
- слова́рныйtự điển, tự vị
- слова́рьtừ điển, tự điển
- слова́цкийxlô-va-ki-a
- словацскийThuộc về xlô-vác
- слова́чкаngười phụ nữ xlô-vác, đàn bà xlô-vác
- слове́нецngười xlô-ven
- Слове́нияxlô-ven-ni-a
- слове́нкаngười xlô-ven
- слове́нскийThuộc về xlô-ven
- слове́сностьvăn chương, văn học
- слове́сныйbằng lời nói, từ ngữ
- сло́вникbảng từ, từ vựng
- сло́вноtựa hồ
- сло́воtừ, lời
- сло̀вообразова́ниеcách tạo từ, cấu tạo từ
- сло̀вообразова́тельныйThuộc về cấu tạo từ
- словоохо́тливыйmau miệng, thích nói
- словопроизводныйtạo từ phái sinh
- словосочета́ниеtừ tổ, cụm từ
- слогâm tiết
- сло́ганkhẩu hiệu
- слогово́йThuộc về âm tiết
- сложе́ниеsự làm, soạn
- сложи́тьgấp, gập
- сложи́тьсяhình thành, thành hình, biến chuyển
- сло́жноmột cách phức tạp
- сло́жностьphức tạp, rắc rối
- сло́жныйphức hợp, đa hợp, phức tạp
- слои́стыйcó nhiều tầng, nhiều lớp
- слойtầng, lớp, tầng lớp
- сло́йкаbánh xếp lớp
- сломsự phá hủy, phá hoại
- слома́тьlàm bể
- слома́тьсяbị gãy, vỡ, hỏng
- сломи́тьbẻ gãy
- слонvoi
- слоно́выйThuộc về voi
- слонёнокcon voi con, voi non
- слоёныйcó nhiều lớp, xếp theo lớp
- слуга́đầy tớ, người hầu
- слу́жащийđương chức, đương phiên, nhân viên
- слу́жбаnghĩa vụ, phục vụ
- служе́бныйcông vụ, công tác, phụ
- служе́ниеsự phục vụ, phụng sự
- служи́тельnhân viên, người giữ
- служи́тьphục vụ