Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ К — trang 8
2.179 mục từ bắt đầu bằng chữ К, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 8/11
- координа́цияsự phối hợp, phối vị
- координи́роватьphối hợp
- копcớm
- копа́тьđào, bới, xới
- копа́тьсяbới, đào
- копе́ечныйmột cô pếch
- копе́йкаcô pếch, côpêch
- Копенга́генcô-pen-ha-ghen, cô-pen-ha-gen
- ко́пиmỏ, khu mỏ
- копи́лкаcái ống tiền, bùng binh
- копи́ркаgiấy than, giấy các bon
- копирова́льныйđể chép, sao
- копи́рованиеsự sao lục, chép lại
- копи́роватьsao lục, sao chép, sao chéo
- копировкаsự sao lục, chép lại
- копиро́вщикngười sao chép
- копи́тьgom góp, dành dụm
- ко́пияbản sao, chép
- ко́пкаsự đào, xới
- копна́đụn, đống
- копни́тельmáy đánh đụn, máy đánh đống
- копни́тьđánh đụn, đánh đống
- копну́тьđào, bới
- ко́потьmồ hóng, bồ hóng
- копоши́тьсяnhúc nhích, động đậy
- копти́лкаcây đèn cốc, đèn dầu
- копти́льняphân xưởng xông khói, xưởng hun khói
- копти́тьphun muội, bốc mồ hóng, bôi muội
- ко́пулаtừ liên hệ
- копуля́цияgiao phối
- копче́ниеsự xông khói, hun khói
- ко́пчикxương cục
- копчёностиthức ăn xông khói
- копчёныйđã xông khói, hun khói
- копы́тныйcó guốc
- копы́тоguốc, móng
- копьёngọn giáo, thương
- копёрbúa chày, búa rơi
- кора́vỏ, vỏ cây, bì
- корабе́льныйtàu thủy
- кораблевожде́ниеhàng hải học, môn hàng hải, điều khiển tàu thủy
- кораблекруше́ниеnạn đắm tàu
- кораблестрое́ниеsự đóng tàu
- кораблестрои́тельngười đóng tàu
- кораблестроительныйchế tạo tàu thủy
- кора́бльtàu biển, tàu thủy
- кора́ллsan hô
- кора́лловыйThuộc về san hô
- Кора́н(Islam) Qur'an
- корве́тhải phòng hạm
- кордебале́тđội vũ kịch, đội múa ba-lê
- кордо́нđội biên phòng, đôi biên cảnh, đội phòng vệ
- коре́ецngười triều-tiên
- коре́йкаsườn lợn xông khói
- коре́йскийThuộc về triều-tiên; Cao-ly ((cũ))
- корена́стыйvạm vỡ, chắc nịch
- корени́тьсяbắt rễ
- коренно́йgốc, chính gốc, cơ bản
- ко́реньgốc, gốc từ
- корешо́кgáy sách, cuống biên lai, bản gốc
- Коре́яcao ly, cao lệ
- корея́нкаngười phụ nữ triều-tiên
- корзи́наcái giò, lẵng
- корзи́нкаcái giò, lẵng
- коридо́рhành lang
- коридо́рныйThuộc về hành lang
- кори́тьtrách móc, trách mắng
- корифе́йngười kiệt xuất, người cự phách
- кори́цаquế, nhục quế
- кори́чневыйnâu, đà
- кори́чныйquế
- ко́ркаvỏ, váng, bì
- кормthức ăn
- корма́mạn lái, phía lái
- корми́лецngười chủ gia đình
- корми́лицаvú nuôi, u em, người chủ gia đình
- корми́лоtay lái, bánh lái
- корми́тьcho ăn, cho bú
- корми́тьсяăn, ăn cỏ, gặm cỏ
- кормле́ниеsự cho ăn, cho bú
- корму́шкаmáng ăn, chậu ăn
- кормёжкаnuôi, cho ăn, chỗ thú rừng ăn
- корневи́щеthân rễ, củ
- корнево́йThuộc về rễ
- корнеплодыthực vật rễ củ
- корне́тkèn coonê
- корнишо́нquả dưa chuột non, quả dưa chuột nhỏ
- ко̀рнфле́ксbánh bột ngô nướng
- ко́робcái hòm, thùng
- коро́битьlàm cong, làm vênh
- коро́битьсяbị cong, vênh, phồng lên
- коро́бкаcái hộp, khung nhà, sườn nhà
- коробо́кcái hộp con
- коро́бочкаquả nang
- коро́ваcon bò cái
- коро́вийThuộc về bò
- коро́вникcái chuồng bò, ràn bò
- короле́ваnữ hoàng, nữ đế, hoàng hậu
- короле́вичhoàng tử, ông hoàng
- короле́внаcông chua, bà chúa
- короле́вскийquốc vương
- короле́вствоvương quốc
- коро́льvua, nhà vua
- королёкchim tải cúc, cam ruột đỏ
- коромы́слоđòn gánh, đòn triêng, đòn cản
- коро́наcái mũ miện, vương miện
- коронави́русvi-rút corona, siêu vi corona
- корона́цияlễ lên ngôi, gia miện
- коро́нкаvành răng, thân răng, mũi khoan
- коронова́ниеlễ lên ngôi, gia miện
- коронова́тьlàm lễ lên ngôi
- коронова́тьсяlên ngôi, đăng quang
- коросте́льcon chim quốc, gà nước
- коро́ткийngắn
- ко́роткоmột cách ngắn, ngắn ngủi, vắn
- коротково́лновыйThuộc về sóng ngắn
- короткометражныйcỡ ngắn
- короты́шкаngười thấp, người lùn
- коро́чеngắn hơn, vắn hơn
- корпе́тьhùng hục làm
- корпора́цияphường, phường hội
- корректи́вsửa đổi, tu chính
- корректи́рованиеsự tu chính, hiệu chính, chữa bản in
- корректи́роватьtu chính, hiệu chính, chữa bản in
- корректиро́вкаsự hiệu chính, hiệu chỉnh
- корректировочныйđể hiệu chính, hiệu chỉnh
- корректиро́вщикngười hiệu chính, điều chỉnh viên, máy bay hiệu chính
- корре́ктноmột cách tế nhị, lịch sự
- корре́ктностьtế nhị, lịch sự
- корре́ктныйtế nhị, lịch sự
- корре́кторngười chữa bản in, người chữa mô rát
- корректу́раchữa bản in, chữa mô rát, bản in thử
- корреспонде́нтthư tín viên, phóng viên, thông tín viên
- корреспонде́нцияtrao đổi thư tín
- корри́даđấu bò
- коррози́йныйăn mòn
- корро́зияăn mòn
- коррумпи́рованныйtham nhũng
- корру́пцияtham nhũng, tham ô
- корса́жcái đai, nịt váy
- корсе́тcái áo nịt ngực, coóc-xê, áo chỉnh hình
- Ко́рсикаcoóc, coóc-xơ
- кортsân quần, sân tê-nít
- корте́жđám rước, hội rước
- ко́ртикcon dao găm
- кору́ндcương ngọc, corunđum
- Ко́рфуkérkyra
- корчева́тьđánh gốc cây, đào gốc cây
- ко́рчитьсяquằn quại, co giật
- корчма́tửu quán
- ко́ршунcon diều, diều hâu
- коры́стныйhám lợi, trục lợi, tư lợi
- корыстолюби́выйhám lợi, trục lợi
- корыстолю́биеhám lợi, trục lợi
- коры́стьhám lợi, trục lợi, lợi
- коры́тоchậu giặt, máng giặt
- корьbệnh sởi
- ко́рюшкаcá dưa chuột, cá hồ qua
- коря́выйcong queo, cằn cỗi, sần sùi
- коря́гаgốc cây cong queo
- Корёcao ly
- корёжитьlàm cong, làm vênh
- корёжитьсяcong lên, vênh lên, quằn quại
- коса́bím, đuôi sam, cái phạng
- коса́ткаcá voi sát thủ, cá kình, cá hổ kình
- коса́яdấu gạch chéo, dấu xuyệt chéo
- ко́свенныйgián tiếp
- косе́кансcô-sê-căng
- коси́лкаcái máy cắt cỏ
- ко́синусcô-sin
- коси́тьcắt, cắt cỏ
- коси́тьсяnghiêng, nghiêng mình, nghé
- косма́тыйnhiều lông, dày lông, bù xù
- косме́тикаthuật mỹ dung, làm đẹp
- космети́ческийtrang điểm, tô điểm
- косми́ческийThuộc về vũ trụ
- космого́нияtinh nguyên học
- космодро́мsân bay vũ trụ
- космоло́гияvũ trụ học
- космона́втphi công vũ trụ
- космона́втикаdu hành vũ trụ, phi hành vũ trụ
- космополи́тNgười theo chủ nghĩa thế giới
- космополити́змchủ nghĩa thế giới
- космополити́ческийthế giới chủ nghĩa
- ко́смосvũ trụ
- ко́смыmớ tóc, mớ tóc rối
- косне́тьtrì trệ, tù đọng, cứng lại
- ко́сностьtính hủ lậu, cổ hủ
- косноязы́чиеtật líu lưỡi, nói khó
- косноязы́чныйbị líu lưỡi, nói khó
- косну́тьсяđụng, chạm, sờ
- ко́сныйhủ lậu, cổ hủ
- ко́соxiên, xếch
- кособо́кийxiêu vẹo, xiên xẹo
- косови́цаphạng, phồ, mùa cắt cỏ
- Ко́совоcô-xô-vô
- косоворо́ткаÁo cánh cài cúc một bên
- косогла́зиеtật lác mắt, hiếng
- косоглазныйlác mắt, hiếng
- косогла́зыйlé